F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủADO '20 vs AFC Amsterdam

ADO '20 vs AFC Amsterdam

Xem thông tin ADO '20 vs AFC Amsterdam tại Netherlands Tweede Divisie, bắt đầu lúc 20:00 ngày 26/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands Tweede DivisieNetherlands Tweede Divisie
20:00 ngày 26/01/2025
ADO '20

ADO '20

1 - 3
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

Giải đấuNetherlands Tweede Divisie
Ngày thi đấu26/01/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4159758
Thống kê

Thống kê trận đấu

ADO '20Chỉ sốAFC Amsterdam
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
77Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
8Chỉ số 229
35Chỉ số 2449
1Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

ADO '20

Sơ đồ 4-3-3
221751969271571030

Đội hình xuất phát

V.Deen
V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Carbaat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.deVré
J.deVré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Beelen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Blel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D. George#25
D. George
D. George#29
D. George#11
D. George#16
D. George#26
D. George#2
D. George#3

AFC Amsterdam

Sơ đồ 3-1-4-2
12335814101615297

Đội hình xuất phát

G.vanZetten
G.vanZetten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.V.Rhijn
R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Claver
C.Claver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Hoek
M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
M.Klopper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J. van der Greft
J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.deMooij
S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
G.vanWeerdenburg
G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Mengerink#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Platje
M.Platje#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Platje#31
M.Platje#33
M.Platje#32
M.Platje#21
M.Platje#11
M.Platje#4
M.Platje
M.Platje#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Quick BoysQuick Boys
33244576
2
Rijnsburgse BoysRijnsburgse Boys
33226572
3
AFC AmsterdamAFC Amsterdam
33204964
4
KatwijkKatwijk
33177958
5
Almere City YouthAlmere City Youth
331671055
6
SpakenburgSpakenburg
331661154
7
GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
331651253
8
Koninklijke HFCKoninklijke HFC
3313101049
9
HHC HardenbergHHC Hardenberg
331451447
10
De TreffersDe Treffers
331291245
11
BarendrechtBarendrecht
331361445
12
RKAV VolendamRKAV Volendam
331251641
13
ACV AssenACV Assen
331171540
14
Excelsior MaassluisExcelsior Maassluis
331081538
15
Jong Sparta Rotterdam YouthJong Sparta Rotterdam Youth
331212037
16
NoordwijkNoordwijk
33981635
17
ScheveningenScheveningen
33442516
18
ADO '20ADO '20
33342613
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của ADO '20

ADO '20ADO '200 - 3De TreffersDe Treffers
Match #4159749 · Home #12428 · Away #13175 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
KatwijkKatwijk3 - 1ADO '20ADO '20
Match #4159729 · Home #13048 · Away #12428 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ACV AssenACV Assen2 - 0ADO '20ADO '20
Match #4159699 · Home #19755 · Away #12428 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
HHC HardenbergHHC Hardenberg1 - 0ADO '20ADO '20
Match #4159670 · Home #17051 · Away #12428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ADO '20ADO '203 - 3RKAV VolendamRKAV Volendam
Match #4159652 · Home #12428 · Away #48580 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal5 - 1ADO '20ADO '20
Match #4159631 · Home #19537 · Away #12428 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ADO '20ADO '201 - 3Almere City YouthAlmere City Youth
Match #4159625 · Home #12428 · Away #48118 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
De TreffersDe Treffers1 - 2ADO '20ADO '20
Match #4159464 · Home #13175 · Away #12428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
NoordwijkNoordwijk1 - 1ADO '20ADO '20
Match #4159598 · Home #13046 · Away #12428 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ADO '20ADO '200 - 2Quick BoysQuick Boys
Match #4159586 · Home #12428 · Away #11034 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Amsterdam

AFC AmsterdamAFC Amsterdam1 - 4KatwijkKatwijk
Match #4159748 · Home #13069 · Away #13048 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
ACV AssenACV Assen3 - 2AFC AmsterdamAFC Amsterdam
Match #4159717 · Home #19755 · Away #13069 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
AFC AmsterdamAFC Amsterdam0 - 8FC UtrechtFC Utrecht
Match #4241387 · Home #13069 · Away #10075 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [8, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Excelsior MaassluisExcelsior Maassluis0 - 2AFC AmsterdamAFC Amsterdam
Match #4159701 · Home #12936 · Away #13069 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AFC AmsterdamAFC Amsterdam4 - 0HHC HardenbergHHC Hardenberg
Match #4159697 · Home #13069 · Away #17051 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RKAV VolendamRKAV Volendam1 - 0AFC AmsterdamAFC Amsterdam
Match #4159674 · Home #48580 · Away #13069 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AFC AmsterdamAFC Amsterdam2 - 1GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
Match #4159660 · Home #13069 · Away #19537 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Almere City YouthAlmere City Youth0 - 2AFC AmsterdamAFC Amsterdam
Match #4159644 · Home #48118 · Away #13069 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
AFC AmsterdamAFC Amsterdam2 - 1NoordwijkNoordwijk
Match #4159623 · Home #13069 · Away #13046 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
AFC AmsterdamAFC Amsterdam1 - 1Blauw Geel '38Blauw Geel '38
Match #4220629 · Home #13069 · Away #18375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 3, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 1, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

ADO '20
#11#21#30#41#54#60#70
AFC Amsterdam
#13#22#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K