F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtalanta vs Sturm Graz

Atalanta vs Sturm Graz

Xem thông tin Atalanta vs Sturm Graz tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 22/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 22/01/2025
Atalanta

Atalanta

5 - 0
Sturm Graz

Sturm Graz

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu22/01/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4205459
Thống kê

Thống kê trận đấu

AtalantaChỉ sốSturm Graz
100Chỉ số 2420
16Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
119Chỉ số 2375
12Chỉ số 21
9Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
Lineup

Đội hình trận đấu

Atalanta

Sơ đồ 3-4-1-2
2924232781577241732

Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi
M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Tolói
R.Tolói#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
I.Hien
I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Kolašinac
S.Kolašinac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Palestra
M.Palestra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Pašalić
M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Zappacosta
D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Samardžić
L.Samardžić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
C.DeKetelaere
C.DeKetelaere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Retegui
M.Retegui#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Retegui
M.Retegui#11
M.Retegui
M.Retegui#16
M.Retegui
M.Retegui#28
M.Retegui
M.Retegui#13
M.Retegui
M.Retegui#48
M.Retegui
M.Retegui#42
M.Retegui
M.Retegui#22
M.Retegui
M.Retegui#31
M.Retegui
M.Retegui#19
M.Retegui
M.Retegui#7
M.Retegui
M.Retegui#44

Sturm Graz

Sơ đồ 4-4-1-1
123475248421361015

Đội hình xuất phát

K.Scherpen
K.Scherpen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Malić
A.Malić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Aiwu
E.Aiwu#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Wüthrich
G.Wüthrich#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Lavalėe
D.Lavalėe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Yalcouyé
M.Yalcouyé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.G.Stanković
J.G.Stanković#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
T.P.Chukwuani
T.P.Chukwuani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Camara
A.Camara#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Kiteishvili
O.Kiteishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
W.Boving
W.Boving#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Boving
W.Boving#40
W.Boving
W.Boving#14
W.Boving
W.Boving#32
W.Boving
W.Boving#49
W.Boving
W.Boving#53
W.Boving
W.Boving#17
W.Boving
W.Boving#20
W.Boving
W.Boving#43
W.Boving
W.Boving#19
W.Boving
W.Boving#25
W.Boving
W.Boving#38
W.Boving
W.Boving#35
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sturm Graz

RijekaRijeka2 - 0Sturm GrazSturm Graz
Match #4264240 · Home #15567 · Away #10171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 1HNK Orijent 1919HNK Orijent 1919
Match #4264365 · Home #10171 · Away #13272 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz0 - 1GrasshopperGrasshopper
Match #4260496 · Home #10171 · Away #10606 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz2 - 1LuganoLugano
Match #4260196 · Home #10171 · Away #10642 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 2Sturm GrazSturm Graz
Match #4205527 · Home #11207 · Away #10171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
WSG TirolWSG Tirol0 - 3Sturm GrazSturm Graz
Match #4168559 · Home #20147 · Away #10171 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [3, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Rheindorf AltachRheindorf Altach1 - 1Sturm GrazSturm Graz
Match #4168550 · Home #10397 · Away #10171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz1 - 0Girona FCGirona FC
Match #4205576 · Home #10171 · Away #10808 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Sturm GrazSturm Graz7 - 0SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt
Match #4168546 · Home #10171 · Away #23212 · Status #8 · H [7, 4, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
TSV HartbergTSV Hartberg1 - 2Sturm GrazSturm Graz
Match #4168540 · Home #14294 · Away #10171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atalanta
#15#21#30#41#512#60#70
Sturm Graz
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K