F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl-Sharjah vs Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Sharjah vs Al-Hussein SC (Irbid)

Xem thông tin Al-Sharjah vs Al-Hussein SC (Irbid) tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 21:00 ngày 18/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
21:00 ngày 18/02/2025
Al-Sharjah

Al-Sharjah

0 - 1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu18/02/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4251406
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al-SharjahChỉ sốAl-Hussein SC (Irbid)
3Chỉ số 36
122Chỉ số 23112
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2210
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
91Chỉ số 2468
Lineup

Đội hình trận đấu

Al-Sharjah

Sơ đồ 4-2-3-1
4019420442283071149

Đội hình xuất phát

A.M.A.Hosani
A.M.A.Hosani#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Ebraheim
K.Ebraheim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Abdulrahman
S.Abdulrahman#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Y.Cho
Y.Cho#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Petrovic
D.Petrovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Meloni
M.Meloni#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Abdullah
M.Abdullah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Camara
O.Camara#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Lucas
C.Lucas#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Pereira
L.Pereira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Taarabt
A.Taarabt#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Taarabt
A.Taarabt#23
A.Taarabt
A.Taarabt#1
A.Taarabt
A.Taarabt#13
A.Taarabt
A.Taarabt#3
A.Taarabt
A.Taarabt#24
A.Taarabt
A.Taarabt#16
A.Taarabt
A.Taarabt#17
A.Taarabt
A.Taarabt#5
A.Taarabt
A.Taarabt#88
A.Taarabt
A.Taarabt#27
A.Taarabt
A.Taarabt#10
A.Taarabt
A.Taarabt#14

Al-Hussein SC (Irbid)

Sơ đồ 3-4-3
1213151783613169998

Đội hình xuất phát

Y.Abulaila
Y.Abulaila#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Obaid
S.Obaid#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Nasib
A.Nasib#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Rosan
S.Rosan#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
a.quraishial
a.quraishial#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Ayed
R.Ayed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Ajagun
A.Ajagun#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Mardi
M.Mardi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Majdi Al-Attar#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Ndiay
A.Ndiay#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Jalboush
Y.Jalboush#98 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Jalboush#7
Y.Jalboush#9
Y.Jalboush#70
Y.Jalboush
Y.Jalboush#88
Y.Jalboush
Y.Jalboush#23
Y.Jalboush
Y.Jalboush#19
Y.Jalboush
Y.Jalboush#90
Y.Jalboush
Y.Jalboush#10
Y.Jalboush
Y.Jalboush#11
Y.Jalboush#12
Y.Jalboush
Y.Jalboush#22
Y.Jalboush#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tractor S.C.Tractor S.C.
431010
2
Al-Wakrah SCAl-Wakrah SC
41124
3
Ravshan KulobRavshan Kulob
41033
4
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al TaawounAl Taawoun
650115
2
Al KhaldiyaAl Khaldiya
640212
3
Al Quwa Al JawiyaAl Quwa Al Jawiya
63039
4
Altyn Asyr FCAltyn Asyr FC
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-SharjahAl-Sharjah
641113
2
Al WehdatAl Wehdat
632111
3
SepahanSepahan
631210
4
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
60060

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
641113
2
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
631210
3
Al Kuwait SCAl Kuwait SC
61326
4
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
61144

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
651016
2
Sydney FCSydney FC
640212
3
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
61144
4
Eastern Football ClubEastern Football Club
61053

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
631210
2
Port FCPort FC
631210
3
Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
63039
4
Persib BandungPersib Bandung
61235

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
641113
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
632111
3
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
62228
4
Lee ManLee Man
60151

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors
640212
2
Muangthong UnitedMuangthong United
632111
3
Selangor FCSelangor FC
631210
4
Dynamic Herb CebuDynamic Herb Cebu
60151
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Sharjah

Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4251407 · Home #15066 · Away #16202 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Ittihad Kalba FCIttihad Kalba FC2 - 1Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4253179 · Home #20384 · Away #16202 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Al-SharjahAl-Sharjah1 - 0Dibba Al-HisnDibba Al-Hisn
Match #4253175 · Home #16202 · Away #14920 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Baniyas ClubBaniyas Club0 - 1Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4238112 · Home #14918 · Away #16202 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Al-Wasl SCAl-Wasl SC0 - 1Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4201929 · Home #21312 · Away #16202 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Al-SharjahAl-Sharjah1 - 0Khor Fakkan SSCKhor Fakkan SSC
Match #4201923 · Home #16202 · Away #21124 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Al-Ain FCAl-Ain FC0 - 0Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4201914 · Home #23246 · Away #16202 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
Al-SharjahAl-Sharjah4 - 2Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
Match #4243132 · Home #16202 · Away #17684 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)1 - 0Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4243130 · Home #17684 · Away #16202 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Al-SharjahAl-Sharjah2 - 0Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
Match #4201907 · Home #16202 · Away #17684 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)0 - 1Al-SharjahAl-Sharjah
Match #4251407 · Home #15066 · Away #16202 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)0 - 0Al WehdatAl Wehdat
Match #4282988 · Home #15066 · Away #45241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Al WehdatAl Wehdat1 - 3Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4282048 · Home #45241 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Al Aqaba SCAl Aqaba SC1 - 3Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4212182 · Home #14029 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
AL SaltAL Salt1 - 1Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4252568 · Home #33400 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Moghayer Al SarhanMoghayer Al Sarhan1 - 2Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4212146 · Home #59273 · Away #15066 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Al-Arabi(JOR)Al-Arabi(JOR)0 - 2Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4250353 · Home #19189 · Away #15066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)2 - 1Shabab Al OrdonShabab Al Ordon
Match #4212188 · Home #15066 · Away #17052 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Al Kuwait SCAl Kuwait SC2 - 2Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
Match #4199322 · Home #20896 · Away #15066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)2 - 3Shabab Al AhliShabab Al Ahli
Match #4199320 · Home #15066 · Away #16201 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al-Sharjah
#10#20#30#43#56#60#73
Al-Hussein SC (Irbid)
#11#21#30#46#54#61#70
Đăng ký nhận 8888K