F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAthletic Bilbao B vs CD Lugo

Athletic Bilbao B vs CD Lugo

Xem thông tin Athletic Bilbao B vs CD Lugo tại Spanish Primera División RFEF, bắt đầu lúc 02:30 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Primera División RFEFSpanish Primera División RFEF
02:30 ngày 22/02/2025
Athletic Bilbao B

Athletic Bilbao B

2 - 2
CD Lugo

CD Lugo

Giải đấuSpanish Primera División RFEF
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam02:30
Mã trận đấu4182677
Thống kê

Thống kê trận đấu

Athletic Bilbao BChỉ sốCD Lugo
0Chỉ số 80
0Chỉ số 37
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 25
63Chỉ số 2448
145Chỉ số 23105
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Athletic Bilbao B

Sơ đồ 4-2-3-1
252414317682110199

Đội hình xuất phát

mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Johaneko
Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander izaguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Aguilar
E.Aguilar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Rego
A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Endika bujan#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Ibon sanchez#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Azkune
E.Azkune#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Sanz
I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Sanz#5
I.Sanz#4
I.Sanz#12
I.Sanz
I.Sanz#1
I.Sanz#23
I.Sanz#16
I.Sanz
I.Sanz#11
I.Sanz#7

CD Lugo

Sơ đồ 4-4-2
1223431082471517

Đội hình xuất phát

M.Lavín
M.Lavín#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.lizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Rodríguez
J.Rodríguez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Ruiz
E.Ruiz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Zoilo
A.Zoilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
j.cabo
j.cabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
yayo gonzalez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Martínez
R.Martínez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Hernández
R.Hernández#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Reniero
N.Reniero#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
m.ochoa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

m.ochoa#19
m.ochoa
m.ochoa#22
m.ochoa
m.ochoa#20
m.ochoa#11
m.ochoa#33
m.ochoa
m.ochoa#9
m.ochoa#18
m.ochoa#26
m.ochoa
m.ochoa#21
m.ochoa
m.ochoa#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AD CeutaAD Ceuta
371716467
2
Real MurciaReal Murcia
3717101061
3
UD IbizaUD Ibiza
371791160
4
Antequera CFAntequera CF
371416758
5
Merida ADMerida AD
3715121057
6
Real Madrid CastillaReal Madrid Castilla
371217853
7
Atletico de Madrid BAtletico de Madrid B
3713141053
8
AlgecirasAlgeciras
371216952
9
Sevilla AtleticoSevilla Atletico
3714101352
10
AD AlcorconAD Alcorcon
371481550
11
HerculesHercules
371381647
12
Villarreal BVillarreal B
3710161146
13
Real Betis BReal Betis B
3711131346
14
Yeclano DeportivoYeclano Deportivo
379161243
15
UD MarbellaUD Marbella
3711101643
16
Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno
379161243
17
CD AlcoyanoCD Alcoyano
3710111641
18
FuenlabradaFuenlabrada
379131540
19
Recreativo HuelvaRecreativo Huelva
377161437
20
CF IntercityCF Intercity
377111932
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cultural LeonesaCultural Leonesa
371810964
2
PonferradinaPonferradina
371881162
3
Real Sociedad BReal Sociedad B
3716111059
4
Andorra CFAndorra CF
3716111059
5
Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona
3715111156
6
Celta Vigo BCelta Vigo B
371581453
7
Zamora CFZamora CF
3714101352
8
SD TarazonaSD Tarazona
3713121251
9
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
371491451
10
Ourense CFOurense CF
3713111350
11
Barakaldo CFBarakaldo CF
3713101449
12
CD ArenteiroCD Arenteiro
3712121348
13
Unionistas de Salamanca CFUnionistas de Salamanca CF
3710161146
14
CD LugoCD Lugo
3712101546
15
Sestao River ClubSestao River Club
3711121445
16
CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas
371291645
17
Real UnionReal Union
371281744
18
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
379151342
19
Gimnástica Segoviana CFGimnástica Segoviana CF
379141441
20
SD AmorebietaSD Amorebieta
379111738
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B

Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona0 - 2Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4182670 · Home #10373 · Away #14427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B1 - 0CD ArenteiroCD Arenteiro
Match #4182657 · Home #14427 · Away #42249 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U211 - 2Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4208682 · Home #32278 · Away #14427 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Zamora CFZamora CF0 - 2Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4182655 · Home #13062 · Away #14427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B2 - 0Sestao River ClubSestao River Club
Match #4182637 · Home #14427 · Away #23934 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF0 - 2Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4182627 · Home #29434 · Away #14427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Middlesbrough U21Middlesbrough U210 - 4Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4208686 · Home #32492 · Away #14427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 9, 0, 0]
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B0 - 2Barakaldo CFBarakaldo CF
Match #4182617 · Home #14427 · Away #13388 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic2 - 2Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
Match #4182608 · Home #14539 · Away #14427 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B1 - 1SD TarazonaSD Tarazona
Match #4182598 · Home #14427 · Away #24536 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 8, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Lugo

CD LugoCD Lugo2 - 1Sestao River ClubSestao River Club
Match #4182672 · Home #10752 · Away #23934 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF2 - 0CD LugoCD Lugo
Match #4182656 · Home #29434 · Away #10752 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
CD LugoCD Lugo3 - 1CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas
Match #4182651 · Home #10752 · Away #14482 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
CD LugoCD Lugo1 - 4Cultural LeonesaCultural Leonesa
Match #4182631 · Home #10752 · Away #12187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Ourense CFOurense CF2 - 1CD LugoCD Lugo
Match #4182622 · Home #16200 · Away #10752 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Gimnástica Segoviana CFGimnástica Segoviana CF1 - 0CD LugoCD Lugo
Match #4182609 · Home #14521 · Away #10752 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0]
CD LugoCD Lugo0 - 1PonferradinaPonferradina
Match #4182602 · Home #10752 · Away #11342 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
SD TarazonaSD Tarazona0 - 0CD LugoCD Lugo
Match #4182594 · Home #24536 · Away #10752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CD LugoCD Lugo3 - 1Real UnionReal Union
Match #4182582 · Home #10752 · Away #18580 · Status #8 · H [3, 2, 0, 7, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Zamora CFZamora CF2 - 0CD LugoCD Lugo
Match #4182575 · Home #13062 · Away #10752 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Athletic Bilbao B
#12#20#30#40#55#60#70
CD Lugo
#12#21#30#46#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K