F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAS Monaco vs Benfica

AS Monaco vs Benfica

Xem thông tin AS Monaco vs Benfica tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 13/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 13/02/2025
AS Monaco

AS Monaco

0 - 1
Benfica

Benfica

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu13/02/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4280903
Thống kê

Thống kê trận đấu

AS MonacoChỉ sốBenfica
36Chỉ số 2457
3Chỉ số 216
1Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2217
2Chỉ số 27
100Chỉ số 23134
3Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

AS Monaco

Sơ đồ 4-2-3-1
12522276811361014

Đội hình xuất phát

R.Majecki
R.Majecki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vanderson
Vanderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Kehrer
T.Kehrer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Salisu
M.Salisu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Diatta
K.Diatta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Zakaria
D.Zakaria#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Musrati
M.Musrati#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Akliouche
M.Akliouche#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Embolo
B.Embolo#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Golovin
A.Golovin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Biereth
M.Biereth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Biereth
M.Biereth#7
M.Biereth
M.Biereth#20
M.Biereth
M.Biereth#12
M.Biereth
M.Biereth#18
M.Biereth
M.Biereth#41
M.Biereth
M.Biereth#88
M.Biereth
M.Biereth#50
M.Biereth
M.Biereth#16
M.Biereth
M.Biereth#15
M.Biereth
M.Biereth#28
M.Biereth
M.Biereth#37
M.Biereth
M.Biereth#21

Benfica

Sơ đồ 4-3-3
144430386110171421

Đội hình xuất phát

A.Trubin
A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Araújo
T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Silva
A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Otamendi
N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Á.Carreras
Á.Carreras#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Aursnes
F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Luís
F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Kökçü
O.Kökçü#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Akturkoglu
K.Akturkoglu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
V.Pavlidis
V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Schjelderup
A.Schjelderup#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Schjelderup
A.Schjelderup#19
A.Schjelderup#71
A.Schjelderup
A.Schjelderup#25
A.Schjelderup
A.Schjelderup#75
A.Schjelderup
A.Schjelderup#9
A.Schjelderup
A.Schjelderup#60
A.Schjelderup
A.Schjelderup#24
A.Schjelderup
A.Schjelderup#11
A.Schjelderup
A.Schjelderup#26
A.Schjelderup
A.Schjelderup#18
A.Schjelderup
A.Schjelderup#81
A.Schjelderup
A.Schjelderup#7
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AS Monaco

Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4143962 · Home #10368 · Away #10492 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco4 - 2AJ AuxerreAJ Auxerre
Match #4143940 · Home #10492 · Away #10386 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Inter MilanInter Milan3 - 0AS MonacoAS Monaco
Match #4205518 · Home #10692 · Away #10492 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco3 - 2Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4143920 · Home #10492 · Away #11078 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
AS MonacoAS Monaco1 - 0Aston VillaAston Villa
Match #4205538 · Home #10492 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC2 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4143906 · Home #10914 · Away #10492 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 16, 0, 0]
Stade DE ReimsStade DE Reims1 - 1AS MonacoAS Monaco
Match #4259121 · Home #19879 · Away #10492 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 3] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 1]
FC NantesFC Nantes2 - 2AS MonacoAS Monaco
Match #4143886 · Home #11205 · Away #10492 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0AS MonacoAS Monaco
Match #4180570 · Home #10368 · Away #10492 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Union Saint-JeanUnion Saint-Jean1 - 4AS MonacoAS Monaco
Match #4252376 · Home #54675 · Away #10492 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Benfica

BenficaBenfica3 - 2MoreirenseMoreirense
Match #4160515 · Home #10146 · Away #12260 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD2 - 3BenficaBenfica
Match #4160486 · Home #11523 · Away #10146 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
JuventusJuventus0 - 2BenficaBenfica
Match #4205520 · Home #10467 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Casa Pia ACCasa Pia AC3 - 1BenficaBenfica
Match #4160464 · Home #18554 · Away #10146 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
BenficaBenfica4 - 5FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4205477 · Home #10146 · Away #10015 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
BenficaBenfica4 - 0FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4160435 · Home #10146 · Away #16297 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SC FarenseSC Farense1 - 3BenficaBenfica
Match #4250772 · Home #24834 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 1BenficaBenfica
Match #4260787 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 7]
BenficaBenfica3 - 0Sporting BragaSporting Braga
Match #4256174 · Home #10146 · Away #10203 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 2Sporting BragaSporting Braga
Match #4160423 · Home #10146 · Away #10203 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AS Monaco
#10#20#31#43#52#60#70
Benfica
#11#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K