F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAngola vs Madagascar

Angola vs Madagascar

Xem thông tin Angola vs Madagascar tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 22:00 ngày 03/09/2016; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
22:00 ngày 03/09/2016
Angola

Angola

1 - 1
Madagascar

Madagascar

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu03/09/2016
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu2100815
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
641113
2
TogoTogo
632111
3
LiberiaLiberia
631210
4
DjiboutiDjibouti
60060

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
650115
2
Central African RepublicCentral African Republic
631210
3
AngolaAngola
61235
4
MadagascarMadagascar
60333

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
651016
2
BeninBenin
632111
3
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
61144
4
South SudanSouth Sudan
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
641113
2
UgandaUganda
641113
3
BotswanaBotswana
62046
4
ComorosComoros
61053

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guinea BissauGuinea Bissau
631210
2
Republic of the CongoRepublic of the Congo
62319
3
ZambiaZambia
61417
4
KenyaKenya
61235

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
651016
2
Cabo VerdeCabo Verde
63039
3
LibyaLibya
62137
4
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
61053

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
431010
2
NigeriaNigeria
41215
3
TanzaniaTanzania
40131
4
ChadChad
00000

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
642014
2
RwandaRwanda
62137
3
MozambiqueMozambique
62137
4
MauritiusMauritius
62046

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
631210
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
624010
3
Sierra LeoneSierra Leone
62228
4
SudanSudan
61144

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
651016
2
EthiopiaEthiopia
632111
3
SeychellesSeychelles
61144
4
LesothoLesotho
61053

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
660018
2
BurundiBurundi
62137
3
NamibiaNamibia
62046
4
NigerNiger
61144

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZimbabweZimbabwe
632111
2
GuineaGuinea
62228
3
SwazilandSwaziland
62228
4
MalawiMalawi
61235

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
642014
2
MauritaniaMauritania
62228
3
South AfricaSouth Africa
61417
4
GambiaGambia
60242

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Burkina FasoBurkina Faso
31205
2
CameroonCameroon
31205
3
GabonGabon
30303
4
Guinea BissauGuinea Bissau
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
32107
2
TunisiaTunisia
32016
3
AlgeriaAlgeria
30212
4
ZimbabweZimbabwe
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
32107
2
MoroccoMorocco
32016
3
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
30212
4
TogoTogo
30121

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
32107
2
GhanaGhana
32016
3
MaliMali
30212
4
UgandaUganda
30121
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Angola
#11#20#30#40#50#60#70
Madagascar
#11#21#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K