F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtalanta vs Borussia Dortmund

Atalanta vs Borussia Dortmund

Xem thông tin Atalanta vs Borussia Dortmund tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 26/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 26/02/2026
Atalanta

Atalanta

4 - 1
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu26/02/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4486938
Thống kê

Thống kê trận đấu

AtalantaChỉ sốBorussia Dortmund
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 222
42Chỉ số 2429
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
9Chỉ số 214
5Chỉ số 21
109Chỉ số 23105
0Chỉ số 42
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Atalanta

Sơ đồ 3-4-2-1
2942423771584710599

Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi
M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Scalvini
G.Scalvini#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Hien
I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Kolašinac
S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Zappacosta
D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
M.Pašalić
M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Bernasconi
L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Samardžić
L.Samardžić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
N.Zalewski
N.Zalewski#59 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
G.Scamacca
G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Scamacca
G.Scamacca#16
G.Scamacca
G.Scamacca#7
G.Scamacca
G.Scamacca#57
G.Scamacca
G.Scamacca#31
G.Scamacca
G.Scamacca#6
G.Scamacca
G.Scamacca#90
G.Scamacca
G.Scamacca#3
G.Scamacca
G.Scamacca#13
G.Scamacca
G.Scamacca#19
G.Scamacca
G.Scamacca#69
G.Scamacca
G.Scamacca#5
G.Scamacca
G.Scamacca#45

Borussia Dortmund

Sơ đồ 3-4-2-1
1233526782414109

Đội hình xuất phát

G.Kobel
G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Can
E.Can#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
W.Anton
W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Bensebaini
R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Ryerson
J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Bellingham
J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Nmecha
F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Svensson
D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Beier
M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
J.Brandt
J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Guirassy
S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Guirassy
S.Guirassy#17
S.Guirassy
S.Guirassy#27
S.Guirassy
S.Guirassy#21
S.Guirassy
S.Guirassy#4
S.Guirassy
S.Guirassy#20
S.Guirassy
S.Guirassy#49
S.Guirassy
S.Guirassy#6
S.Guirassy
S.Guirassy#31
S.Guirassy
S.Guirassy#47
S.Guirassy
S.Guirassy#2
S.Guirassy
S.Guirassy#40
S.Guirassy
S.Guirassy#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Borussia Dortmund

RB LeipzigRB Leipzig2 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347562 · Home #10364 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund2 - 0AtalantaAtalanta
Match #4486946 · Home #10030 · Away #11060 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund4 - 01. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4347547 · Home #10030 · Away #10057 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
VfL WolfsburgVfL Wolfsburg1 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347544 · Home #10046 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 21. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4347528 · Home #10030 · Away #24418 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund0 - 2Inter MilanInter Milan
Match #4415344 · Home #10030 · Away #10692 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
1. FC Union Berlin1. FC Union Berlin0 - 3Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4347526 · Home #10857 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur2 - 0Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4415433 · Home #10183 · Away #10030 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 2FC St. PauliFC St. Pauli
Match #4347510 · Home #10030 · Away #10912 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund3 - 0SV Werder BremenSV Werder Bremen
Match #4347501 · Home #10030 · Away #10036 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atalanta
#14#22#30#41#55#60#70
Borussia Dortmund
#11#20#31#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K