F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAris Thessaloniki vs Araz Nakhchivan

Aris Thessaloniki vs Araz Nakhchivan

Xem thông tin Aris Thessaloniki vs Araz Nakhchivan tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:15 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:15 ngày 01/08/2025
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 - 2
Araz Nakhchivan

Araz Nakhchivan

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam01:15
Mã trận đấu4345198
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aris ThessalonikiChỉ sốAraz Nakhchivan
0Chỉ số 81
124Chỉ số 2374
62Chỉ số 2538
12Chỉ số 223
98Chỉ số 2426
0Chỉ số 41
5Chỉ số 36
2Chỉ số 212
8Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

Aris Thessaloniki

Sơ đồ 4-4-1-1
21274243728108701880

Đội hình xuất phát

L.Majkić
L.Majkić#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Fadiga
N.Fadiga#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Fabiano
Fabiano#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.Alvaro
P.Alvaro#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Mendyl
H.Mendyl#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dudu
Dudu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Racic
U.Racic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Monchu
Monchu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Gianniotas
G.Gianniotas#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Moruțan
O.Moruțan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
L.Moron
L.Moron#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Moron
L.Moron#15
L.Moron
L.Moron#99
L.Moron#41
L.Moron
L.Moron#14
L.Moron
L.Moron#33
L.Moron
L.Moron#17
L.Moron
L.Moron#97
L.Moron
L.Moron#9
L.Moron#91
L.Moron
L.Moron#77

Araz Nakhchivan

Sơ đồ 4-3-3
1234347719296701110

Đội hình xuất phát

C.Avram
C.Avram#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
U.Abbasov
U.Abbasov#34 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
B.Həsənalızadə
B.Həsənalızadə#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Ribeiro
I.Ribeiro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Franco
B.Franco#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.cohen
b.cohen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Wanderson
Wanderson#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Andrade
P.Andrade#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Boli
C.Boli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Simakala
B.Simakala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
F.Silva
F.Silva#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Silva
F.Silva#5
F.Silva
F.Silva#94
F.Silva
F.Silva#14
F.Silva#23
F.Silva
F.Silva#2
F.Silva
F.Silva#17
F.Silva#22
F.Silva
F.Silva#16
F.Silva
F.Silva#7
F.Silva
F.Silva#26
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki

Araz NakhchivanAraz Nakhchivan2 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4345206 · Home #22543 · Away #10825 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki2 - 1Anorthosis Famagusta FCAnorthosis Famagusta FC
Match #4373693 · Home #10825 · Away #10949 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar3 - 2Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4365617 · Home #10748 · Away #10825 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 0Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4361071 · Home #10293 · Away #10825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Livingston F.C.Livingston F.C.3 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4357886 · Home #10928 · Away #10825 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki4 - 2Asteras AktorAsteras Aktor
Match #4304416 · Home #10825 · Away #11340 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
OFI Crete FCOFI Crete FC1 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4304415 · Home #10197 · Away #10825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4304412 · Home #11339 · Away #10825 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki1 - 0Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4304410 · Home #10825 · Away #11339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Aris ThessalonikiAris Thessaloniki2 - 0OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4304408 · Home #10825 · Away #10197 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan

Araz NakhchivanAraz Nakhchivan2 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4345206 · Home #22543 · Away #10825 · Status #8 · H [2, 0, 0, 8, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
TrabzonsporTrabzonspor2 - 3Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4380168 · Home #10278 · Away #22543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KonyasporKonyaspor2 - 1Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4378436 · Home #10967 · Away #22543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AlanyasporAlanyaspor0 - 0Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4373726 · Home #20678 · Away #22543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Araz NakhchivanAraz Nakhchivan0 - 1Zira FKZira FK
Match #4174246 · Home #22543 · Away #22362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Shamakhi FKShamakhi FK0 - 1Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4174210 · Home #19700 · Away #22543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 0Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4174219 · Home #12345 · Away #22543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Araz NakhchivanAraz Nakhchivan1 - 1Sabah BakuSabah Baku
Match #4174239 · Home #22543 · Away #43306 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Sabail FCSabail FC1 - 1Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4174256 · Home #37811 · Away #22543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
QarabagQarabag3 - 0Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4312356 · Home #12345 · Away #22543 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aris Thessaloniki
#12#20#30#45#58#60#70
Araz Nakhchivan
#12#22#31#46#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K