F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAkron Togliatti vs FK Rostov

Akron Togliatti vs FK Rostov

Xem thông tin Akron Togliatti vs FK Rostov tại Russian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 11/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian Premier LeagueRussian Premier League
17:00 ngày 11/05/2026
Akron Togliatti

Akron Togliatti

1 - 3
FK Rostov

FK Rostov

Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu11/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4357106
Thống kê

Thống kê trận đấu

Akron TogliattiChỉ sốFK Rostov
54Chỉ số 2437
5Chỉ số 22
119Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
10Chỉ số 217
5Chỉ số 223
1Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Akron Togliatti

Sơ đồ 3-4-3
8824261971803521691191

Đội hình xuất phát

V.Gudiev
V.Gudiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Nedelcearu
I.Nedelcearu#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
R.Escoval
R.Escoval#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Bokoev
M.Bokoev#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Pestryakov
D.Pestryakov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Khosonov
K.Khosonov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Djakovac
I.Djakovac#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Fernández
R.Fernández#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Dmitriev
A.Dmitriev#69 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Benchimol
Benchimol#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Boldyrev
M.Boldyrev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

M.Boldyrev
M.Boldyrev#89
M.Boldyrev
M.Boldyrev#78
M.Boldyrev
M.Boldyrev#32
M.Boldyrev
M.Boldyrev#2
M.Boldyrev
M.Boldyrev#81
M.Boldyrev
M.Boldyrev#23
M.Boldyrev
M.Boldyrev#5
M.Boldyrev
M.Boldyrev#6
M.Boldyrev
M.Boldyrev#15
M.Boldyrev
M.Boldyrev#8
M.Boldyrev
M.Boldyrev#10

FK Rostov

Sơ đồ 5-3-2
18747834062108999

Đội hình xuất phát

R.Yatimov
R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Langovich
A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
V.Melekhin
V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Chistyakov
D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
O.Sako
O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
I.Vakhaniya
I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
I.Komarov
I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Shchetinin
K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mironov
A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Suleymanov
T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Mohebbi
M.Mohebbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Mohebbi
M.Mohebbi#17
M.Mohebbi
M.Mohebbi#19
M.Mohebbi
M.Mohebbi#69
M.Mohebbi
M.Mohebbi#67
M.Mohebbi
M.Mohebbi#18
M.Mohebbi
M.Mohebbi#71
M.Mohebbi
M.Mohebbi#5
M.Mohebbi
M.Mohebbi#22
M.Mohebbi
M.Mohebbi#91
M.Mohebbi
M.Mohebbi#58
M.Mohebbi
M.Mohebbi#7
M.Mohebbi
M.Mohebbi#57
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
29198265
2
FK KrasnodarFK Krasnodar
28196363
3
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
291411453
4
Spartak MoscowSpartak Moscow
28146848
5
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
291113546
6
CSKA MoscowCSKA Moscow
28136945
7
Rubin KazanRubin Kazan
28119842
8
Dynamo MoscowDynamo Moscow
28109939
9
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
29991136
10
FK RostovFK Rostov
29891233
11
FC OrenburgFC Orenburg
29781429
12
Krylya SovetovKrylya Sovetov
29781429
13
Akron TogliattiAkron Togliatti
29691427
14
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
295101425
15
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
28641822
16
FC SochiFC Sochi
29632021
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Akron Togliatti

Akron TogliattiAkron Togliatti0 - 1FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4357098 · Home #52228 · Away #10592 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad0 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4357089 · Home #16157 · Away #52228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4357082 · Home #52228 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Rubin KazanRubin Kazan1 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4357078 · Home #10199 · Away #52228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti2 - 3Dynamo MoscowDynamo Moscow
Match #4357065 · Home #52228 · Away #10648 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 2CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4357058 · Home #52228 · Away #10640 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow5 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4357055 · Home #10683 · Away #52228 · Status #8 · H [5, 5, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 1Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4357041 · Home #52228 · Away #10365 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Spartak MoscowSpartak Moscow4 - 3Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4357039 · Home #10682 · Away #52228 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC OrenburgFC Orenburg2 - 0Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4379129 · Home #19101 · Away #52228 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Rostov

Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4357101 · Home #52224 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 1FC OrenburgFC Orenburg
Match #4379137 · Home #10140 · Away #19101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
CSKA MoscowCSKA Moscow1 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4357083 · Home #10640 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 1FC SochiFC Sochi
Match #4357074 · Home #10140 · Away #18440 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 1Spartak MoscowSpartak Moscow
Match #4357068 · Home #10140 · Away #10682 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4357061 · Home #32737 · Away #10140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny1 - 0FK RostovFK Rostov
Match #4357049 · Home #10365 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 1Dynamo MoscowDynamo Moscow
Match #4357044 · Home #10140 · Away #10648 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 1Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
Match #4357034 · Home #10140 · Away #16157 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 2Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4457999 · Home #10140 · Away #52224 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Akron Togliatti
#11#21#30#41#55#60#70
FK Rostov
#13#23#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K