F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAarau vs FC Rapperswil-Jona

Aarau vs FC Rapperswil-Jona

Xem thông tin Aarau vs FC Rapperswil-Jona tại Switzerland Challenge League, bắt đầu lúc 02:15 ngày 28/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Challenge LeagueSwitzerland Challenge League
02:15 ngày 28/02/2026
Aarau

Aarau

5 - 3
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

Giải đấuSwitzerland Challenge League
Ngày thi đấu28/02/2026
Giờ Việt Nam02:15
Mã trận đấu4462473
Thống kê

Thống kê trận đấu

AarauChỉ sốFC Rapperswil-Jona
70Chỉ số 2530
1Chỉ số 80
14Chỉ số 22
2Chỉ số 33
17Chỉ số 216
0Chỉ số 40
12Chỉ số 220
81Chỉ số 2435
127Chỉ số 2361
9Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Aarau

Sơ đồ 3-4-1-2
115532913232710119

Đội hình xuất phát

M.Hübel
M.Hübel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Müller
S.Müller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Akoa
D.Akoa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Guzzo
R.Guzzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Dickenmann
M.Dickenmann#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Zoukit
N.Zoukit#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Frokaj
L.Frokaj#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Obexer
L.Obexer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Fazliu
V.Fazliu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
S.Vladi
S.Vladi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Filet
E.Filet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Filet
E.Filet#19
E.Filet
E.Filet#18
E.Filet
E.Filet#32
E.Filet
E.Filet#14
E.Filet
E.Filet#25
E.Filet
E.Filet#30
E.Filet
E.Filet#8
E.Filet
E.Filet#17
E.Filet
E.Filet#31

FC Rapperswil-Jona

Sơ đồ 4-3-3
18645713183370977

Đội hình xuất phát

A.Omerovic
A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lois mbongue ndema
lois mbongue ndema#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Dabanli
B.Dabanli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ajeti
A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Giandomenico
L.Giandomenico#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Emini
L.Emini#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Saliji
R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
ngana#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
josue schmidt
josue schmidt#70 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
F.Kamberi
F.Kamberi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#93
F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#26
F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#10
F.C.Ferreira#19
F.C.Ferreira#23
F.C.Ferreira#17
F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#66
F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#22
F.C.Ferreira#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

AarauAarau2 - 1FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4356846 · Home #12680 · Away #14109 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona0 - 1AarauAarau
Match #4356817 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona2 - 1AarauAarau
Match #3568101 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AarauAarau1 - 0FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #2502568 · Home #12680 · Away #14109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona1 - 2AarauAarau
Match #2502490 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
AarauAarau3 - 0FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #2502458 · Home #12680 · Away #14109 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona2 - 1AarauAarau
Match #2502419 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona2 - 3AarauAarau
Match #2225656 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
AarauAarau0 - 1FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #2225745 · Home #12680 · Away #14109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona2 - 0AarauAarau
Match #2225661 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aarau

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona2 - 1BellinzonaBellinzona
Match #4462467 · Home #14109 · Away #11315 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Wil 1900FC Wil 19000 - 2FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4462466 · Home #10673 · Away #14109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona1 - 4YverdonYverdon
Match #4462460 · Home #14109 · Away #11923 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Etoile CarougeEtoile Carouge2 - 1FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4462454 · Home #18584 · Away #14109 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona1 - 0Stade OuchyStade Ouchy
Match #4462450 · Home #14109 · Away #21179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona5 - 0Zug 94Zug 94
Match #4477880 · Home #14109 · Away #18739 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona4 - 1KreuzlingenKreuzlingen
Match #4474993 · Home #14109 · Away #15693 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
ThunThun4 - 0FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4474001 · Home #10605 · Away #14109 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
YverdonYverdon1 - 0FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4356880 · Home #11923 · Away #14109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona0 - 4VaduzVaduz
Match #4356873 · Home #14109 · Away #11767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aarau
#15#21#30#42#514#60#70
FC Rapperswil-Jona
#13#22#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K