F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArsenal vs Paris Saint Germain

Arsenal vs Paris Saint Germain

Xem thông tin Arsenal vs Paris Saint Germain tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 30/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 30/04/2025
Arsenal

Arsenal

0 - 1
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu30/04/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4321494
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArsenalChỉ sốParis Saint Germain
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2419
94Chỉ số 2365
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 214
3Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Arsenal

Sơ đồ 4-3-3
2212215498412371911

Đội hình xuất phát

D.Raya
D.Raya#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Timber
J.Timber#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Saliba
W.Saliba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kiwior
J.Kiwior#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lewis-Skelly
M.Lewis-Skelly#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Odegaard
M.Odegaard#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
D.Rice
D.Rice#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Merino
M.Merino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
B.Saka
B.Saka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Trossard
L.Trossard#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Martinelli
G.Martinelli#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Martinelli
G.Martinelli#17
G.Martinelli
G.Martinelli#46
G.Martinelli
G.Martinelli#36
G.Martinelli
G.Martinelli#45
G.Martinelli
G.Martinelli#37
G.Martinelli
G.Martinelli#32
G.Martinelli
G.Martinelli#53
G.Martinelli
G.Martinelli#30
G.Martinelli
G.Martinelli#3
G.Martinelli
G.Martinelli#4

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
12551258717814107

Đội hình xuất phát

G.Donnarumma
G.Donnarumma#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Doue
D.Doue#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.Dembélé
O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#29
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#33
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#80
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#39
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#49
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#24
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#9
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#35
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#19
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#3
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arsenal

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 3OGC NiceOGC Nice
Match #4144071 · Home #10368 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 17, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC NantesFC Nantes1 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4144054 · Home #11205 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 1Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4144060 · Home #10368 · Away #10463 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Aston VillaAston Villa3 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4303604 · Home #10411 · Away #10368 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4303603 · Home #10368 · Away #10411 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0Angers SCOAngers SCO
Match #4144043 · Home #10368 · Away #10367 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
USL DunkerqueUSL Dunkerque2 - 4Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4297655 · Home #11657 · Away #10368 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 14, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne1 - 6Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4144034 · Home #11137 · Away #10368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [6, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 1MarseilleMarseille
Match #4144026 · Home #10368 · Away #10974 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
LiverpoolLiverpool0 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4291372 · Home #10249 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 1] · A [1, 1, 0, 1, 3, 1, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arsenal
#10#20#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
#11#21#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K