F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Muharraq vs Al Wehdat

Al-Muharraq vs Al Wehdat

Xem thông tin Al-Muharraq vs Al Wehdat tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 01:15 ngày 18/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
01:15 ngày 18/09/2025
Al-Muharraq

Al-Muharraq

4 - 0
Al Wehdat

Al Wehdat

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu18/09/2025
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4405588
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-MuharraqChỉ sốAl Wehdat
8Chỉ số 25
84Chỉ số 2479
11Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
109Chỉ số 23111
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Muharraq

Sơ đồ 4-1-4-1
2227532615118089937

Đội hình xuất phát

E.Lutfalla
E.Lutfalla#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.bannaal#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Benaddi
A.Benaddi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Hayyam
W.Hayyam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Gervasio·Olivera Fernandez
Gervasio·Olivera Fernandez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Wahab abdul annan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
soufian mahrouq#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Rezende
A.Rezende#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Al-Hardan
M.Al-Hardan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
elliot simoes#99 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
piauiense juninho#37 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

piauiense juninho
piauiense juninho#32
piauiense juninho#18
piauiense juninho#17
piauiense juninho
piauiense juninho#31
piauiense juninho#20
piauiense juninho#21
piauiense juninho#2
piauiense juninho#13
piauiense juninho
piauiense juninho#14
piauiense juninho
piauiense juninho#6
piauiense juninho
piauiense juninho#9
piauiense juninho
piauiense juninho#7

Al Wehdat

Sơ đồ 4-3-3
992472221108623917

Đội hình xuất phát

A.Fakhouri
A.Fakhouri#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Al-Haj
A.Al-Haj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mostafa moawad#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Shoqi quza al#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mustafa eid kamal#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.I.Rateb
S.I.Rateb#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
A.Jamous
A.Jamous#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.shawkat
M.shawkat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
a.haikaldaoud
a.haikaldaoud#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
mohammad mahmoud#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
m.alalawial#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

m.alalawial#1
m.alalawial
m.alalawial#15
m.alalawial#5
m.alalawial
m.alalawial#4
m.alalawial#19
m.alalawial#88
m.alalawial#77
m.alalawial#18
m.alalawial#73
m.alalawial#3
m.alalawial#7
m.alalawial
m.alalawial#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Muharraq

Al-MuharraqAl-Muharraq3 - 0Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)
Match #4422528 · Home #11876 · Away #15263 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 0, 0, 0]
A'Ali FCA'Ali FC0 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4333726 · Home #72402 · Away #11876 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 1East RiffaEast Riffa
Match #4332777 · Home #11876 · Away #13953 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)2 - 1Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4329405 · Home #15263 · Away #11876 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq1 - 2Al-RiffaAl-Riffa
Match #4329386 · Home #11876 · Away #28199 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0]
Manama ClubManama Club1 - 6Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4326201 · Home #19099 · Away #11876 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [6, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq2 - 0SitraSitra
Match #4326167 · Home #11876 · Away #22220 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 2Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4319580 · Home #59206 · Away #11876 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Al-MuharraqAl-Muharraq2 - 0Najma ManamaNajma Manama
Match #4319457 · Home #11876 · Away #17499 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Bahrain SCBahrain SC1 - 3Al-MuharraqAl-Muharraq
Match #4312433 · Home #15348 · Away #11876 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 13, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Wehdat

Al-JazeeraAl-Jazeera0 - 1Al WehdatAl Wehdat
Match #4423005 · Home #18117 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat4 - 3Al-Ramtha SCAl-Ramtha SC
Match #4416440 · Home #45241 · Away #26190 · Status #8 · H [4, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4413117 · Home #15066 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat0 - 2Al FaisalyAl Faisaly
Match #4389877 · Home #45241 · Away #13855 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Al-AhlyAl-Ahly0 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4389871 · Home #21310 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat3 - 0Shabab Al OrdonShabab Al Ordon
Match #4389867 · Home #45241 · Away #17052 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 7, 0, 0]
Sama Al SarhanSama Al Sarhan0 - 1Al WehdatAl Wehdat
Match #4389862 · Home #33212 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat0 - 1Al-Ramtha SCAl-Ramtha SC
Match #4388260 · Home #45241 · Away #26190 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)1 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4384545 · Home #15066 · Away #45241 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat1 - 1Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4384244 · Home #45241 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Muharraq
#14#22#30#42#58#60#70
Al Wehdat
#10#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K