F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Nassr vs Arkadag FK

Al Nassr vs Arkadag FK

Xem thông tin Al Nassr vs Arkadag FK tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 01:15 ngày 19/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
01:15 ngày 19/02/2026
Al Nassr

Al Nassr

1 - 0
Arkadag FK

Arkadag FK

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu19/02/2026
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4471574
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al NassrChỉ sốArkadag FK
155Chỉ số 2342
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
0Chỉ số 30
67Chỉ số 2416
3Chỉ số 214
7Chỉ số 220
72Chỉ số 2528
4Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Nassr

Sơ đồ 4-1-4-1
1124268319231620299

Đội hình xuất phát

N.Aqidi
N.Aqidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Boushal
N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Al-Sharari
N.Al-Sharari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Martínez
I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Najdi
S.Najdi#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Al-Hassan
A.Al-Hassan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.Yahya
A.Yahya#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
M.Maran
M.Maran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.Gabriel
A.Gabriel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Ghareeb
A.Ghareeb#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Hamddan
A.Hamddan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Hamddan
A.Hamddan#8
A.Hamddan
A.Hamddan#2
A.Hamddan
A.Hamddan#3
A.Hamddan
A.Hamddan#10
A.Hamddan
A.Hamddan#79
A.Hamddan
A.Hamddan#60
A.Hamddan
A.Hamddan#21
A.Hamddan
A.Hamddan#11
A.Hamddan
A.Hamddan#24
A.Hamddan
A.Hamddan#17
A.Hamddan
A.Hamddan#61
A.Hamddan
A.Hamddan#5

Arkadag FK

Sơ đồ 5-4-1
2212245202717137771

Đội hình xuất phát

R.Charyyev
R.Charyyev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Mammedow
Y.Mammedow#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
G.Annaguliyev
G.Annaguliyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Saparov
M.Saparov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashimov
A.Bashimov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
a.sapargulyyev
a.sapargulyyev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Ýazgylyç Gurbanov
Ýazgylyç Gurbanov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Beknazarov
M.Beknazarov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Ballakow
W.Ballakow#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
s.hydyrow
s.hydyrow#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Meredov
D.Meredov#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Meredov
D.Meredov#9
D.Meredov
D.Meredov#70
D.Meredov#10
D.Meredov
D.Meredov#1
D.Meredov
D.Meredov#3
D.Meredov
D.Meredov#8
D.Meredov
D.Meredov#19
D.Meredov#6
D.Meredov
D.Meredov#88
D.Meredov#25
D.Meredov
D.Meredov#11
D.Meredov
D.Meredov#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Nassr

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arkadag FK

Arkadag FKArkadag FK0 - 1Al NassrAl Nassr
Match #4471565 · Home #74617 · Away #17838 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
FC MilsamiFC Milsami3 - 1Arkadag FKArkadag FK
Match #4487871 · Home #28098 · Away #74617 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0Arkadag FKArkadag FK
Match #4487113 · Home #52224 · Away #74617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK1 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405600 · Home #74617 · Away #59206 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HTTU Asgabat FKHTTU Asgabat FK0 - 1Arkadag FKArkadag FK
Match #4446043 · Home #21864 · Away #74617 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK2 - 0Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
Match #4446034 · Home #74617 · Away #14941 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kopetdag AsgabatKopetdag Asgabat0 - 3Arkadag FKArkadag FK
Match #4459867 · Home #56244 · Away #74617 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK4 - 1Merw BSFKMerw BSFK
Match #4446042 · Home #74617 · Away #14650 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon1 - 1Arkadag FKArkadag FK
Match #4405596 · Home #21400 · Away #74617 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK2 - 0Sagadam FKSagadam FK
Match #4446038 · Home #74617 · Away #52416 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Nassr
#11#21#30#40#55#60#70
Arkadag FK
#10#20#31#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K