F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAE Kifisias vs AEL Larisa

AE Kifisias vs AEL Larisa

Xem thông tin AE Kifisias vs AEL Larisa tại Greek Super League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 10/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Greek Super LeagueGreek Super League
22:00 ngày 10/01/2026
AE Kifisias

AE Kifisias

1 - 1
AEL Larisa

AEL Larisa

Giải đấuGreek Super League
Ngày thi đấu10/01/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4374731
Thống kê

Thống kê trận đấu

AE KifisiasChỉ sốAEL Larisa
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 24
62Chỉ số 2427
118Chỉ số 2386
14Chỉ số 225
0Chỉ số 41
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

AE Kifisias

Sơ đồ 4-1-4-1
9923338242110886772

Đội hình xuất phát

M.Ramirez
M.Ramirez#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Simón
D.Simón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Sousa
H.Sousa#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Pokorný
J.Pokorný#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Maidana
L.Maidana#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Pérez
R.Pérez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
GersonSousa
GersonSousa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Amani
L.Amani#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Pombo
Pombo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Antonisse
J.Antonisse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Christópoulos
A.Christópoulos#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Christópoulos
A.Christópoulos#3
A.Christópoulos
A.Christópoulos#14
A.Christópoulos
A.Christópoulos#5
A.Christópoulos
A.Christópoulos#70
A.Christópoulos
A.Christópoulos#30
A.Christópoulos#16
A.Christópoulos
A.Christópoulos#8
A.Christópoulos
A.Christópoulos#19
A.Christópoulos
A.Christópoulos#1
A.Christópoulos#74
A.Christópoulos
A.Christópoulos#60
A.Christópoulos
A.Christópoulos#22

AEL Larisa

Sơ đồ 4-2-3-1
94271461290825291119

Đội hình xuất phát

A.Anagnostopoulos
A.Anagnostopoulos#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Macon
Y.Macon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Ferigra
E.Ferigra#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Pantelakis
E.Pantelakis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ouattara
Ouattara#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Beijnen
M.Beijnen#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Pérez
F.Pérez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Á.Sagal
Á.Sagal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Mourgos
S.Mourgos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Pasas
G.Pasas#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Pasas
G.Pasas#31
G.Pasas#72
G.Pasas
G.Pasas#1
G.Pasas
G.Pasas#4
G.Pasas#3
G.Pasas
G.Pasas#23
G.Pasas#17
G.Pasas
G.Pasas#18
G.Pasas
G.Pasas#64
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AE Kifisias

Volos NPSVolos NPS0 - 1AE KifisiasAE Kifisias
Match #4466199 · Home #43604 · Away #43435 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus1 - 1AE KifisiasAE Kifisias
Match #4374718 · Home #11056 · Away #43435 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 18, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
AE KifisiasAE Kifisias0 - 0Asteras AktorAsteras Aktor
Match #4374701 · Home #43435 · Away #11340 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Volos NPSVolos NPS1 - 1AE KifisiasAE Kifisias
Match #4374695 · Home #43604 · Away #43435 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 0AE KifisiasAE Kifisias
Match #4426799 · Home #10826 · Away #43435 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AE KifisiasAE Kifisias3 - 0PanserraikosPanserraikos
Match #4374672 · Home #43435 · Away #17249 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki3 - 0AE KifisiasAE Kifisias
Match #4374663 · Home #11054 · Away #43435 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
AE KifisiasAE Kifisias1 - 3Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
Match #4374643 · Home #43435 · Away #11056 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 2AE KifisiasAE Kifisias
Match #4374630 · Home #11339 · Away #43435 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
AE KifisiasAE Kifisias2 - 1KallitheaKallithea
Match #4426784 · Home #43435 · Away #10827 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AEL Larisa

AEL LarisaAEL Larisa0 - 0Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4374714 · Home #21598 · Away #11339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
LevadiakosLevadiakos3 - 0AEL LarisaAEL Larisa
Match #4374703 · Home #11057 · Away #21598 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AEL LarisaAEL Larisa2 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4374684 · Home #21598 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
AEL LarisaAEL Larisa0 - 1Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4426792 · Home #21598 · Away #11339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki2 - 1AEL LarisaAEL Larisa
Match #4374667 · Home #10825 · Away #21598 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
AEL LarisaAEL Larisa1 - 2OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4374655 · Home #21598 · Away #10197 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio3 - 0AEL LarisaAEL Larisa
Match #4374651 · Home #10751 · Away #21598 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AEL LarisaAEL Larisa0 - 2LevadiakosLevadiakos
Match #4374626 · Home #21598 · Away #11057 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 11, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki4 - 1AEL LarisaAEL Larisa
Match #4426790 · Home #11054 · Away #21598 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
PanserraikosPanserraikos0 - 2AEL LarisaAEL Larisa
Match #4374619 · Home #17249 · Away #21598 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AE Kifisias
#11#20#30#44#54#60#70
AEL Larisa
#11#20#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K