F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAS Saint-Étienne vs Rodez Aveyron

AS Saint-Étienne vs Rodez Aveyron

Xem thông tin AS Saint-Étienne vs Rodez Aveyron tại French Ligue 2, bắt đầu lúc 01:30 ngày 16/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 2French Ligue 2
01:30 ngày 16/05/2026
AS Saint-Étienne

AS Saint-Étienne

0 - 0
Rodez Aveyron

Rodez Aveyron

Giải đấuFrench Ligue 2
Ngày thi đấu16/05/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4542321
Thống kê

Thống kê trận đấu

AS Saint-ÉtienneChỉ sốRodez Aveyron
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2437
8Chỉ số 226
62Chỉ số 2538
120Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 212
2Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

AS Saint-Étienne

Sơ đồ 4-2-3-1
3039266113514722179

Đội hình xuất phát

G.Larsonneur
G.Larsonneur#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Pedro
K.Pedro#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.LeCardinal
J.LeCardinal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Bernauer
M.Bernauer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Old
B.Old#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Gadegbeku
L.Gadegbeku#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Kante
R.Kante#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Cardona
I.Cardona#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Davitashvili
Z.Davitashvili#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Duffus
J.Duffus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Stassin
L.Stassin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

L.Stassin
L.Stassin#25
L.Stassin
L.Stassin#29
L.Stassin
L.Stassin#28
L.Stassin
L.Stassin#1
L.Stassin
L.Stassin#13
L.Stassin
L.Stassin#8
L.Stassin
L.Stassin#3

Rodez Aveyron

Sơ đồ 5-3-2
12524432062781118

Đội hình xuất phát

Q.Braat
Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Galves
N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
L.Laurent
L.Laurent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
M.Magnin
M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Lipinski
R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
R.Ponti
R.Ponti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Mendes
J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Trouillet
A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Younoussa
W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Arconte
T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Balde
I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Balde
I.Balde#28
I.Balde
I.Balde#9
I.Balde
I.Balde#22
I.Balde
I.Balde#15
I.Balde
I.Balde#13
I.Balde
I.Balde#30
I.Balde
I.Balde#26
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TroyesTroyes
1283127
2
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
1272323
3
Red Star FC 93Red Star FC 93
1272323
4
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC
1363421
5
Pau FCPau FC
1263321
6
Le MansLe Mans
1355320
7
USL DunkerqueUSL Dunkerque
1354419
8
Stade DE ReimsStade DE Reims
1354419
9
GuingampGuingamp
1354419
10
FC AnnecyFC Annecy
1344516
11
Rodez AveyronRodez Aveyron
1344516
12
AmiensAmiens
1343615
13
NancyNancy
1343615
14
GrenobleGrenoble
1335514
15
ClermontClermont
1335514
16
BoulogneBoulogne
1332811
17
Stade Lavallois MFCStade Lavallois MFC
121659
18
BastiaBastia
121477
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của AS Saint-Étienne

AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne5 - 0AmiensAmiens
Match #4401201 · Home #11137 · Away #11320 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Rodez AveyronRodez Aveyron2 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4401191 · Home #13036 · Away #11137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne0 - 3TroyesTroyes
Match #4401183 · Home #11137 · Away #11716 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
BastiaBastia2 - 0AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4401166 · Home #10088 · Away #11137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne2 - 1USL DunkerqueUSL Dunkerque
Match #4401165 · Home #11137 · Away #11657 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
NancyNancy1 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4401154 · Home #10644 · Away #11137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne4 - 0FC AnnecyFC Annecy
Match #4401146 · Home #11137 · Away #17086 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
GrenobleGrenoble0 - 0AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4401133 · Home #10131 · Away #11137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne2 - 0Red Star FC 93Red Star FC 93
Match #4401128 · Home #11137 · Away #25580 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Pau FCPau FC0 - 3AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4401119 · Home #11395 · Away #11137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rodez Aveyron

Red Star FC 93Red Star FC 932 - 3Rodez AveyronRodez Aveyron
Match #4541461 · Home #25580 · Away #13036 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC AnnecyFC Annecy1 - 2Rodez AveyronRodez Aveyron
Match #4401193 · Home #17086 · Away #13036 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Rodez AveyronRodez Aveyron2 - 1AS Saint-ÉtienneAS Saint-Étienne
Match #4401191 · Home #13036 · Away #11137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Stade Lavallois MFCStade Lavallois MFC0 - 0Rodez AveyronRodez Aveyron
Match #4401180 · Home #10100 · Away #13036 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Rodez AveyronRodez Aveyron3 - 2AmiensAmiens
Match #4401173 · Home #13036 · Away #11320 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Rodez AveyronRodez Aveyron2 - 1TroyesTroyes
Match #4401164 · Home #13036 · Away #11716 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
USL DunkerqueUSL Dunkerque1 - 1Rodez AveyronRodez Aveyron
Match #4401150 · Home #11657 · Away #13036 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Rodez AveyronRodez Aveyron1 - 1BastiaBastia
Match #4401145 · Home #13036 · Away #10088 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Stade DE ReimsStade DE Reims1 - 2Rodez AveyronRodez Aveyron
Match #4401138 · Home #19879 · Away #13036 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rodez AveyronRodez Aveyron1 - 0GrenobleGrenoble
Match #4401127 · Home #13036 · Away #10131 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

AS Saint-Étienne
#10#20#30#41#58#60#77
Rodez Aveyron
#10#20#30#41#53#60#76
Đăng ký nhận 8888K