F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtalanta vs Chelsea

Atalanta vs Chelsea

Xem thông tin Atalanta vs Chelsea tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 10/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 10/12/2025
Atalanta

Atalanta

2 - 1
Chelsea

Chelsea

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu10/12/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415299
Thống kê

Thống kê trận đấu

AtalantaChỉ sốChelsea
82Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 224
41Chỉ số 2442
0Chỉ số 31
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
6Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Atalanta

Sơ đồ 3-4-2-1
29319231615134717119

Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi
M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Kossounou
O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Gjimsiti
B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Kolašinac
S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Bellanova
R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Éderson
Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Bernasconi
L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.DeKetelaere
C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
A. Lookman
A. Lookman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
G.Scamacca
G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Scamacca
G.Scamacca#4
G.Scamacca
G.Scamacca#90
G.Scamacca
G.Scamacca#69
G.Scamacca
G.Scamacca#70
G.Scamacca
G.Scamacca#6
G.Scamacca
G.Scamacca#8
G.Scamacca
G.Scamacca#10
G.Scamacca
G.Scamacca#42
G.Scamacca
G.Scamacca#57
G.Scamacca
G.Scamacca#59
G.Scamacca
G.Scamacca#77
G.Scamacca
G.Scamacca#44

Chelsea

Sơ đồ 4-2-3-1
13423532524781120

Đội hình xuất phát

R.Sanchez
R.Sanchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Acheampong
J.Acheampong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Chalobah
T.Chalobah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Badiashile
B.Badiashile#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Cucurella
M.Cucurella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Caicedo
M.Caicedo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.James
R.James#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
P.Neto
P.Neto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
E.Fernández
E.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Gittens
J.Gittens#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Pedro
J.Pedro#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Pedro
J.Pedro#17
J.Pedro
J.Pedro#50
J.Pedro
J.Pedro#12
J.Pedro
J.Pedro#21
J.Pedro
J.Pedro#27
J.Pedro
J.Pedro#38
J.Pedro
J.Pedro#32
J.Pedro
J.Pedro#49
J.Pedro
J.Pedro#29
J.Pedro
J.Pedro#41
J.Pedro
J.Pedro#40
J.Pedro
J.Pedro#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Chelsea

Bournemouth AFCBournemouth AFC0 - 0ChelseaChelsea
Match #4343394 · Home #10115 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Leeds UnitedLeeds United3 - 1ChelseaChelsea
Match #4343378 · Home #10175 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 1ArsenalArsenal
Match #4343349 · Home #10180 · Away #10215 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
ChelseaChelsea3 - 0FC BarcelonaFC Barcelona
Match #4415335 · Home #10180 · Away #10015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
BurnleyBurnley0 - 2ChelseaChelsea
Match #4343329 · Home #10010 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
ChelseaChelsea3 - 0Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4343301 · Home #10180 · Away #10226 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 2ChelseaChelsea
Match #4415412 · Home #12345 · Away #10180 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Tottenham HotspurTottenham Hotspur0 - 1ChelseaChelsea
Match #4343293 · Home #10183 · Away #10180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers3 - 4ChelseaChelsea
Match #4436038 · Home #10226 · Away #10180 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [4, 3, 1, 4, 1, 0, 0]
ChelseaChelsea1 - 2SunderlandSunderland
Match #4343264 · Home #10180 · Away #10024 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atalanta
#12#20#30#40#52#60#70
Chelsea
#11#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K