F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAalesund FK vs Mjondalen IF

Aalesund FK vs Mjondalen IF

Xem thông tin Aalesund FK vs Mjondalen IF tại Norwegian 1.Divisjon, bắt đầu lúc 22:00 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Norwegian 1.DivisjonNorwegian 1.Divisjon
22:00 ngày 21/04/2025
Aalesund FK

Aalesund FK

0 - 0
Mjondalen IF

Mjondalen IF

Giải đấuNorwegian 1.Divisjon
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4265771
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aalesund FKChỉ sốMjondalen IF
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 35
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 24
50Chỉ số 2422
85Chỉ số 2363
4Chỉ số 222
Lineup

Đội hình trận đấu

Aalesund FK

Sơ đồ 3-5-2
154542116667109

Đội hình xuất phát

S.Grytebust
S.Grytebust#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.H.Kjelsen
A.H.Kjelsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
P.Aukland
P.Aukland#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Haram
S.Haram#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Andersen
M. Andersen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Jóhannsson
D.Jóhannsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
H.Hammer
H.Hammer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Seehusen
J.Seehusen#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
K.Nesso
K.Nesso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Braga
C.Braga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.Ngongo
P.Ngongo#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Ngongo
P.Ngongo#26
P.Ngongo#27
P.Ngongo#33
P.Ngongo
P.Ngongo#8
P.Ngongo
P.Ngongo#14
P.Ngongo#39
P.Ngongo
P.Ngongo#19
P.Ngongo#3
P.Ngongo#34

Mjondalen IF

Sơ đồ 4-2-3-1
872652316172861820

Đội hình xuất phát

L.Oy
L.Oy#87 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Eriksen
S.Eriksen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E. Midtgarden#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
I.K.Vik
I.K.Vik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Molund#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Godwin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Bata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Sawaneh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.S.Skau
J.S.Skau#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Arsbog#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A. Conteh
A. Conteh#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Conteh#13
A. Conteh
A. Conteh#4
A. Conteh#14
A. Conteh#15
A. Conteh#21
A. Conteh#24
A. Conteh#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LillestromLillestrom
752017
2
Odd GrenlandOdd Grenland
741213
3
Egersunds IKEgersunds IK
641113
4
Start KristiansandStart Kristiansand
741213
5
Aalesund FKAalesund FK
633012
6
SogndalSogndal
740312
7
StabaekStabaek
732211
8
KongsvingerKongsvinger
731310
9
Ranheim ILRanheim IL
731310
10
HoddHodd
731310
11
Raufoss ILRaufoss IL
72329
12
MossMoss
73049
13
Asane FotballAsane Fotball
71336
14
Lyn OsloLyn Oslo
71154
15
Skeid OsloSkeid Oslo
70252
16
Mjondalen IFMjondalen IF
70252
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aalesund FK

RollonRollon0 - 3Aalesund FKAalesund FK
Match #4314163 · Home #31896 · Away #10631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SogndalSogndal3 - 4Aalesund FKAalesund FK
Match #4265770 · Home #10489 · Away #10631 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK2 - 2LillestromLillestrom
Match #4265755 · Home #10631 · Away #11577 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 12, 0, 0]
Kristiansund BKKristiansund BK2 - 1Aalesund FKAalesund FK
Match #4306931 · Home #16383 · Away #10631 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Lyn OsloLyn Oslo4 - 5Aalesund FKAalesund FK
Match #4302456 · Home #12217 · Away #10631 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Tromso ILTromso IL0 - 1Aalesund FKAalesund FK
Match #4299709 · Home #11578 · Away #10631 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK1 - 2SogndalSogndal
Match #4295329 · Home #10631 · Away #10489 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK6 - 1Levanger FKLevanger FK
Match #4290694 · Home #10631 · Away #12866 · Status #8 · H [6, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Ranheim ILRanheim IL3 - 4Aalesund FKAalesund FK
Match #4287366 · Home #14018 · Away #10631 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Aalesund FKAalesund FK1 - 1HoddHodd
Match #4284690 · Home #10631 · Away #11722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mjondalen IF

AssidenAssiden1 - 1Mjondalen IFMjondalen IF
Match #4314141 · Home #20628 · Away #11666 · Status #8 · H [1, 0, 2, 1, 1, 1, 0] · A [1, 0, 0, 0, 15, 4, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF1 - 1Raufoss ILRaufoss IL
Match #4265767 · Home #11666 · Away #10632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Egersunds IKEgersunds IK3 - 2Mjondalen IFMjondalen IF
Match #4265756 · Home #14101 · Away #11666 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF1 - 3HaugesundHaugesund
Match #4306926 · Home #11666 · Away #10523 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF3 - 1MossMoss
Match #4303668 · Home #11666 · Away #13078 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF2 - 1Notodden FKNotodden FK
Match #4299691 · Home #11666 · Away #11803 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF1 - 4BryneBryne
Match #4291648 · Home #11666 · Away #11311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Eik-TonsbergEik-Tonsberg3 - 2Mjondalen IFMjondalen IF
Match #4289891 · Home #16615 · Away #11666 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
JervJerv3 - 4Mjondalen IFMjondalen IF
Match #4285902 · Home #15507 · Away #11666 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mjondalen IFMjondalen IF1 - 2GrorudGrorud
Match #4284723 · Home #11666 · Away #18186 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aalesund FK
#10#20#30#41#57#60#70
Mjondalen IF
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K