F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAC Milan vs Monza

AC Milan vs Monza

Xem thông tin AC Milan vs Monza tại Italian Serie A, bắt đầu lúc 01:45 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Italian Serie AItalian Serie A
01:45 ngày 25/05/2025
AC Milan

AC Milan

2 - 0
Monza

Monza

Giải đấuItalian Serie A
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4149839
Thống kê

Thống kê trận đấu

AC MilanChỉ sốMonza
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
15Chỉ số 224
106Chỉ số 2350
45Chỉ số 2430
Lineup

Đội hình trận đấu

AC Milan

Sơ đồ 3-4-2-1
16234631808143379119

Đội hình xuất phát

M.Maignan
M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
F.Tomori
F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Gabbia
M.Gabbia#46 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Pavlovic
S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Musah
Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Cheek
R.Cheek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Reijnders
T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Bartesaghi
D.Bartesaghi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Felix
J.Felix#79 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
C.Pulisic
C.Pulisic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
L.Jovic
L.Jovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Jovic
L.Jovic#38
L.Jovic
L.Jovic#96
L.Jovic
L.Jovic#28
L.Jovic
L.Jovic#42
L.Jovic
L.Jovic#90
L.Jovic
L.Jovic#57
L.Jovic
L.Jovic#99
L.Jovic
L.Jovic#22
L.Jovic
L.Jovic#20
L.Jovic
L.Jovic#19
L.Jovic
L.Jovic#29
L.Jovic
L.Jovic#24
L.Jovic
L.Jovic#10
L.Jovic
L.Jovic#21
L.Jovic
L.Jovic#73

Monza

Sơ đồ 3-4-3
21135441942777841710

Đội hình xuất phát

S.Pizzignacco
S.Pizzignacco#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Pereira
P.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Caldirola
L.Caldirola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Carboni
A.Carboni#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Birindelli
S.Birindelli#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bianco
A.Bianco#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.A.Akpro
J.A.Akpro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kyriakopoulos
G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Ciurria
P.Ciurria#84 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Baldé
K.Baldé#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Caprari
G.Caprari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Caprari
G.Caprari#55
G.Caprari
G.Caprari#18
G.Caprari
G.Caprari#2
G.Caprari
G.Caprari#80
G.Caprari
G.Caprari#8
G.Caprari
G.Caprari#30
G.Caprari
G.Caprari#12
G.Caprari
G.Caprari#52
G.Caprari
G.Caprari#37
G.Caprari
G.Caprari#22
G.Caprari
G.Caprari#69
G.Caprari
G.Caprari#3
G.Caprari
G.Caprari#4
G.Caprari
G.Caprari#57
G.Caprari
G.Caprari#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NapoliNapoli
382410482
2
Inter MilanInter Milan
38249581
3
AtalantaAtalanta
37228774
4
JuventusJuventus
371716467
5
AS RomaAS Roma
37199966
6
LazioLazio
371811865
7
FiorentinaFiorentina
371881162
8
BolognaBologna
371614762
9
AC MilanAC Milan
371791160
10
ComoComo
3813101549
11
TorinoTorino
3710141344
12
UdineseUdinese
371281744
13
GenoaGenoa
379131540
14
CagliariCagliari
38992036
15
Hellas VeronaHellas Verona
37972134
16
ParmaParma
376151633
17
LecceLecce
377102031
18
EmpoliEmpoli
376131831
19
VeneziaVenezia
375141829
20
MonzaMonza
37392518
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Milan

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Monza

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AC Milan
#12#20#30#40#54#60#70
Monza
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K