F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlania Vladikavkaz vs FC Leningradets

Alania Vladikavkaz vs FC Leningradets

Xem thông tin Alania Vladikavkaz vs FC Leningradets tại RUS D3A, bắt đầu lúc 18:00 ngày 16/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3ARUS D3A
18:00 ngày 16/11/2025
Alania Vladikavkaz

Alania Vladikavkaz

5 - 2
FC Leningradets

FC Leningradets

Giải đấuRUS D3A
Ngày thi đấu16/11/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4445626
Thống kê

Thống kê trận đấu

Alania VladikavkazChỉ sốFC Leningradets
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23120
45Chỉ số 2456
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
0Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Alania Vladikavkaz

95277991718235594

Đội hình xuất phát

S.Gogniev
S.Gogniev#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gogniev
R.Gogniev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Dibirov
I.Dibirov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdulkhamidov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Byazrov
D.Byazrov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Byazrov
A.Byazrov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khugaev
A.Khugaev#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Nikolov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaurbek ramonov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zakirov
A.Zakirov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kachmazov
S.Kachmazov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Kachmazov
S.Kachmazov#58
S.Kachmazov#57
S.Kachmazov#92
S.Kachmazov#89
S.Kachmazov#75
S.Kachmazov#25
S.Kachmazov#6
S.Kachmazov
S.Kachmazov#37
S.Kachmazov#77
S.Kachmazov
S.Kachmazov#65
S.Kachmazov#52
S.Kachmazov#22

FC Leningradets

2011062193269234481

Đội hình xuất phát

I.Shkolik
I.Shkolik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.smirnov
e.smirnov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gorelishvili
M.Gorelishvili#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Viskrebentsev
A.Viskrebentsev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nikolaev
S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Artur
M.Artur#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kulishev
A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kozlov
D.Kozlov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Komissarov
A.Komissarov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kalugin
N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gurenko
A.Gurenko#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Gurenko
A.Gurenko#75
A.Gurenko
A.Gurenko#94
A.Gurenko
A.Gurenko#8
A.Gurenko
A.Gurenko#17
A.Gurenko#91
A.Gurenko#56
A.Gurenko
A.Gurenko#18
A.Gurenko
A.Gurenko#55
A.Gurenko
A.Gurenko#66
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Alania Vladikavkaz

Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo3 - 0Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz
Match #4445622 · Home #19387 · Away #10649 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz0 - 1Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk
Match #4445617 · Home #10649 · Away #17686 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk4 - 2Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz
Match #4445609 · Home #16227 · Away #10649 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz0 - 4Veles MoscowVeles Moscow
Match #4385394 · Home #10649 · Away #34900 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
TyumenTyumen0 - 2Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz
Match #4385392 · Home #24816 · Away #10649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz0 - 0Dynamo Moscow BDynamo Moscow B
Match #4385384 · Home #10649 · Away #16010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz2 - 1Dynamo KirovDynamo Kirov
Match #4385379 · Home #10649 · Away #18252 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan1 - 0Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz
Match #4385378 · Home #14345 · Away #10649 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz1 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4385369 · Home #10649 · Away #19387 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk2 - 1Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz
Match #4385366 · Home #17686 · Away #10649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Leningradets

FC LeningradetsFC Leningradets0 - 2Dynamo KirovDynamo Kirov
Match #4445623 · Home #47010 · Away #18252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan0 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4445615 · Home #14345 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dynamo Moscow BDynamo Moscow B0 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4445610 · Home #16010 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets3 - 1Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4385396 · Home #47010 · Away #19387 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
Mashuk-KMV PyatigorskMashuk-KMV Pyatigorsk2 - 0FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4385390 · Home #17686 · Away #47010 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets2 - 1Sibir NovosibirskSibir Novosibirsk
Match #4385386 · Home #47010 · Away #16227 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Veles MoscowVeles Moscow1 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4385383 · Home #34900 · Away #47010 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 1TyumenTyumen
Match #4385375 · Home #47010 · Away #24816 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KirovDynamo Kirov0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4385371 · Home #18252 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets1 - 2Volgar-Gazprom AstrachanVolgar-Gazprom Astrachan
Match #4385365 · Home #47010 · Away #14345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Alania Vladikavkaz
#15#23#30#40#54#60#70
FC Leningradets
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K