F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAFC Hermannstadt vs Arges

AFC Hermannstadt vs Arges

Xem thông tin AFC Hermannstadt vs Arges tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 26/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
22:00 ngày 26/09/2025
AFC Hermannstadt

AFC Hermannstadt

0 - 1
Arges

Arges

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu26/09/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354227
Thống kê

Thống kê trận đấu

AFC HermannstadtChỉ sốArges
98Chỉ số 2384
83Chỉ số 2438
9Chỉ số 221
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 20
Lineup

Đội hình trận đấu

AFC Hermannstadt

Sơ đồ 3-5-2
2566323013247981910

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Căpuşă
T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Karo
A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Selimović
V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
NanaAntwi
NanaAntwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
C.D.Albu
C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Ivanov
A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Jair
Jair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
K.Ciubotaru
K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Gjorgjievski
M.Gjorgjievski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Neguț
C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Neguț
C.Neguț#29
C.Neguț
C.Neguț#27
C.Neguț
C.Neguț#17
C.Neguț
C.Neguț#4
C.Neguț
C.Neguț#77
C.Neguț
C.Neguț#51
C.Neguț
C.Neguț#31
C.Neguț
C.Neguț#6
C.Neguț
C.Neguț#9
C.Neguț
C.Neguț#11
C.Neguț
C.Neguț#21
C.Neguț
C.Neguț#5

Arges

Sơ đồ 4-3-3
9123635222724302199

Đội hình xuất phát

D.Lazăr
D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tudose
M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
V.Rață
V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Blagaić
J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
F.caio
F.caio#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Bettaieb
A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#15
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#98
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#43
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#8
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#11
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#16
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#25
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#1
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt

FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354219 · Home #11186 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 2FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354212 · Home #38137 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354205 · Home #10402 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 0Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354198 · Home #38137 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354191 · Home #18900 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354184 · Home #23992 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt2 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354175 · Home #38137 · Away #20553 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad1 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354161 · Home #15511 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt2 - 2MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354154 · Home #38137 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354147 · Home #10313 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

ArgesArges1 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354218 · Home #25204 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 17, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad3 - 3ArgesArges
Match #4354209 · Home #15511 · Away #25204 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 3, 1, 3, 1, 0, 0]
ArgesArges3 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4422713 · Home #25204 · Away #72319 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ArgesArges2 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354202 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Agricola BorceaFC Agricola Borcea0 - 1ArgesArges
Match #4412095 · Home #42281 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 2ArgesArges
Match #4354195 · Home #10313 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0]
ArgesArges2 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354188 · Home #25204 · Away #10672 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 1ArgesArges
Match #4354181 · Home #20649 · Away #25204 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ArgesArges6 - 1CS Viitorul DaestiCS Viitorul Daesti
Match #4400520 · Home #25204 · Away #54037 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges3 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4354174 · Home #25204 · Away #37171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AFC Hermannstadt
#10#20#30#41#55#60#70
Arges
#11#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K