F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAthletic Club vs AS Roma

Athletic Club vs AS Roma

Xem thông tin Athletic Club vs AS Roma tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 14/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 14/03/2025
Athletic Club

Athletic Club

3 - 1
AS Roma

AS Roma

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu14/03/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4291391
Thống kê

Thống kê trận đấu

Athletic ClubChỉ sốAS Roma
8Chỉ số 212
84Chỉ số 2417
9Chỉ số 22
0Chỉ số 81
141Chỉ số 2361
0Chỉ số 41
15Chỉ số 223
70Chỉ số 2530
2Chỉ số 34
Lineup

Đội hình trận đấu

Athletic Club

Sơ đồ 4-2-3-1
13181441716239201021

Đội hình xuất phát

J.Agirrezabala
J.Agirrezabala#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ó.d.Marcos
Ó.d.Marcos#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
U.Núñez
U.Núñez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.P.Casamichana
A.P.Casamichana#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Berchiche
Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.R.D.Galarreta
I.R.D.Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Jauregizar
M.Jauregizar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iñaki
Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
U.Gómez
U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico
Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Sannadi
M.Sannadi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Sannadi
M.Sannadi#1
M.Sannadi
M.Sannadi#33
M.Sannadi
M.Sannadi#15
M.Sannadi
M.Sannadi#24
M.Sannadi
M.Sannadi#12
M.Sannadi
M.Sannadi#2
M.Sannadi#30
M.Sannadi
M.Sannadi#6
M.Sannadi
M.Sannadi#28
M.Sannadi
M.Sannadi#32
M.Sannadi
M.Sannadi#7
M.Sannadi
M.Sannadi#11

AS Roma

Sơ đồ 3-4-2-1
992315524163213511

Đội hình xuất phát

M.Svilar
M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Mancini
G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
M.Hummels
M.Hummels#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Ndicka
E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Rensch
D.Rensch#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Cristante
B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
L.Paredes
L.Paredes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Angeliño
Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Dybala
P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Baldanzi
T.Baldanzi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Dovbyk
A.Dovbyk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dovbyk
A.Dovbyk#70
A.Dovbyk
A.Dovbyk#18
A.Dovbyk
A.Dovbyk#14
A.Dovbyk
A.Dovbyk#66
A.Dovbyk
A.Dovbyk#56
A.Dovbyk
A.Dovbyk#61
A.Dovbyk
A.Dovbyk#7
A.Dovbyk
A.Dovbyk#25
A.Dovbyk
A.Dovbyk#17
A.Dovbyk
A.Dovbyk#12
A.Dovbyk
A.Dovbyk#95
A.Dovbyk
A.Dovbyk#92
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athletic Club

Athletic ClubAthletic Club1 - 1RCD MallorcaRCD Mallorca
Match #4140421 · Home #10027 · Away #10326 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
AS RomaAS Roma2 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4291382 · Home #10906 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Atletico MadridAtletico Madrid1 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4140412 · Home #10251 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club7 - 1Real Valladolid CFReal Valladolid CF
Match #4140395 · Home #10027 · Away #10252 · Status #8 · H [7, 4, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona1 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4145572 · Home #10220 · Away #10027 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 0Girona FCGirona FC
Match #4140380 · Home #10027 · Away #10808 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Real BetisReal Betis2 - 2Athletic ClubAthletic Club
Match #4140372 · Home #10029 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4205832 · Home #10027 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club0 - 0CD LeganesCD Leganes
Match #4140364 · Home #10027 · Away #10809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Besiktas JKBesiktas JK4 - 1Athletic ClubAthletic Club
Match #4205842 · Home #10277 · Away #10027 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AS Roma

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Athletic Club
#13#21#30#42#59#60#70
AS Roma
#11#20#31#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K