F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAlgeria vs Gambia

Algeria vs Gambia

Xem thông tin Algeria vs Gambia tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 01:30 ngày 21/06/2008; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
01:30 ngày 21/06/2008
Algeria

Algeria

1 - 0
Gambia

Gambia

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu21/06/2008
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu800913
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
651016
2
Cabo VerdeCabo Verde
63039
3
TanzaniaTanzania
62228
4
MauritiusMauritius
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
632111
2
KenyaKenya
631210
3
ZimbabweZimbabwe
61326
4
NamibiaNamibia
62046

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BeninBenin
640212
2
AngolaAngola
631210
3
UgandaUganda
631210
4
NigerNiger
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
660018
2
South AfricaSouth Africa
62137
3
Sierra LeoneSierra Leone
62137
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
61053

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
640212
2
GabonGabon
640212
3
LibyaLibya
640212
4
LesothoLesotho
60060

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
631210
2
GambiaGambia
62319
3
SenegalSenegal
62319
4
LiberiaLiberia
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
633012
2
MozambiqueMozambique
62228
3
MadagascarMadagascar
61326
4
BotswanaBotswana
61235

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
540112
2
RwandaRwanda
540112
3
EthiopiaEthiopia
42026
4
MauritaniaMauritania
60060

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
651016
2
TunisiaTunisia
641113
3
BurundiBurundi
61144
4
SeychellesSeychelles
60151

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
640212
2
SudanSudan
63039
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
63039
4
ChadChad
62046

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
42117
2
TogoTogo
42026
3
SwazilandSwaziland
41124

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
650115
2
MalawiMalawi
640212
3
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
63039
4
DjiboutiDjibouti
60060

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
641113
2
GabonGabon
63039
3
TogoTogo
62228
4
MoroccoMorocco
60333

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
633012
2
TunisiaTunisia
632111
3
MozambiqueMozambique
62137
4
KenyaKenya
61053

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
641113
2
EgyptEgypt
641113
3
ZambiaZambia
61235
4
RwandaRwanda
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
641113
2
BeninBenin
631210
3
MaliMali
62319
4
SudanSudan
60151

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
640212
3
MalawiMalawi
61144
4
GuineaGuinea
61053
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Algeria
#11#21#30#40#50#60#70
Gambia
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K