F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlbirex Niigata vs Fukuyama City FC

Albirex Niigata vs Fukuyama City FC

Xem thông tin Albirex Niigata vs Fukuyama City FC tại Japanese Emperor's Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 11/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 11/06/2025
Albirex Niigata

Albirex Niigata

0 - 0
Fukuyama City FC

Fukuyama City FC

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu11/06/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4335357
Thống kê

Thống kê trận đấu

Albirex NiigataChỉ sốFukuyama City FC
90Chỉ số 2352
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
8Chỉ số 226
38Chỉ số 2427
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Albirex Niigata

35332899388203115921

Đội hình xuất phát

K.Chiba
K.Chiba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Takagi
Y.Takagi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ota
S.Ota#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Ono
Y.Ono#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Mori
K.Mori#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Miyamoto
E.Miyamoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Silveira
M.Silveira#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Horigome
Y.Horigome#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Hayakawa
F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Yamura
K.Yamura#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tashiro
R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Tashiro
R.Tashiro#48
R.Tashiro
R.Tashiro#30
R.Tashiro
R.Tashiro#11
R.Tashiro
R.Tashiro#1
R.Tashiro
R.Tashiro#41
R.Tashiro
R.Tashiro#3
R.Tashiro
R.Tashiro#46
R.Tashiro
R.Tashiro#13
R.Tashiro
R.Tashiro#4

Fukuyama City FC

1176113029262216739

Đội hình xuất phát

daiki kikuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kunpei tsunoda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.takata
k.takata#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.takahashi
h.takahashi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenta sawada#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryuichi okubo#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomoya nohama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Matsui
H.Matsui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryuto fukada#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Atsushi fujii#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dai
K.Dai#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

K.Dai
K.Dai#10
K.Dai#14
K.Dai
K.Dai#8
K.Dai
K.Dai#20
K.Dai
K.Dai#33
K.Dai
K.Dai#9
K.Dai#31
K.Dai#5
K.Dai
K.Dai#3
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Albirex Niigata

Nagoya GrampusNagoya Grampus3 - 0Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256527 · Home #10525 · Away #10066 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata2 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4256537 · Home #10066 · Away #11681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 2Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4321638 · Home #10066 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Fagiano OkayamaFagiano Okayama2 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256559 · Home #21978 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256558 · Home #10066 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata2 - 3FC TokyoFC Tokyo
Match #4256531 · Home #10066 · Away #10061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima0 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256517 · Home #10062 · Away #10066 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256447 · Home #10380 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 2Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256456 · Home #10066 · Away #20273 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata0 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256403 · Home #10066 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fukuyama City FC

Mitsubishi Motors MizushimaMitsubishi Motors Mizushima1 - 1Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4339420 · Home #18886 · Away #58497 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Fukuyama City FCFukuyama City FC2 - 1Celeste TokushimaCeleste Tokushima
Match #4333595 · Home #58497 · Away #37236 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8 - 0Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4130789 · Home #10898 · Away #58497 · Status #8 · H [8, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 1, 0, 0]
Fukuyama City FCFukuyama City FC3 - 0Okinawa SVOkinawa SV
Match #4128647 · Home #58497 · Away #48945 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
VONDS IchiharaVONDS Ichihara2 - 0Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4042643 · Home #15628 · Away #58497 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Joyful Honda TsukubaJoyful Honda Tsukuba2 - 0Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4041434 · Home #11864 · Away #58497 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Tochigi CityTochigi City1 - 2Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4041098 · Home #51519 · Away #58497 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 12, 0, 0]
FC KariyaFC Kariya2 - 3Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #4037448 · Home #22215 · Away #58497 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Fukuyama City FCFukuyama City FC0 - 1Urayasu SCUrayasu SC
Match #3843910 · Home #58497 · Away #22293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Celeste TokushimaCeleste Tokushima1 - 2Fukuyama City FCFukuyama City FC
Match #3843253 · Home #37236 · Away #58497 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Albirex Niigata
#10#20#30#40#58#61#70
Fukuyama City FC
#10#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K