F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAragvi Dusheti vs Lokomotiv Tbilisi

Aragvi Dusheti vs Lokomotiv Tbilisi

Xem thông tin Aragvi Dusheti vs Lokomotiv Tbilisi tại Georgia Erovnuli Liga 2, bắt đầu lúc 16:00 ngày 11/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli Liga 2Georgia Erovnuli Liga 2
16:00 ngày 11/12/2025
Aragvi Dusheti

Aragvi Dusheti

2 - 3
Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga 2
Ngày thi đấu11/12/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4462341
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aragvi DushetiChỉ sốLokomotiv Tbilisi
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 27
1Chỉ số 81
99Chỉ số 23125
2Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2483
10Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Aragvi Dusheti

Sơ đồ 4-3-2-1
1233142219173010187

Đội hình xuất phát

guram chikashua
guram chikashua#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Meliava
K.Meliava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Adamadze
G.Adamadze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
i.zaridze
i.zaridze#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Javashvili
O.Javashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Sadikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
g.janelidze#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50
M.Feli#30 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
G.Lukava
G.Lukava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
A.Tepnadze#18 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
davit gabisonia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

davit gabisonia#28
davit gabisonia#12
davit gabisonia#9
davit gabisonia#4
davit gabisonia#21
davit gabisonia#11
davit gabisonia#24
davit gabisonia
davit gabisonia#40
davit gabisonia#20

Lokomotiv Tbilisi

Sơ đồ 4-4-2
1164342211638101419

Đội hình xuất phát

L.Nanava
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili
S.Shashiashvili#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dachi gogoli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Khositashvili
V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Kalandadze
L.Kalandadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
frank chileshe
frank chileshe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
l.kekelidze
l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#32
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#20
L.Kokhreidze#37
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#3
L.Kokhreidze#13
L.Kokhreidze#29
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#12
L.Kokhreidze
L.Kokhreidze#24
L.Kokhreidze#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
30178559
2
Spaeri FCSpaeri FC
311512457
3
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
311012942
4
Merani MartviliMerani Martvili
311191142
5
SamtrediaSamtredia
30912939
6
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
308121036
7
Iberia 1999 BIberia 1999 B
318111235
8
FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
308111135
9
FC GonioFC Gonio
318101334
10
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
31691627
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aragvi Dusheti

FC DidubeFC Didube0 - 3Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4458140 · Home #57732 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC BorjomiFC Borjomi0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4452716 · Home #19093 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 2FC Tbilisi 2025FC Tbilisi 2025
Match #4450183 · Home #46470 · Away #87883 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
GardabaniGardabani2 - 5Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4448075 · Home #36727 · Away #46470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 1Lokomotivi Tbilisi IILokomotivi Tbilisi II
Match #4446566 · Home #46470 · Away #71656 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Betlemi KedaFC Betlemi Keda3 - 5Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4444034 · Home #30491 · Away #46470 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 0FC Norchi Dinamoeli TbilisiFC Norchi Dinamoeli Tbilisi
Match #4441620 · Home #46470 · Away #26750 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti2 - 2FC Irao TbilisiFC Irao Tbilisi
Match #4431754 · Home #46470 · Away #60362 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Kolkheti 1913 PotiKolkheti 1913 Poti0 - 1Aragvi DushetiAragvi Dusheti
Match #4428877 · Home #28607 · Away #46470 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Aragvi DushetiAragvi Dusheti1 - 0WIT Georgia TbilisiWIT Georgia Tbilisi
Match #4426914 · Home #46470 · Away #12979 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi

Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi5 - 1Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II
Match #4309960 · Home #13183 · Away #32619 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Spaeri FCSpaeri FC2 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309957 · Home #49810 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Iberia 1999 BIberia 1999 B2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309949 · Home #57750 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi3 - 4FC Sioni BolnisiFC Sioni Bolnisi
Match #4309945 · Home #13183 · Away #10261 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi5 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309941 · Home #17705 · Away #13183 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi1 - 0SamtrediaSamtredia
Match #4309936 · Home #13183 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Merani MartviliMerani Martvili1 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309930 · Home #21408 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi0 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4309925 · Home #13183 · Away #26858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FC GonioFC Gonio2 - 1Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309919 · Home #76208 · Away #13183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Dinamo Tbilisi IIDinamo Tbilisi II1 - 3Lokomotiv TbilisiLokomotiv Tbilisi
Match #4309913 · Home #32619 · Away #13183 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aragvi Dusheti
#12#21#30#42#52#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#13#21#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K