F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Hilal vs Al Shabab

Al Hilal vs Al Shabab

Xem thông tin Al Hilal vs Al Shabab tại Saudi Professional League, bắt đầu lúc 22:55 ngày 21/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Saudi Professional LeagueSaudi Professional League
22:55 ngày 21/04/2025
Al Hilal

Al Hilal

2 - 2
Al Shabab

Al Shabab

Giải đấuSaudi Professional League
Ngày thi đấu21/04/2025
Giờ Việt Nam22:55
Mã trận đấu4172041
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al HilalChỉ sốAl Shabab
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
2Chỉ số 35
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
90Chỉ số 2397
54Chỉ số 2442
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Hilal

Sơ đồ 4-2-3-1
372087568222777299

Đội hình xuất phát

Y.Bounou
Y.Bounou#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Cancelo
J.Cancelo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Tambakti
H.Tambakti#87 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bulaihi
A.Bulaihi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Lodi
R.Lodi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Neves
R.Neves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Milinković-Savić
S.Milinković-Savić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.César
K.César#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Malcom
Malcom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Al-Dawsari
S.Al-Dawsari#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
A.Mitrović
A.Mitrović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Mitrović
A.Mitrović#28
A.Mitrović
A.Mitrović#15
A.Mitrović
A.Mitrović#21
A.Mitrović
A.Mitrović#12
A.Mitrović
A.Mitrović#24
A.Mitrović
A.Mitrović#99
A.Mitrović
A.Mitrović#16
A.Mitrović
A.Mitrović#4
A.Mitrović
A.Mitrović#7

Al Shabab

Sơ đồ 4-3-3
337124301115756910

Đội hình xuất phát

A.Al-Mayouf
A.Al-Mayouf#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Al-Thain
M.Al-Thain#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Shwirekh
M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Hoedt
W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Renan
R.Renan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Guanca
C.Guanca#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Juwayr
M.Juwayr#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Bonaventura
G.Bonaventura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Podence
D.Podence#56 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Hamdallah
A.Hamdallah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Carrasco
Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco
Y.Carrasco#12
Y.Carrasco
Y.Carrasco#38
Y.Carrasco
Y.Carrasco#70
Y.Carrasco
Y.Carrasco#5
Y.Carrasco
Y.Carrasco#21
Y.Carrasco
Y.Carrasco#66
Y.Carrasco
Y.Carrasco#34
Y.Carrasco
Y.Carrasco#50
Y.Carrasco
Y.Carrasco#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al IttihadAl Ittihad
33255380
2
Al HilalAl Hilal
33226572
3
Al QadsiahAl Qadsiah
33215768
4
Al NassrAl Nassr
33207667
5
Al Ahli SCAl Ahli SC
33204964
6
Al ShababAl Shabab
331761057
7
Al EttifaqAl Ettifaq
331381247
8
Al TaawounAl Taawoun
331291245
9
Al RiyadhAl Riyadh
331081538
10
Al KhaleejAl Khaleej
331071637
11
Al KholoodAl Kholood
331141837
12
Al FatehAl Fateh
331061736
13
Al FayhaAl Fayha
338121336
14
DamacDamac
33981635
15
Al Wehda MeccaAl Wehda Mecca
33961833
16
Al OkhdoodAl Okhdood
33871831
17
Al-Orobah FCAl-Orobah FC
33932130
18
Al-Raed SFCAl-Raed SFC
33632421
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Hilal

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Shabab

Al ShababAl Shabab0 - 0Al OkhdoodAl Okhdood
Match #4172051 · Home #26567 · Away #22381 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Al ShababAl Shabab2 - 0Al KholoodAl Kholood
Match #4172007 · Home #26567 · Away #43615 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Al Wehda MeccaAl Wehda Mecca1 - 3Al ShababAl Shabab
Match #4171971 · Home #16126 · Away #26567 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Al IttihadAl Ittihad3 - 2Al ShababAl Shabab
Match #4260862 · Home #13257 · Away #26567 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al ShababAl Shabab6 - 0Al-Orobah FCAl-Orobah FC
Match #4172010 · Home #26567 · Away #21472 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al NassrAl Nassr2 - 2Al ShababAl Shabab
Match #4172008 · Home #17838 · Away #26567 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Al ShababAl Shabab2 - 0DamacDamac
Match #4171952 · Home #26567 · Away #22380 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-Raed SFCAl-Raed SFC1 - 2Al ShababAl Shabab
Match #4171914 · Home #23357 · Away #26567 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun2 - 2Al ShababAl Shabab
Match #4171895 · Home #24550 · Away #26567 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
Al ShababAl Shabab2 - 3Al QadsiahAl Qadsiah
Match #4171926 · Home #26567 · Away #11794 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Hilal
#12#21#30#42#54#60#70
Al Shabab
#12#21#30#45#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K