F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Khaldiya vs Tractor S.C.

Al Khaldiya vs Tractor S.C.

Xem thông tin Al Khaldiya vs Tractor S.C. tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 11/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
21:00 ngày 11/02/2025
Al Khaldiya

Al Khaldiya

1 - 2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu11/02/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4251400
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al KhaldiyaChỉ sốTractor S.C.
134Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 32
4Chỉ số 213
5Chỉ số 223
60Chỉ số 2451
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Khaldiya

Sơ đồ 4-1-4-1
33413406510221923

Đội hình xuất phát

Mohammad Abdelrahim Mohammad Al Gharably
Mohammad Abdelrahim Mohammad Al Gharably#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bughammar
A.Bughammar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Ivanović
F.Ivanović#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Marinković
J. Marinković#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Ismail
D.Ismail#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Seydina·Lahi Dabo
Seydina·Lahi Dabo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
M.Humaidan
M.Humaidan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Saeed
S.Saeed#2 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
D.Mendy
D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Gleison
Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#44
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#16
M. A. Romaihi#90
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#7
M. A. Romaihi#22
M. A. Romaihi#27
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#20
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#17
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#14
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#45
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#3
M. A. Romaihi
M. A. Romaihi#11

Tractor S.C.

Sơ đồ 4-4-2
12333222010899919

Đội hình xuất phát

A.Beiranvand
A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Shiri
M.Shiri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Aghasi
A.Aghasi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Khalilzadeh
S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
M.Naderi
M.Naderi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mehdi Hashemnejad
Mehdi Hashemnejad#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Alves
R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Postonjski
I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Torabi
M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hosseinzadeh
A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Štrkalj
T.Štrkalj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Štrkalj
T.Štrkalj#21
T.Štrkalj#15
T.Štrkalj
T.Štrkalj#50
T.Štrkalj
T.Štrkalj#90
T.Štrkalj
T.Štrkalj#5
T.Štrkalj#70
T.Štrkalj
T.Štrkalj#14
T.Štrkalj
T.Štrkalj#17
T.Štrkalj
T.Štrkalj#6
T.Štrkalj
T.Štrkalj#11
T.Štrkalj
T.Štrkalj#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Khaldiya

A'Ali FCA'Ali FC1 - 2Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4220878 · Home #72402 · Away #59206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Etehad AlreefEtehad Alreef1 - 6Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4279672 · Home #72386 · Away #59206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [6, 4, 0, 3, 8, 0, 0]
Al-RiffaAl-Riffa0 - 1Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4279576 · Home #28199 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya4 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4275584 · Home #59206 · Away #11876 · Status #8 · H [4, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Najma ManamaNajma Manama1 - 3Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4220872 · Home #17499 · Away #59206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya3 - 0Bahrain SCBahrain SC
Match #4220867 · Home #59206 · Away #15348 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
MalkiyaMalkiya2 - 1Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4220864 · Home #17936 · Away #59206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 8, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya2 - 0Al-ShabbabAl-Shabbab
Match #4220854 · Home #59206 · Away #15262 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya4 - 0Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
Match #4199280 · Home #59206 · Away #14941 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Al TaawounAl Taawoun2 - 1Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4199277 · Home #24550 · Away #59206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tractor S.C.

Zob AhanZob Ahan0 - 1Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4264418 · Home #14722 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.4 - 0Persepolis PakdashtPersepolis Pakdasht
Match #4264414 · Home #20671 · Away #47664 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
PersepolisPersepolis2 - 0Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4264405 · Home #20372 · Away #20671 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.5 - 1Mes RafsanjanMes Rafsanjan
Match #4264395 · Home #20671 · Away #22104 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.3 - 0Esteghlal KhozestanEsteghlal Khozestan
Match #4237130 · Home #20671 · Away #20672 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Nassaji MazandaranNassaji Mazandaran1 - 1Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4237122 · Home #22105 · Away #20671 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.0 - 1Shams Azar QazvinShams Azar Qazvin
Match #4237114 · Home #20671 · Away #32833 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
MalavanMalavan0 - 2Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4237107 · Home #17057 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Gol Gohar FCGol Gohar FC0 - 2Tractor S.C.Tractor S.C.
Match #4210387 · Home #25837 · Away #20671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Tractor S.C.Tractor S.C.1 - 0Chadormalu SCChadormalu SC
Match #4237097 · Home #20671 · Away #72298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Khaldiya
#11#20#30#42#52#60#70
Tractor S.C.
#12#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K