F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAparecidense GO vs Uniao Inhumas

Aparecidense GO vs Uniao Inhumas

Xem thông tin Aparecidense GO vs Uniao Inhumas tại Brazilian Campeonato Goiano, bắt đầu lúc 05:30 ngày 30/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Campeonato GoianoBrazilian Campeonato Goiano
05:30 ngày 30/01/2025
Aparecidense GO

Aparecidense GO

1 - 1
Uniao Inhumas

Uniao Inhumas

Giải đấuBrazilian Campeonato Goiano
Ngày thi đấu30/01/2025
Giờ Việt Nam05:30
Mã trận đấu4246805
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aparecidense GOChỉ sốUniao Inhumas
1Chỉ số 40
1Chỉ số 226
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 31
1Chỉ số 213
45Chỉ số 2457
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2380
Lineup

Đội hình trận đấu

Aparecidense GO

8942916141110238927

Đội hình xuất phát

Allef#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alves matheus#94 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Stefano
P.Stefano#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ruan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robinho#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcos joao#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Leite
H.Leite#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
araujo felipe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enzo#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junio david#2 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
buba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

buba#18
buba#99
buba
buba#1
buba#21
buba#17
buba#15
buba
buba#4
buba#19
buba#59
buba#9
buba#5

Uniao Inhumas

7911863541021

Đội hình xuất phát

bala valter#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Bacabal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thalles#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rafinha#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
inacio#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hiago#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chaves felipe#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
daniel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wallace
Wallace#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Wallace#14
Wallace#21
Wallace#15
Wallace#12
Wallace#23
Wallace#16
Wallace#17
Wallace#13
Wallace#20
Wallace#18
Wallace
Wallace#22
Wallace#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Anapolis FCAnapolis FC
1172223
2
Vila NovaVila Nova
1164122
3
Atletico Clube GoianienseAtletico Clube Goianiense
1154219
4
Goias Esporte ClubeGoias Esporte Clube
1153318
5
CRACCRAC
1145217
6
Uniao InhumasUniao Inhumas
1142514
7
AE JataienseAE Jataiense
1141613
8
Abecat OuvirdorenseAbecat Ouvirdorense
1141613
9
GoiatubaGoiatuba
1134413
10
Aparecidense GOAparecidense GO
1133512
11
Goianesia GOGoianesia GO
1124510
12
GoianiaGoiania
112187
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aparecidense GO

GoianiaGoiania1 - 1Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4246812 · Home #36528 · Away #31071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO3 - 0AE JataienseAE Jataiense
Match #4246839 · Home #31071 · Away #47744 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO1 - 0Abecat OuvirdorenseAbecat Ouvirdorense
Match #4264226 · Home #31071 · Away #79270 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Vila NovaVila Nova1 - 0Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4246728 · Home #17187 · Away #31071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
ABC RNABC RN3 - 1Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4098966 · Home #15972 · Away #31071 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO0 - 1Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
Match #4098956 · Home #31071 · Away #28002 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO1 - 1Volta RedondaVolta Redonda
Match #4098946 · Home #31071 · Away #13356 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Remo - PARemo - PA1 - 0Aparecidense GOAparecidense GO
Match #4098942 · Home #12150 · Away #31071 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO1 - 1Floresta CEFloresta CE
Match #4098927 · Home #31071 · Away #34417 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO0 - 0Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4098836 · Home #31071 · Away #30214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Uniao Inhumas

AE JataienseAE Jataiense2 - 0Uniao InhumasUniao Inhumas
Match #4246820 · Home #47744 · Away #54354 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Uniao InhumasUniao Inhumas1 - 0Abecat OuvirdorenseAbecat Ouvirdorense
Match #4275436 · Home #54354 · Away #79270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Uniao InhumasUniao Inhumas2 - 1GoiatubaGoiatuba
Match #4246813 · Home #54354 · Away #54222 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Goianesia GOGoianesia GO0 - 1Uniao InhumasUniao Inhumas
Match #4246726 · Home #32585 · Away #54354 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Uniao InhumasUniao Inhumas2 - 0Trindade ACTrindade AC
Match #4176032 · Home #54354 · Away #29379 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 8, 0, 0]
AA AnapolinaAA Anapolina1 - 1Uniao InhumasUniao Inhumas
Match #4169113 · Home #31072 · Away #54354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Uniao InhumasUniao Inhumas1 - 0Gremio AnapolisGremio Anapolis
Match #4150370 · Home #54354 · Away #31070 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 4, 0, 0]
Uniao InhumasUniao Inhumas1 - 2Abecat OuvirdorenseAbecat Ouvirdorense
Match #4142942 · Home #54354 · Away #79270 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Uniao InhumasUniao Inhumas3 - 0Santa Helena GOSanta Helena GO
Match #4137793 · Home #54354 · Away #26437 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Gremio AnapolisGremio Anapolis1 - 2Uniao InhumasUniao Inhumas
Match #4128323 · Home #31070 · Away #54354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 6, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aparecidense GO
#11#21#31#40#54#60#70
Uniao Inhumas
#11#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K