F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArges vs Metaloglobus

Arges vs Metaloglobus

Xem thông tin Arges vs Metaloglobus tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 05/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 05/04/2025
Arges

Arges

1 - 0
Metaloglobus

Metaloglobus

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4308611
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArgesChỉ sốMetaloglobus
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2465
8Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2397
1Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Arges

62354174311169991

Đội hình xuất phát

m.tudose
m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K. Doukoure
K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel mensah
Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Orozco
E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pirvu
Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radescu
I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Roman
M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Straton
C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Straton
C.Straton#0
C.Straton
C.Straton#0
C.Straton
C.Straton#0
C.Straton
C.Straton#0
C.Straton#0
C.Straton#0
C.Straton#0
C.Straton
C.Straton#0
C.Straton#0

Metaloglobus

241323811214181213

Đội hình xuất phát

y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.caramalau
G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekollo
S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.huiban
d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Irimia
D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Issah
S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kouadio
C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morais
J.Morais#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Sava#9
A.Sava#26
A.Sava
A.Sava#16
A.Sava#34
A.Sava#22
A.Sava#20
A.Sava
A.Sava#29
A.Sava
A.Sava#10
A.Sava#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2ArgesArges
Match #4308610 · Home #52700 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4 - 3ArgesArges
Match #4307809 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182428 · Home #25204 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 0ArgesArges
Match #4182417 · Home #32043 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
ArgesArges0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182406 · Home #25204 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4182401 · Home #13006 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava1 - 2ArgesArges
Match #4283017 · Home #10574 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges0 - 1FC Abdysh-Ata KantFC Abdysh-Ata Kant
Match #4282313 · Home #25204 · Away #42449 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 0ArgesArges
Match #4279657 · Home #11046 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges2 - 1Kisvarda FC IIKisvarda FC II
Match #4279650 · Home #25204 · Away #57364 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

MetaloglobusMetaloglobus0 - 4Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308595 · Home #27238 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus3 - 2FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182430 · Home #27238 · Away #13006 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182420 · Home #18461 · Away #27238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 3MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182391 · Home #15508 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4182386 · Home #27238 · Away #61939 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182371 · Home #37171 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 11, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182364 · Home #27238 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
CSM FocsaniCSM Focsani0 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182350 · Home #18855 · Away #27238 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182343 · Home #27238 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ACS DumbravitaACS Dumbravita0 - 2MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182326 · Home #48171 · Away #27238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arges
#11#21#30#41#56#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K