F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Milan vs Girona FC

AC Milan vs Girona FC

Xem thông tin AC Milan vs Girona FC tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 23/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 23/01/2025
AC Milan

AC Milan

1 - 0
Girona FC

Girona FC

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205446
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC MilanChỉ sốGirona FC
91Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2450
5Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
12Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Milan

Sơ đồ 4-2-3-1
16223146192948014107

Đội hình xuất phát

M.Maignan
M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Emerson
Emerson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Pavlovic
S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Gabbia
M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Hernandez
T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Fofana
Y.Fofana#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Bennacer
I.Bennacer#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Musah
Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Reijnders
T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Leão
R.Leão#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Á.Morata
Á.Morata#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Á.Morata
Á.Morata#90
Á.Morata
Á.Morata#33
Á.Morata
Á.Morata#2
Á.Morata
Á.Morata#73
Á.Morata
Á.Morata#17
Á.Morata
Á.Morata#11
Á.Morata
Á.Morata#57
Á.Morata
Á.Morata#42
Á.Morata
Á.Morata#96
Á.Morata
Á.Morata#18

Girona FC

Sơ đồ 4-3-2-1
131651817211468209

Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga
P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Francés
A.Francés#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.López
D.López#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
L.Krejčí
L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Blind
D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Herrera
Y.Herrera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
O.Romeu
O.Romeu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
D.v.d.Beek
D.v.d.Beek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
V.Tsyhankov
V.Tsyhankov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
B.Gil
B.Gil#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
A.Ruíz
A.Ruíz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ruíz
A.Ruíz#23
A.Ruíz
A.Ruíz#24
A.Ruíz
A.Ruíz#4
A.Ruíz
A.Ruíz#7
A.Ruíz
A.Ruíz#15
A.Ruíz
A.Ruíz#22
A.Ruíz
A.Ruíz#25
A.Ruíz
A.Ruíz#11
A.Ruíz
A.Ruíz#28
A.Ruíz
A.Ruíz#10
A.Ruíz
A.Ruíz#36
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Milan

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Girona FC

Girona FCGirona FC1 - 2Sevilla FCSevilla FC
Match #4140357 · Home #10808 · Away #10425 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Deportivo AlavésDeportivo Alavés0 - 1Girona FCGirona FC
Match #4140347 · Home #10646 · Away #10808 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Girona FCGirona FC3 - 0Real Valladolid CFReal Valladolid CF
Match #4140342 · Home #10808 · Away #10252 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
RCD MallorcaRCD Mallorca2 - 1Girona FCGirona FC
Match #4140333 · Home #10326 · Away #10808 · Status #8 · H [2, 1, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Girona FCGirona FC0 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4205514 · Home #10808 · Away #10249 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Girona FCGirona FC0 - 3Real MadridReal Madrid
Match #4140326 · Home #10808 · Away #10217 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
UD LogronesUD Logrones0 - 0Girona FCGirona FC
Match #4246126 · Home #33074 · Away #10808 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 4] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 3]
Villarreal CFVillarreal CF2 - 2Girona FCGirona FC
Match #4140322 · Home #10493 · Away #10808 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 0Girona FCGirona FC
Match #4205576 · Home #10171 · Away #10808 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Girona FCGirona FC4 - 1RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona
Match #4145389 · Home #10808 · Away #10220 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Milan
#11#21#30#42#56#60#70
Girona FC
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K