F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAnnan Athletic FC vs Inverness

Annan Athletic FC vs Inverness

Xem thông tin Annan Athletic FC vs Inverness tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 18/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 18/01/2025
Annan Athletic FC

Annan Athletic FC

0 - 3
Inverness

Inverness

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu18/01/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4164742
Thống kê

Thống kê trận đấu

Annan Athletic FCChỉ sốInverness
3Chỉ số 2213
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
31Chỉ số 2451
2Chỉ số 31
96Chỉ số 2376
0Chỉ số 25
0Chỉ số 81
Lineup

Đội hình trận đấu

Annan Athletic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
11433192184167235

Đội hình xuất phát

J.Smith
J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Muir
R.Muir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Gibson
W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C. Maxwell#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Stevenson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Todd
J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Smith
P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.McGowan
P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Ross
L.Ross#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Muir
T.Muir#3
T.Muir
T.Muir#12
T.Muir
T.Muir#18
T.Muir#11
T.Muir
T.Muir#22

Inverness

Sơ đồ 4-3-3
21105627267822911

Đội hình xuất phát

M.Dibaga#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.bavidge
A.bavidge#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Savage
R.Savage#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Devine
D.Devine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Nolan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Allan
P.Allan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Gilmour
C.Gilmour#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Mackinnon
A.Mackinnon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Bray
K.Bray#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.McKay
B.McKay#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Longstaff
L.Longstaff#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Longstaff
L.Longstaff#18
L.Longstaff#24
L.Longstaff#12
L.Longstaff
L.Longstaff#15
L.Longstaff#14
L.Longstaff#25
L.Longstaff
L.Longstaff#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ArbroathArbroath
361971064
2
Cove RangersCove Rangers
361691157
3
Queen of SouthQueen of South
361671355
4
StenhousemuirStenhousemuir
361581353
5
Alloa AthleticAlloa Athletic
3613121151
6
Kelty HeartsKelty Hearts
3611111444
7
InvernessInverness
3616101043
8
MontroseMontrose
369131440
9
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
361062036
10
DumbartonDumbarton
368111720
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Annan Athletic FC

StenhousemuirStenhousemuir1 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164736 · Home #12215 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South1 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164721 · Home #10797 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 4ArbroathArbroath
Match #4164691 · Home #18681 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 5Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164679 · Home #11568 · Away #18681 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC1 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4164649 · Home #18681 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FraserburghFraserburgh2 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4236374 · Home #14290 · Away #18681 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 1Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164641 · Home #13409 · Away #18681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC0 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164608 · Home #18681 · Away #18810 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 0, 0, 0]
Annan Athletic FCAnnan Athletic FC1 - 1StenhousemuirStenhousemuir
Match #4164587 · Home #18681 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic5 - 0Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4164566 · Home #12212 · Away #18681 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Inverness

InvernessInverness2 - 0DumbartonDumbarton
Match #4164727 · Home #10424 · Away #11568 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
InvernessInverness1 - 4Cove RangersCove Rangers
Match #4164718 · Home #10424 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
StenhousemuirStenhousemuir0 - 1InvernessInverness
Match #4164706 · Home #12215 · Away #10424 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
InvernessInverness0 - 2ArbroathArbroath
Match #4164683 · Home #10424 · Away #11482 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MontroseMontrose2 - 3InvernessInverness
Match #4164662 · Home #13409 · Away #10424 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 0InvernessInverness
Match #4236358 · Home #13990 · Away #10424 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
InvernessInverness1 - 0Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4164620 · Home #10424 · Away #12212 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2InvernessInverness
Match #4164591 · Home #13990 · Away #10424 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
InvernessInverness1 - 1Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4164579 · Home #10424 · Away #18810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
DumbartonDumbarton3 - 1InvernessInverness
Match #4164554 · Home #11568 · Away #10424 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Annan Athletic FC
#10#20#30#42#50#60#70
Inverness
#13#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K