F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủ1.FC Slovácko vs 1.SK Prostějov

1.FC Slovácko vs 1.SK Prostějov

Xem thông tin 1.FC Slovácko vs 1.SK Prostějov tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 15:30 ngày 28/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
15:30 ngày 28/06/2025
1.FC Slovácko

1.FC Slovácko

1 - 4
1.SK Prostějov

1.SK Prostějov

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu28/06/2025
Giờ Việt Nam15:30
Mã trận đấu4346147
Thống kê

Thống kê trận đấu

1.FC SlováckoChỉ số1.SK Prostějov
1Chỉ số 214
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2419
9Chỉ số 227
60Chỉ số 2540
67Chỉ số 2352
1Chỉ số 81
4Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

1.FC Slovácko

151425201911231027533

Đội hình xuất phát

P.Blahut
P.Blahut#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Barát#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamza
J.Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Havlík
M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Křišťan
J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petržela
M.Petržela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Reinberk
P.Reinberk#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Trávník
M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kvasina
M.Kvasina#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vaško
F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Urban
A.Urban#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Urban
A.Urban#0
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0
A.Urban#0
A.Urban
A.Urban#0

1.SK Prostějov

272316261732241521413

Đội hình xuất phát

P.Mikulec
P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Budínský
L.Budínský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel hais
daniel hais#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hrdlicka
L.Hrdlicka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Imrana#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jaron
p.jaron#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lahodny
L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lehovec
R.Lehovec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mirvald#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sindelar
M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Sindelar
M.Sindelar#10
M.Sindelar#7
M.Sindelar
M.Sindelar#19
M.Sindelar#8
M.Sindelar#6
M.Sindelar
M.Sindelar#33
M.Sindelar#4
M.Sindelar
M.Sindelar#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko

1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 1FC Baník Ostrava BFC Baník Ostrava B
Match #4345376 · Home #11347 · Away #22521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav2 - 21.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4323123 · Home #10320 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko3 - 2FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4323122 · Home #11347 · Away #21525 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK TepliceFK Teplice1 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4323118 · Home #11910 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko0 - 0Dynamo Ceske BudejoviceDynamo Ceske Budejovice
Match #4323115 · Home #11347 · Away #10355 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 0FK PardubiceFK Pardubice
Match #4323024 · Home #11347 · Away #14145 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4144760 · Home #10874 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko2 - 2SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4144752 · Home #11347 · Away #11348 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
1.FC Slovácko1.FC Slovácko1 - 5FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4144704 · Home #11347 · Away #15651 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 01.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4144742 · Home #12143 · Away #11347 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov

MFK KarvináMFK Karviná3 - 11.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4343707 · Home #18696 · Away #20985 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
1.SK Prostějov1.SK Prostějov2 - 0Povazska BystricaPovazska Bystrica
Match #4343460 · Home #20985 · Away #17882 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
1.SK Prostějov1.SK Prostějov0 - 2VyskovVyskov
Match #4166666 · Home #20985 · Away #25702 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC SILON TáborskoFC SILON Táborsko1 - 01.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4166661 · Home #28263 · Away #20985 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
1.SK Prostějov1.SK Prostějov1 - 0SK Artis BrnoSK Artis Brno
Match #4166650 · Home #20985 · Away #27721 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ChrudimChrudim1 - 31.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4166641 · Home #27369 · Away #20985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
1.SK Prostějov1.SK Prostějov1 - 2Sparta Praha BSparta Praha B
Match #4166634 · Home #20985 · Away #15519 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
SK Slovan VarnsdorfSK Slovan Varnsdorf1 - 01.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4166630 · Home #18408 · Away #20985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
1.SK Prostějov1.SK Prostějov0 - 0Slezský FC OpavaSlezský FC Opava
Match #4166617 · Home #20985 · Away #14008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1 - 11.SK Prostějov1.SK Prostějov
Match #4166608 · Home #10354 · Away #20985 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

1.FC Slovácko
#11#20#30#40#54#60#70
1.SK Prostějov
#14#23#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K