F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAkron Togliatti vs CSKA Moscow

Akron Togliatti vs CSKA Moscow

Xem thông tin Akron Togliatti vs CSKA Moscow tại Russian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian Premier LeagueRussian Premier League
17:00 ngày 16/03/2025
Akron Togliatti

Akron Togliatti

1 - 2
CSKA Moscow

CSKA Moscow

Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4143275
Thống kê

Thống kê trận đấu

Akron TogliattiChỉ sốCSKA Moscow
43Chỉ số 2442
2Chỉ số 31
91Chỉ số 23118
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
5Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Akron Togliatti

Sơ đồ 4-3-3
1772622216515192471

Đội hình xuất phát

S.Volkov
S.Volkov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Savichev
K.Savichev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Escoval
R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Nedelcearu
I.Nedelcearu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Fernández
R.Fernández#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Kuzmin
M.Kuzmin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A. Đurašvić
A. Đurašvić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Loncar
S.Loncar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Bokoev
M.Bokoev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Dzyuba
A.Dzyuba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. Pestryakov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D. Pestryakov
D. Pestryakov#80
D. Pestryakov#32
D. Pestryakov#54
D. Pestryakov
D. Pestryakov#65
D. Pestryakov
D. Pestryakov#4
D. Pestryakov
D. Pestryakov#14
D. Pestryakov#97
D. Pestryakov
D. Pestryakov#20
D. Pestryakov
D. Pestryakov#91
D. Pestryakov
D. Pestryakov#25
D. Pestryakov#69
D. Pestryakov
D. Pestryakov#7

CSKA Moscow

Sơ đồ 4-3-1-2
3513784310312519179

Đội hình xuất phát

I.Akinfeev
I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Khellven
Khellven#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Diveev
I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Rocha
W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Krugovoy
D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Oblyakov
I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Kislyak
M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Bistrović
K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Zhemaletdinov
R.Zhemaletdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
K.Glebov
K.Glebov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Guarirapa
S.Guarirapa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guarirapa
S.Guarirapa#27
S.Guarirapa
S.Guarirapa#5
S.Guarirapa
S.Guarirapa#49
S.Guarirapa
S.Guarirapa#8
S.Guarirapa
S.Guarirapa#11
S.Guarirapa
S.Guarirapa#6
S.Guarirapa
S.Guarirapa#90
S.Guarirapa
S.Guarirapa#22
S.Guarirapa
S.Guarirapa#21
S.Guarirapa
S.Guarirapa#7
S.Guarirapa#52
S.Guarirapa#51
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
29197364
2
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
29196463
3
CSKA MoscowCSKA Moscow
29168556
4
Dynamo MoscowDynamo Moscow
29168556
5
Spartak MoscowSpartak Moscow
29166754
6
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
29148750
7
Rubin KazanRubin Kazan
291261142
8
FK RostovFK Rostov
291081138
9
Akron TogliattiAkron Togliatti
291051435
10
Krylya SovetovKrylya Sovetov
29861530
11
KhimkiKhimki
296111229
12
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
296101328
13
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
29761627
14
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
294131225
15
FC OrenburgFC Orenburg
29471819
16
Fakel VoronezhFakel Voronezh
292111617
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Akron Togliatti

Akron TogliattiAkron Togliatti2 - 3Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4276333 · Home #52228 · Away #10682 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Krylya SovetovKrylya Sovetov0 - 2Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4143270 · Home #10639 · Away #52228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4143264 · Home #32737 · Away #52228 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 0Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4285137 · Home #52228 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti3 - 1Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4283053 · Home #52228 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti2 - 0UrartuUrartu
Match #4279926 · Home #52228 · Away #13182 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg1 - 2Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4143258 · Home #10132 · Away #52228 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 2, 1, 5, 2, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 0FC OrenburgFC Orenburg
Match #4143244 · Home #52228 · Away #19101 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Shinnik YaroslavlShinnik Yaroslavl0 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4241657 · Home #10608 · Away #52228 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Rubin KazanRubin Kazan3 - 0Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4143241 · Home #10199 · Away #52228 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA Moscow

CSKA MoscowCSKA Moscow2 - 1Dynamo MoscowDynamo Moscow
Match #4250038 · Home #10640 · Away #10648 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0KhimkiKhimki
Match #4143267 · Home #10640 · Away #13362 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg0 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4143266 · Home #10132 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Krylya SovetovKrylya Sovetov2 - 4CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4289857 · Home #10639 · Away #10640 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0]
Fakel VoronezhFakel Voronezh1 - 1CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4288679 · Home #11955 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC SochiFC Sochi0 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4288676 · Home #18440 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 2FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4285303 · Home #10640 · Away #10592 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qingdao West CoastQingdao West Coast1 - 2CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4283594 · Home #53336 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg2 - 2CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4282695 · Home #10132 · Away #10640 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 4] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 1]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 0FK RostovFK Rostov
Match #4279830 · Home #10640 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Akron Togliatti
#11#20#30#42#54#60#70
CSKA Moscow
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K