F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAFC Ajax vs Benfica

AFC Ajax vs Benfica

Xem thông tin AFC Ajax vs Benfica tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 26/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 26/11/2025
AFC Ajax

AFC Ajax

0 - 2
Benfica

Benfica

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu26/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415290
Thống kê

Thống kê trận đấu

AFC AjaxChỉ sốBenfica
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
3Chỉ số 224
48Chỉ số 2435
1Chỉ số 31
124Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

AFC Ajax

Sơ đồ 4-3-3
16371551848432511

Đội hình xuất phát

V.Jaros
V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Regeer
Y.Regeer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Šutalo
J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Baas
Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Wijndal
O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Klaassen
D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
K.Itakura
K.Itakura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Taylor
K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Bounida
R.Bounida#43 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
W.Weghorst
W.Weghorst#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Godts
M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Godts
M.Godts#41
M.Godts
M.Godts#9
M.Godts
M.Godts#17
M.Godts
M.Godts#28
M.Godts
M.Godts#3
M.Godts
M.Godts#10
M.Godts
M.Godts#12
M.Godts
M.Godts#16
M.Godts
M.Godts#24
M.Godts
M.Godts#7
M.Godts
M.Godts#2
M.Godts
M.Godts#22

Benfica

Sơ đồ 4-2-3-1
117430262058181014

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dedić
A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Silva
A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Dahl
S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Rios
R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Barrenechea
E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Barreiro
L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis
V.Pavlidis#3
V.Pavlidis
V.Pavlidis#21
V.Pavlidis
V.Pavlidis#68
V.Pavlidis
V.Pavlidis#9
V.Pavlidis
V.Pavlidis#39
V.Pavlidis
V.Pavlidis#66
V.Pavlidis
V.Pavlidis#16
V.Pavlidis
V.Pavlidis#84
V.Pavlidis
V.Pavlidis#25
V.Pavlidis
V.Pavlidis#67
V.Pavlidis
V.Pavlidis#24
V.Pavlidis
V.Pavlidis#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Ajax

AFC AjaxAFC Ajax1 - 2Excelsior SBVExcelsior SBV
Match #4344662 · Home #10081 · Away #10104 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 1AFC AjaxAFC Ajax
Match #4344549 · Home #10075 · Away #10081 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax0 - 3GalatasarayGalatasaray
Match #4415291 · Home #10081 · Away #10643 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax1 - 1SC HeerenveenSC Heerenveen
Match #4344561 · Home #10081 · Away #10381 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede2 - 3AFC AjaxAFC Ajax
Match #4344575 · Home #10079 · Away #10081 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
ChelseaChelsea5 - 1AFC AjaxAFC Ajax
Match #4415334 · Home #10180 · Away #10081 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax0 - 2AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344502 · Home #10081 · Away #10748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Sparta RotterdamSparta Rotterdam3 - 3AFC AjaxAFC Ajax
Match #4344546 · Home #10378 · Away #10081 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
MarseilleMarseille4 - 0AFC AjaxAFC Ajax
Match #4415378 · Home #10974 · Away #10081 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax2 - 1NAC BredaNAC Breda
Match #4344509 · Home #10081 · Away #10085 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal0 - 2BenficaBenfica
Match #4450335 · Home #22940 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 2Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368879 · Home #10146 · Away #18554 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BenficaBenfica0 - 1Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4415326 · Home #10146 · Away #10054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes0 - 3BenficaBenfica
Match #4368876 · Home #10524 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
BenficaBenfica3 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4360161 · Home #10146 · Away #32896 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BenficaBenfica5 - 0FC AroucaFC Arouca
Match #4368860 · Home #10146 · Away #21981 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United3 - 0BenficaBenfica
Match #4415393 · Home #10136 · Away #10146 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
GD ChavesGD Chaves0 - 2BenficaBenfica
Match #4436904 · Home #11151 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC PortoFC Porto0 - 0BenficaBenfica
Match #4368853 · Home #10148 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 0BenficaBenfica
Match #4415336 · Home #10180 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AFC Ajax
#10#20#30#41#510#60#70
Benfica
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K