F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAngola vs Cabo Verde

Angola vs Cabo Verde

Xem thông tin Angola vs Cabo Verde tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 23:00 ngày 25/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
23:00 ngày 25/03/2025
Angola

Angola

1 - 2
Cabo Verde

Cabo Verde

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu25/03/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4021943
Thống kê

Thống kê trận đấu

AngolaChỉ sốCabo Verde
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
4Chỉ số 24
61Chỉ số 2428
151Chỉ số 2392
64Chỉ số 2536
Lineup

Đội hình trận đấu

Angola

191023341622142168

Đội hình xuất phát

Mabululu
Mabululu#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gelson
Gelson#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mukendi
B.Mukendi#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Carmo
D.Carmo#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mata
C.Mata#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fredy
Fredy#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Neblú
Neblú#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Bondo
P.Bondo#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Benson
M.Benson#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gaspar
K.Gaspar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Muanza
A. Muanza#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A. Muanza
A. Muanza#13
A. Muanza
A. Muanza#2
A. Muanza
A. Muanza#15
A. Muanza
A. Muanza#9
A. Muanza
A. Muanza#5
A. Muanza
A. Muanza#7
A. Muanza
A. Muanza#18
A. Muanza
A. Muanza#20
A. Muanza
A. Muanza#11
A. Muanza
A. Muanza#17
A. Muanza#12

Cabo Verde

2456252010162171

Đội hình xuất phát

W.Pina
W.Pina#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pico
Pico#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Costa
L.Costa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pina
K.Pina#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jójó
Jójó#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mendes
R.Mendes#20 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Monteiro
J.Monteiro#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Semedo
Y.Semedo#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.D.Cruz
A.D.Cruz#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Cabral
J.Cabral#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vozinha
Vozinha#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Vozinha
Vozinha#19
Vozinha
Vozinha#18
Vozinha
Vozinha#15
Vozinha
Vozinha#17
Vozinha#8
Vozinha
Vozinha#11
Vozinha
Vozinha#3
Vozinha
Vozinha#26
Vozinha
Vozinha#9
Vozinha
Vozinha#12
Vozinha
Vozinha#23
Vozinha
Vozinha#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Angola

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cabo Verde

Cabo VerdeCabo Verde1 - 0MauritiusMauritius
Match #4021942 · Home #11083 · Away #19195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
MauritaniaMauritania1 - 0Cabo VerdeCabo Verde
Match #4151720 · Home #20389 · Away #11083 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0]
Cabo VerdeCabo Verde1 - 1EgyptEgypt
Match #4151686 · Home #11083 · Away #13464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
BotswanaBotswana1 - 0Cabo VerdeCabo Verde
Match #4151653 · Home #10635 · Away #11083 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Cabo VerdeCabo Verde0 - 1BotswanaBotswana
Match #4151632 · Home #11083 · Away #10635 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 18, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Cabo VerdeCabo Verde2 - 0MauritaniaMauritania
Match #4151607 · Home #11083 · Away #20389 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
EgyptEgypt3 - 0Cabo VerdeCabo Verde
Match #4151583 · Home #13464 · Away #11083 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cabo VerdeCabo Verde1 - 0LibyaLibya
Match #4037522 · Home #11083 · Away #10406 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
CameroonCameroon4 - 1Cabo VerdeCabo Verde
Match #4037519 · Home #11707 · Away #11083 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Cabo VerdeCabo Verde1 - 0Equatorial GuineaEquatorial Guinea
Match #4103878 · Home #11083 · Away #11290 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Angola
#11#20#30#40#54#60#70
Cabo Verde
#12#21#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K