F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArda vs Slavia Sofia

Arda vs Slavia Sofia

Xem thông tin Arda vs Slavia Sofia tại Bulgarian First League, bắt đầu lúc 22:15 ngày 14/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian First LeagueBulgarian First League
22:15 ngày 14/02/2026
Arda

Arda

2 - 1
Slavia Sofia

Slavia Sofia

Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu14/02/2026
Giờ Việt Nam22:15
Mã trận đấu4420413
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArdaChỉ sốSlavia Sofia
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
121Chỉ số 23109
8Chỉ số 29
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
84Chỉ số 2471
11Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Arda

Sơ đồ 4-2-3-1
121932435208010711130

Đội hình xuất phát

A.Gospodinov
A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Velev
V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.E.Eboa
F.E.Eboa#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Paskalev
M.Paskalev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Velkovski
D. Velkovski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. Ussein
S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Kotev
L.Kotev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Kovachev
S.Kovachev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Popov
I.Popov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Shinyashiki
A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
W.Samake
W.Samake#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Samake
W.Samake#39
W.Samake
W.Samake#18
W.Samake
W.Samake#4
W.Samake
W.Samake#8
W.Samake
W.Samake#99
W.Samake
W.Samake#6
W.Samake
W.Samake#12
W.Samake
W.Samake#17
W.Samake
W.Samake#23

Slavia Sofia

Sơ đồ 4-2-3-1
12876424117377131810

Đội hình xuất phát

L.Ntumba
L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Ferraresso
D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Ivanov
L.Ivanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nikola savic
nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Marin
L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mouhamed dosso
mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Minchev
I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Stoev
E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Stefanov
I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Balov
K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Guermouche
Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#8
Y.Guermouche#23
Y.Guermouche#5
Y.Guermouche
Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#14
Y.Guermouche#22
Y.Guermouche
Y.Guermouche#17
Y.Guermouche#7
Y.Guermouche
Y.Guermouche#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Levski SofiaLevski Sofia
13102132
2
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
1392229
3
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
1366124
4
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
1265123
5
Cherno More VarnaCherno More Varna
1365223
6
CSKA SofiaCSKA Sofia
1447319
7
Botev VratsaBotev Vratsa
1345417
8
Spartak VarnaSpartak Varna
1437416
9
Slavia SofiaSlavia Sofia
1436515
10
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
1235414
11
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
1327413
12
ArdaArda
1334613
13
PFK MontanaPFK Montana
1434713
14
Botev PlovdivBotev Plovdiv
1332811
15
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
1432911
16
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
14311010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arda

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Slavia Sofia

Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 2Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
Match #4420402 · Home #10506 · Away #11774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia2 - 2Marek DupnitzaMarek Dupnitza
Match #4487104 · Home #10506 · Away #11362 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia1 - 1FC MilsamiFC Milsami
Match #4486245 · Home #10506 · Away #28098 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia0 - 1Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4484859 · Home #10506 · Away #10736 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia1 - 1FK Tikves KavadarciFK Tikves Kavadarci
Match #4484547 · Home #10506 · Away #28063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Yenisey KrasnoyarskYenisey Krasnoyarsk0 - 4Slavia SofiaSlavia Sofia
Match #4480892 · Home #24817 · Away #10506 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia1 - 1Mladost LucaniMladost Lucani
Match #4478787 · Home #10506 · Away #25431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia2 - 2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4452599 · Home #10506 · Away #43723 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 2, 0] · A [2, 1, 0, 2, 12, 3, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 1Slavia SofiaSlavia Sofia
Match #4420396 · Home #17597 · Away #10506 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Slavia SofiaSlavia Sofia2 - 0Levski SofiaLevski Sofia
Match #4420384 · Home #10506 · Away #10231 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arda
#12#21#30#40#58#60#70
Slavia Sofia
#11#21#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K