F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAl Shorta vs Al-Sadd

Al Shorta vs Al-Sadd

Xem thông tin Al Shorta vs Al-Sadd tại AFC Champions League Elite, bắt đầu lúc 01:15 ngày 16/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League EliteAFC Champions League Elite
01:15 ngày 16/09/2025
Al Shorta

Al Shorta

1 - 1
Al-Sadd

Al-Sadd

Giải đấuAFC Champions League Elite
Ngày thi đấu16/09/2025
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4405695
Thống kê

Thống kê trận đấu

Al ShortaChỉ sốAl-Sadd
69Chỉ số 2360
7Chỉ số 226
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 211
56Chỉ số 2434
3Chỉ số 31
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Al Shorta

Sơ đồ 4-2-3-1
12734158251191710

Đội hình xuất phát

A.Basil
A.Basil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Ameer Sabah
Ameer Sabah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Lucas
M.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Younus
M.Younus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Ahmed Yahia
Ahmed Yahia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Mendy
D.Mendy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Qassem
A.Qassem#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Shakir
B.Shakir#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Ali
H.Ali#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ahmad Farhan
Ahmad Farhan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Mbida
Mbida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mbida
Mbida#5
Mbida
Mbida#16
Mbida
Mbida#19
Mbida
Mbida#23
Mbida#31
Mbida#22
Mbida
Mbida#28
Mbida
Mbida#29
Mbida#6
Mbida
Mbida#7
Mbida#26
Mbida
Mbida#21

Al-Sadd

Sơ đồ 3-5-2
222162980101446719

Đội hình xuất phát

M.A.Barsham
M.A.Barsham#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Miguel
P.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Khoukhi
B.Khoukhi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Saiss
R.Saiss#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Agustin Soria
Agustin Soria#80 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
H.Al-Haydos
H.Al-Haydos#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
M.Mashaal
M.Mashaal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Camara
M.Camara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.Otávio
P.Otávio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Afif
A.Afif#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Mujica
R.Mujica#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Mujica
R.Mujica#66
R.Mujica
R.Mujica#26
R.Mujica
R.Mujica#5
R.Mujica#40
R.Mujica
R.Mujica#11
R.Mujica
R.Mujica#31
R.Mujica
R.Mujica#20
R.Mujica
R.Mujica#21
R.Mujica
R.Mujica#37
R.Mujica
R.Mujica#1
R.Mujica
R.Mujica#13
R.Mujica
R.Mujica#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al HilalAl Hilal
660018
2
Tractor S.C.Tractor S.C.
642014
3
Al Ahli SCAl Ahli SC
641113
4
Al Wahda(UAE)Al Wahda(UAE)
641113
5
Shabab Al AhliShabab Al Ahli
631210
6
Al IttihadAl Ittihad
63039
7
Al DuhailAl Duhail
62137
8
Al-SharjahAl-Sharjah
62137
9
Al-GharafaAl-Gharafa
62046
10
Al-SaddAl-Sadd
61235
11
Al ShortaAl Shorta
60151
12
Nasaf QarshiNasaf Qarshi
60060
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vissel KobeVissel Kobe
641113
2
Machida ZelviaMachida Zelvia
632111
3
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
632111
4
Melbourne CityMelbourne City
631210
5
Football Club SeoulFootball Club Seoul
62319
6
Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC
62228
7
Buriram UnitedBuriram United
62228
8
Ulsan HD FCUlsan HD FC
62228
9
Gangwon Football ClubGangwon Football Club
62137
10
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
61326
11
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua
61144
12
Shanghai PortShanghai Port
60242
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Shorta

Zakho SCZakho SC0 - 0Al ShortaAl Shorta
Match #4376662 · Home #17254 · Away #13472 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
Al ShortaAl Shorta1 - 1Al TalabaAl Talaba
Match #4341023 · Home #13472 · Away #14046 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 2, 1, 4] · A [1, 0, 0, 2, 2, 1, 1]
Al Qasim SCAl Qasim SC2 - 2Al ShortaAl Shorta
Match #4348996 · Home #53867 · Away #13472 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Al ShortaAl Shorta3 - 1Al-HudodAl-Hudod
Match #4345408 · Home #13472 · Away #29207 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Naft Al-Basra SCNaft Al-Basra SC1 - 3Al ShortaAl Shorta
Match #4341779 · Home #14411 · Away #13472 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Al ShortaAl Shorta4 - 0Al-Naft SCAl-Naft SC
Match #4340968 · Home #13472 · Away #14289 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Duhok SCDuhok SC1 - 3Al ShortaAl Shorta
Match #4289261 · Home #16948 · Away #13472 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Al ShortaAl Shorta1 - 0DialaDiala
Match #4331483 · Home #13472 · Away #26346 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Al KarmaAl Karma0 - 4Al ShortaAl Shorta
Match #4329686 · Home #80792 · Away #13472 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Al ShortaAl Shorta1 - 0Al KarkhAl Karkh
Match #4327682 · Home #13472 · Away #17253 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al-Sadd

Al ShahaniyaAl Shahaniya1 - 0Al-SaddAl-Sadd
Match #4360188 · Home #26243 · Away #13630 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Al-GharafaAl-Gharafa3 - 3Al-SaddAl-Sadd
Match #4416096 · Home #13955 · Away #13630 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd2 - 0Al-GharafaAl-Gharafa
Match #4360179 · Home #13630 · Away #13955 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 2Al-SaddAl-Sadd
Match #4360173 · Home #16662 · Away #13630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd2 - 3Qatar SCQatar SC
Match #4360171 · Home #13630 · Away #11873 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd1 - 1Wydad CasablancaWydad Casablanca
Match #4401993 · Home #13630 · Away #14045 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Al-SaddAl-Sadd0 - 0Al EttifaqAl Ettifaq
Match #4393727 · Home #13630 · Away #12856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cadiz CFCadiz CF3 - 0Al-SaddAl-Sadd
Match #4390691 · Home #10292 · Away #13630 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Juventud Torremolinos CFJuventud Torremolinos CF0 - 2Al-SaddAl-Sadd
Match #4386567 · Home #41829 · Away #13630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Al-GharafaAl-Gharafa2 - 2Al-SaddAl-Sadd
Match #4330635 · Home #13955 · Away #13630 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 5, 2, 5] · A [2, 0, 0, 2, 7, 2, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Al Shorta
#11#21#30#43#55#60#70
Al-Sadd
#11#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K