F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAston Villa vs Maccabi Tel Aviv

Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv

Xem thông tin Aston Villa vs Maccabi Tel Aviv tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 07/11/2025
Aston Villa

Aston Villa

2 - 0
Maccabi Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415683
Thống kê

Thống kê trận đấu

Aston VillaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
8Chỉ số 213
66Chỉ số 2534
88Chỉ số 2344
37Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
5Chỉ số 223
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Aston Villa

Sơ đồ 4-2-3-1
23341422262429271917

Đội hình xuất phát

E.Martínez
E.Martínez#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Lindelöf
V.Lindelöf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Ngoyo
E.Ngoyo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.Torres
P.Torres#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Maatsen
I.Maatsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Bogarde
L.Bogarde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Onana
A.Onana#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Guessand
E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Rogers
M.Rogers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Sancho
J.Sancho#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Malen
D.Malen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Malen
D.Malen#7
D.Malen
D.Malen#44
D.Malen
D.Malen#9
D.Malen
D.Malen#12
D.Malen
D.Malen#2
D.Malen
D.Malen#10
D.Malen
D.Malen#6
D.Malen
D.Malen#40
D.Malen
D.Malen#62
D.Malen
D.Malen#11
D.Malen
D.Malen#8
D.Malen#95

Maccabi Tel Aviv

Sơ đồ 4-2-3-1
9061353281930427729

Đội hình xuất phát

R.Mishpati
R.Mishpati#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.asante
t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Shlomo
R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Camara
M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Revivo
R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Sissokho
I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Madmon
E.Madmon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Noy
I.Noy#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Peretz
D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
O.Davida
O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Varela
H.Varela#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Varela
H.Varela#14
H.Varela
H.Varela#36
H.Varela
H.Varela#98
H.Varela
H.Varela#22
H.Varela
H.Varela#4
H.Varela
H.Varela#23
H.Varela
H.Varela#11
H.Varela
H.Varela#1
H.Varela
H.Varela#21
H.Varela
H.Varela#41
H.Varela
H.Varela#10
H.Varela
H.Varela#34
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aston Villa

LiverpoolLiverpool2 - 0Aston VillaAston Villa
Match #4343284 · Home #10249 · Away #10411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 0Manchester CityManchester City
Match #4343258 · Home #10411 · Away #10181 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles2 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4415707 · Home #10426 · Away #10411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur1 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4343248 · Home #10183 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Aston VillaAston Villa2 - 1BurnleyBurnley
Match #4343220 · Home #10411 · Away #10010 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord0 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4415681 · Home #10080 · Away #10411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Aston VillaAston Villa3 - 1FulhamFulham
Match #4343193 · Home #10411 · Away #10018 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 8, 0, 0]
Aston VillaAston Villa1 - 0BolognaBologna
Match #4415715 · Home #10411 · Away #10068 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
SunderlandSunderland1 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4343182 · Home #10024 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
BrentfordBrentford1 - 1Aston VillaAston Villa
Match #4422344 · Home #10118 · Away #10411 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 4] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 2]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv

Maccabi Bnei ReinehMaccabi Bnei Reineh0 - 2Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353590 · Home #42884 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv3 - 1Hapoel Kiryat ShmonaHapoel Kiryat Shmona
Match #4353583 · Home #10400 · Away #13262 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv0 - 3MidtjyllandMidtjylland
Match #4415775 · Home #10400 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4353569 · Home #10400 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv1 - 3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4415764 · Home #10400 · Away #10317 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Bnei Sakhnin FC0 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353564 · Home #10267 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki0 - 0Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4415757 · Home #11054 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv2 - 1Hapoel JerusalemHapoel Jerusalem
Match #4353555 · Home #10400 · Away #12431 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Hapoel Petah TikvaHapoel Petah Tikva0 - 4Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353531 · Home #12528 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ironi TiberiasIroni Tiberias1 - 4Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4353547 · Home #27924 · Away #10400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aston Villa
#12#21#30#40#53#60#70
Maccabi Tel Aviv
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K