F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArges vs FC Botosani

Arges vs FC Botosani

Xem thông tin Arges vs FC Botosani tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 22:00 ngày 13/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
22:00 ngày 13/12/2025
Arges

Arges

0 - 0
FC Botosani

FC Botosani

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu13/12/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354323
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArgesChỉ sốFC Botosani
2Chỉ số 212
73Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 31
3Chỉ số 226
47Chỉ số 2460
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

Arges

Sơ đồ 4-2-3-1
912635222799242117

Đội hình xuất phát

D.Lazăr
D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tofan
C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Tudose
M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Sadriu
L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Rață
V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Blagaić
J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Bettaieb
A.Bettaieb#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Matos
R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Matos
R.Matos#33
R.Matos
R.Matos#98
R.Matos
R.Matos#43
R.Matos
R.Matos#8
R.Matos
R.Matos#11
R.Matos
R.Matos#16
R.Matos
R.Matos#25
R.Matos
R.Matos#1
R.Matos
R.Matos#14
R.Matos
R.Matos#15

FC Botosani

Sơ đồ 4-2-3-1
9912430537281126741

Đội hình xuất phát

G.Anestis
G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
adams friday
adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Miron
A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Țigănașu
A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Cret
R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Bordeianu
M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Petro
C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Mitrov
Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Ongenda
H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Mailat
S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Dumiter
A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dumiter
A.Dumiter#18
A.Dumiter
A.Dumiter#9
A.Dumiter
A.Dumiter#10
A.Dumiter
A.Dumiter#67
A.Dumiter
A.Dumiter#6
A.Dumiter
A.Dumiter#1
A.Dumiter
A.Dumiter#22
A.Dumiter
A.Dumiter#33
A.Dumiter
A.Dumiter#77
A.Dumiter#75
A.Dumiter
A.Dumiter#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2ArgesArges
Match #4354309 · Home #37171 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
ArgesArges2 - 1FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4442816 · Home #25204 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
ArgesArges3 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4354295 · Home #25204 · Away #10671 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ArgesArges1 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354281 · Home #25204 · Away #23992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
ArgesArges6 - 0Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4453091 · Home #25204 · Away #72319 · Status #8 · H [6, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19232 - 0ArgesArges
Match #4354272 · Home #11186 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1ArgesArges
Match #4354263 · Home #19889 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 3ArgesArges
Match #4442814 · Home #27238 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354254 · Home #25204 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta0 - 0ArgesArges
Match #4354245 · Home #10575 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Botosani

FC BotosaniFC Botosani0 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354307 · Home #20649 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 3AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442844 · Home #20649 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4354291 · Home #19889 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354277 · Home #20649 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta2 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4354269 · Home #10575 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4354260 · Home #18900 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4442841 · Home #20649 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani2 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354251 · Home #20649 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 2FC BotosaniFC Botosani
Match #4354242 · Home #20553 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani2 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4354233 · Home #20649 · Away #15511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arges
#10#20#30#41#54#60#70
FC Botosani
#10#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K