F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủADO '20 vs HHC Hardenberg

ADO '20 vs HHC Hardenberg

Xem thông tin ADO '20 vs HHC Hardenberg tại Netherlands Tweede Divisie, bắt đầu lúc 20:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands Tweede DivisieNetherlands Tweede Divisie
20:00 ngày 10/05/2025
ADO '20

ADO '20

0 - 2
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

Giải đấuNetherlands Tweede Divisie
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4159860
Thống kê

Thống kê trận đấu

ADO '20Chỉ sốHHC Hardenberg
6Chỉ số 216
2Chỉ số 225
0Chỉ số 80
0Chỉ số 26
36Chỉ số 2564
27Chỉ số 2457
63Chỉ số 23103
1Chỉ số 40
3Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

ADO '20

Sơ đồ 4-3-3
151217719827292830

Đội hình xuất phát

Joey Zwaan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Richard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Blel#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Kroon#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
F.Glim
F.Glim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Groothusen
T.Groothusen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Rienstra
D.Rienstra#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D. George#6
D. George
D. George#22
D. George#4
D. George#11
D. George#16
D. George#3
D. George#24

HHC Hardenberg

Sơ đồ 4-2-3-1
12915418816222321

Đội hình xuất phát

J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Sopacua
T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.vanderLeij#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. de Lange#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F. Berends#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Brzezowski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T. Olde Weghuis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Yoren Dam#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N. Ten Brinke#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Reinders#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Klok#21 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Klok#6
G.Klok
G.Klok#11
G.Klok#19
G.Klok#3
G.Klok#10
G.Klok
G.Klok#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Quick BoysQuick Boys
33244576
2
Rijnsburgse BoysRijnsburgse Boys
33226572
3
AFC AmsterdamAFC Amsterdam
33204964
4
KatwijkKatwijk
33177958
5
Almere City YouthAlmere City Youth
331671055
6
SpakenburgSpakenburg
331661154
7
GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
331651253
8
Koninklijke HFCKoninklijke HFC
3313101049
9
HHC HardenbergHHC Hardenberg
331451447
10
De TreffersDe Treffers
331291245
11
BarendrechtBarendrecht
331361445
12
RKAV VolendamRKAV Volendam
331251641
13
ACV AssenACV Assen
331171540
14
Excelsior MaassluisExcelsior Maassluis
331081538
15
Jong Sparta Rotterdam YouthJong Sparta Rotterdam Youth
331212037
16
NoordwijkNoordwijk
33981635
17
ScheveningenScheveningen
33442516
18
ADO '20ADO '20
33342613
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của ADO '20

RKAV VolendamRKAV Volendam3 - 1ADO '20ADO '20
Match #4159853 · Home #48580 · Away #12428 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ADO '20ADO '201 - 2GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
Match #4159843 · Home #12428 · Away #19537 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Almere City YouthAlmere City Youth5 - 0ADO '20ADO '20
Match #4159839 · Home #48118 · Away #12428 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
ADO '20ADO '200 - 3NoordwijkNoordwijk
Match #4159826 · Home #12428 · Away #13046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Quick BoysQuick Boys3 - 0ADO '20ADO '20
Match #4159818 · Home #11034 · Away #12428 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ADO '20ADO '203 - 0ScheveningenScheveningen
Match #4159809 · Home #12428 · Away #19657 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rijnsburgse BoysRijnsburgse Boys4 - 2ADO '20ADO '20
Match #4159801 · Home #12960 · Away #12428 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
ADO '20ADO '201 - 4Jong Sparta Rotterdam YouthJong Sparta Rotterdam Youth
Match #4159794 · Home #12428 · Away #19928 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
SpakenburgSpakenburg4 - 2ADO '20ADO '20
Match #4159784 · Home #17785 · Away #12428 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
ADO '20ADO '201 - 1BarendrechtBarendrecht
Match #4159773 · Home #12428 · Away #26940 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HHC Hardenberg

HHC HardenbergHHC Hardenberg1 - 2KatwijkKatwijk
Match #4159851 · Home #17051 · Away #13048 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
ACV AssenACV Assen0 - 1HHC HardenbergHHC Hardenberg
Match #4159841 · Home #19755 · Away #17051 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
HHC HardenbergHHC Hardenberg1 - 1Excelsior MaassluisExcelsior Maassluis
Match #4159832 · Home #17051 · Away #12936 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
De TreffersDe Treffers2 - 2HHC HardenbergHHC Hardenberg
Match #4159830 · Home #13175 · Away #17051 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RKAV VolendamRKAV Volendam4 - 0HHC HardenbergHHC Hardenberg
Match #4159815 · Home #48580 · Away #17051 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
HHC HardenbergHHC Hardenberg1 - 1GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
Match #4159808 · Home #17051 · Away #19537 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Almere City YouthAlmere City Youth2 - 1HHC HardenbergHHC Hardenberg
Match #4159803 · Home #48118 · Away #17051 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
HHC HardenbergHHC Hardenberg2 - 0NoordwijkNoordwijk
Match #4159789 · Home #17051 · Away #13046 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Quick BoysQuick Boys4 - 0HHC HardenbergHHC Hardenberg
Match #4159782 · Home #11034 · Away #17051 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
HHC HardenbergHHC Hardenberg1 - 0ScheveningenScheveningen
Match #4159771 · Home #17051 · Away #19657 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

ADO '20
#10#20#31#42#51#60#70
HHC Hardenberg
#12#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K