F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Ahli SC (Qatar) vs Arkadag FK

Al-Ahli SC (Qatar) vs Arkadag FK

Xem thông tin Al-Ahli SC (Qatar) vs Arkadag FK tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 23:00 ngày 22/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
23:00 ngày 22/10/2025
Al-Ahli SC (Qatar)

Al-Ahli SC (Qatar)

2 - 2
Arkadag FK

Arkadag FK

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu22/10/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4405592
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-Ahli SC (Qatar)Chỉ sốArkadag FK
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2379
64Chỉ số 2536
12Chỉ số 224
69Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
4Chỉ số 215
4Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Ahli SC (Qatar)

Sơ đồ 4-2-3-1
35165882486914710

Đội hình xuất phát

M.Badredlin
M.Badredlin#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Tihi
R.Tihi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mitrović
M.Mitrović#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Amraoui
A.Amraoui#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Doumbouya
A.Doumbouya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Fettouhi
D.Fettouhi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Diallo
I.Diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Yansané
S.Yansané#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Vlap
M.Vlap#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Draxler
J. Draxler#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Expósito
E.Expósito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Expósito
E.Expósito#18
E.Expósito
E.Expósito#20
E.Expósito
E.Expósito#3
E.Expósito
E.Expósito#4
E.Expósito
E.Expósito#95
E.Expósito
E.Expósito#41
E.Expósito
E.Expósito#11
E.Expósito
E.Expósito#29
E.Expósito
E.Expósito#1
E.Expósito
E.Expósito#12
E.Expósito
E.Expósito#33

Arkadag FK

Sơ đồ 4-2-3-1
22122420881727131419

Đội hình xuất phát

R.Charyyev
R.Charyyev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Mammedow
Y.Mammedow#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Annaguliyev
G.Annaguliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Saparov
M.Saparov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
a.sapargulyyev
a.sapargulyyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Atayew
A.Atayew#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Beknazarov
M.Beknazarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ýazgylyç Gurbanov
Ýazgylyç Gurbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
W.Ballakow
W.Ballakow#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Tirkishov
S.Tirkishov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
B.Akmamedov
B.Akmamedov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Akmamedov
B.Akmamedov#3
B.Akmamedov
B.Akmamedov#1
B.Akmamedov
B.Akmamedov#7
B.Akmamedov#6
B.Akmamedov#25
B.Akmamedov
B.Akmamedov#11
B.Akmamedov#9
B.Akmamedov#10
B.Akmamedov#77
B.Akmamedov
B.Akmamedov#23
B.Akmamedov
B.Akmamedov#8
B.Akmamedov#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Ahli SC (Qatar)

Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)1 - 6Qatar SCQatar SC
Match #4416163 · Home #16662 · Away #11873 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 1Al Waab SCAl Waab SC
Match #4416150 · Home #16662 · Away #53852 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 0Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4405591 · Home #21400 · Away #16662 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Al ShahaniyaAl Shahaniya1 - 2Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4360199 · Home #26243 · Away #16662 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Lusail City FCLusail City FC4 - 1Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4416143 · Home #60612 · Away #16662 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 3Al RayyanAl Rayyan
Match #4360190 · Home #16662 · Away #17408 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405594 · Home #16662 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)5 - 3Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
Match #4360184 · Home #16662 · Away #21783 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 0Al DuhailAl Duhail
Match #4416098 · Home #16662 · Away #24688 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Qatar SCQatar SC2 - 0Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4360183 · Home #11873 · Away #16662 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arkadag FK

Al KhaldiyaAl Khaldiya2 - 0Arkadag FKArkadag FK
Match #4405601 · Home #59206 · Away #74617 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK4 - 1Ahal FKAhal FK
Match #4395993 · Home #74617 · Away #32387 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK0 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4405597 · Home #74617 · Away #21400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Merw BSFKMerw BSFK1 - 3Arkadag FKArkadag FK
Match #4396007 · Home #14650 · Away #74617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sagadam FKSagadam FK1 - 4Arkadag FKArkadag FK
Match #4396001 · Home #52416 · Away #74617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC2 - 5Arkadag FKArkadag FK
Match #4395998 · Home #14941 · Away #74617 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Nebitçi FTNebitçi FT1 - 8Arkadag FKArkadag FK
Match #4396014 · Home #18000 · Away #74617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK5 - 0Kopetdag AsgabatKopetdag Asgabat
Match #4395212 · Home #74617 · Away #56244 · Status #8 · H [5, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK4 - 0HTTU Asgabat FKHTTU Asgabat FK
Match #4299172 · Home #74617 · Away #21864 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK1 - 1FK BashkimiFK Bashkimi
Match #4380857 · Home #74617 · Away #30350 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Ahli SC (Qatar)
#12#21#30#41#54#60#70
Arkadag FK
#12#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K