F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnnan Athletic FC vs East Kilbride

Annan Athletic FC vs East Kilbride

Xem thông tin Annan Athletic FC vs East Kilbride tại Scottish League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 14/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League TwoScottish League Two
22:00 ngày 14/02/2026
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

2 - 4
East Kilbride

East Kilbride

Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4353965
Thống kê

Thống kê trận đấu

Annan Athletic FCChỉ sốEast Kilbride
2Chỉ số 33
99Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 223
57Chỉ số 2451
1Chỉ số 40
5Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Annan Athletic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12062163384795

Đội hình xuất phát

C.Albinson
C.Albinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Darryl·Carrick#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Watson
K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Clark
C.Clark#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Gibson
W.Gibson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Smith
P.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Dixon
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.McGowan
P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Smith
A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Muir
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Muir
T.Muir#18
T.Muir
T.Muir#14
T.Muir
T.Muir#19
T.Muir
T.Muir#3
T.Muir#11
T.Muir#12

East Kilbride

Sơ đồ 4-2-3-1
1524319610879

Đội hình xuất phát

C. Hepburn
C. Hepburn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Young
S.Young#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Hamilton
J.Hamilton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Kyle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Robertson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Leitch
J.Leitch#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
J.Robertson
J.Robertson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Baldé
J.Baldé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Mcluckie
B.Mcluckie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Elliott
C.Elliott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Elliott#22
C.Elliott#11
C.Elliott
C.Elliott#25
C.Elliott
C.Elliott#27
C.Elliott
C.Elliott#21
C.Elliott
C.Elliott#23
C.Elliott#12
C.Elliott
C.Elliott#16
C.Elliott
C.Elliott#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpartansSpartans
1070321
2
East KilbrideEast Kilbride
1053218
3
ClydeClyde
1035214
4
Stirling AlbionStirling Albion
1033412
5
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
1033412
6
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
1033412
7
DumbartonDumbarton
1043310
8
Elgin CityElgin City
102359
9
StranraerStranraer
102268
10
Edinburgh CityEdinburgh City
104330
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Annan Athletic FC

Annan Athletic FCAnnan Athletic FC1 - 0DumbartonDumbarton
Match #4353945 · Home #18681 · Away #11568 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
StranraerStranraer0 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4353963 · Home #16263 · Away #18681 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC1 - 1ClydeClyde
Match #4353955 · Home #18681 · Away #12525 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City2 - 2Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4353953 · Home #17577 · Away #18681 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.5 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4459346 · Home #10423 · Away #18681 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC2 - 2StranraerStranraer
Match #4353930 · Home #18681 · Away #16263 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride1 - 3Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4353926 · Home #32944 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC3 - 1Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
Match #4353916 · Home #18681 · Away #10798 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir2 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4459913 · Home #12215 · Away #18681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC1 - 1SpartansSpartans
Match #4353906 · Home #18681 · Away #20748 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của East Kilbride

Edinburgh CityEdinburgh City0 - 2East KilbrideEast Kilbride
Match #4353961 · Home #17577 · Away #32944 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride3 - 1Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
Match #4353957 · Home #32944 · Away #10798 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride0 - 6SpartansSpartans
Match #4353942 · Home #32944 · Away #20748 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [6, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride0 - 2StranraerStranraer
Match #4353952 · Home #32944 · Away #16263 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion1 - 2East KilbrideEast Kilbride
Match #4353947 · Home #11566 · Away #32944 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 8, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride1 - 1ClydeClyde
Match #4353932 · Home #32944 · Away #12525 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride1 - 3Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4353926 · Home #32944 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
DumbartonDumbarton2 - 0East KilbrideEast Kilbride
Match #4353918 · Home #11568 · Away #32944 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
East KilbrideEast Kilbride1 - 4StranraerStranraer
Match #4457943 · Home #32944 · Away #16263 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Forfar Athletic FCForfar Athletic FC0 - 3East KilbrideEast Kilbride
Match #4353912 · Home #10798 · Away #32944 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Annan Athletic FC
#12#21#31#42#57#60#70
East Kilbride
#14#23#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K