F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlgeria vs Burkina Faso

Algeria vs Burkina Faso

Xem thông tin Algeria vs Burkina Faso tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 00:30 ngày 29/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
00:30 ngày 29/12/2025
Algeria

Algeria

1 - 0
Burkina Faso

Burkina Faso

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu29/12/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4447687
Thống kê

Thống kê trận đấu

AlgeriaChỉ sốBurkina Faso
65Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 228
31Chỉ số 2452
2Chỉ số 33
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
2Chỉ số 26
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Algeria

Sơ đồ 4-2-3-1
23262211314107221518

Đội hình xuất phát

L.Zidane
L.Zidane#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Chergui
S.Chergui#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Mandi
A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Bensebaini
R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Hadjam
J.Hadjam#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Boudaoui
H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Bennacer
I.Bennacer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Mahrez
R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
I.Maza
I.Maza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Nouri
R.Nouri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Amoura
M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Amoura
M.Amoura#4
M.Amoura
M.Amoura#8
M.Amoura
M.Amoura#6
M.Amoura
M.Amoura#19
M.Amoura
M.Amoura#20
M.Amoura
M.Amoura#12
M.Amoura
M.Amoura#5
M.Amoura
M.Amoura#25
M.Amoura
M.Amoura#16
M.Amoura
M.Amoura#27
M.Amoura
M.Amoura#9
M.Amoura
M.Amoura#17
M.Amoura
M.Amoura#11
M.Amoura
M.Amoura#24
M.Amoura
M.Amoura#1

Burkina Faso

Sơ đồ 4-3-3
16251412262018610277

Đội hình xuất phát

H.Koffi
H.Koffi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Yago
S.Yago#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Dayo
I.Dayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Tapsoba
E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kouassi
K.Kouassi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Sangare
G.Sangare#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Ouédraogo
I.Ouédraogo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Zougrana
M.Zougrana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Traoré
B.Traoré#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
P.Kabore
P.Kabore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ouattara
D.Ouattara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Ouattara
D.Ouattara#2
D.Ouattara
D.Ouattara#8
D.Ouattara
D.Ouattara#22
D.Ouattara
D.Ouattara#24
D.Ouattara
D.Ouattara#1
D.Ouattara
D.Ouattara#23
D.Ouattara
D.Ouattara#4
D.Ouattara
D.Ouattara#19
D.Ouattara
D.Ouattara#5
D.Ouattara
D.Ouattara#21
D.Ouattara
D.Ouattara#9
D.Ouattara
D.Ouattara#11
D.Ouattara
D.Ouattara#3
D.Ouattara
D.Ouattara#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ComorosComoros
633012
2
TunisiaTunisia
631210
3
GambiaGambia
62228
4
MadagascarMadagascar
60242

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
660018
2
GabonGabon
631210
3
LesothoLesotho
61144
4
Central African RepublicCentral African Republic
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
642014
2
BotswanaBotswana
62228
3
MauritaniaMauritania
62137
4
Cabo VerdeCabo Verde
61144

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
52218
2
BeninBenin
62228
3
RwandaRwanda
62228
4
LibyaLibya
51225

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
62228
3
TogoTogo
61235
4
LiberiaLiberia
61144

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
642014
2
SudanSudan
62228
3
NigerNiger
62137
4
GhanaGhana
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
641113
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
640212
3
Sierra LeoneSierra Leone
61235
4
ChadChad
60333

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
640212
2
TanzaniaTanzania
631210
3
GuineaGuinea
63039
4
EthiopiaEthiopia
61144

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
642014
2
MozambiqueMozambique
632111
3
Guinea BissauGuinea Bissau
61235
4
SwazilandSwaziland
60242

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
ZimbabweZimbabwe
62319
3
KenyaKenya
61326
4
NamibiaNamibia
60242

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
642014
2
UgandaUganda
641113
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
631210
3
MalawiMalawi
61144
4
BurundiBurundi
61144
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Algeria

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Burkina Faso

Burkina FasoBurkina Faso2 - 1Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4447676 · Home #10309 · Away #11290 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso3 - 0BeninBenin
Match #4451061 · Home #10309 · Away #10482 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso3 - 2NigerNiger
Match #4451099 · Home #10309 · Away #23178 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso3 - 1EthiopiaEthiopia
Match #4021852 · Home #10309 · Away #18193 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone0 - 1Burkina FasoBurkina Faso
Match #4021851 · Home #25749 · Away #10309 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso0 - 0EgyptEgypt
Match #4021843 · Home #10309 · Away #13464 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
DjiboutiDjibouti0 - 6Burkina FasoBurkina Faso
Match #4021850 · Home #14579 · Away #10309 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 5, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso1 - 2MadagascarMadagascar
Match #4360524 · Home #10309 · Away #20040 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
MauritaniaMauritania1 - 0Burkina FasoBurkina Faso
Match #4360523 · Home #20389 · Away #10309 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso4 - 2Central African RepublicCentral African Republic
Match #4360518 · Home #10309 · Away #20018 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Algeria
#11#21#30#42#52#60#70
Burkina Faso
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K