F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAthlone Town vs Dundalk

Athlone Town vs Dundalk

Xem thông tin Athlone Town vs Dundalk tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 04/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 04/10/2025
Athlone Town

Athlone Town

1 - 1
Dundalk

Dundalk

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264903
Thống kê

Thống kê trận đấu

Athlone TownChỉ sốDundalk
0Chỉ số 80
16Chỉ số 2327
0Chỉ số 32
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2418
0Chỉ số 221
3Chỉ số 29
37Chỉ số 2563
Lineup

Đội hình trận đấu

Athlone Town

Sơ đồ 5-4-1
135741201724291522

Đội hình xuất phát

A.trainor
A.trainor#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Hand
D.Hand#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
D.Adewale
D.Adewale#7 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.McKenna
D.McKenna#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Omorehiomwan
C.Omorehiomwan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Junior Thiam
Junior Thiam#0 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Quinn#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Tetteh
G.Tetteh#24 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Webb
R.Webb#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
B.Feeney
B.Feeney#15 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Z.Lawless#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Lawless
Z.Lawless#25
Z.Lawless#31
Z.Lawless
Z.Lawless#6
Z.Lawless
Z.Lawless#32
Z.Lawless
Z.Lawless#18
Z.Lawless
Z.Lawless#27
Z.Lawless#1
Z.Lawless
Z.Lawless#8
Z.Lawless
Z.Lawless#14

Dundalk

Sơ đồ 4-4-2
1842153116623271126

Đội hình xuất phát

P.Cherrie
P.Cherrie#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Animasahun
Animasahun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.O'Keeffe
C.O'Keeffe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Leonard
V.Leonard#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Wilson
Wilson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Kenny
E.Kenny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Dervin
A.Dervin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
A.Paraschiv
A.Paraschiv#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.McDaid
D.McDaid#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Arubi
G.Arubi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
shane tracey
shane tracey#26 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

shane tracey
shane tracey#22
shane tracey
shane tracey#9
shane tracey
shane tracey#14
shane tracey
shane tracey#8
shane tracey
shane tracey#7
shane tracey
shane tracey#1
shane tracey
shane tracey#12
shane tracey
shane tracey#17
shane tracey
shane tracey#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

DundalkDundalk6 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264869 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 0DundalkDundalk
Match #4264798 · Home #11924 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
DundalkDundalk1 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264738 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 11DundalkDundalk
Match #3482114 · Home #11924 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [11, 6, 0, 1, 6, 0, 0]
DundalkDundalk0 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #2629191 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 3DundalkDundalk
Match #417245 · Home #11924 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
DundalkDundalk2 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #417308 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 1DundalkDundalk
Match #417122 · Home #11924 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
DundalkDundalk0 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #814096 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
DundalkDundalk7 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #418417 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Athlone Town

Athlone TownAthlone Town1 - 2WexfordWexford
Match #4264898 · Home #11924 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 0Kerry FCKerry FC
Match #4264888 · Home #11924 · Away #73932 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Treaty UnitedTreaty United3 - 2Athlone TownAthlone Town
Match #4264894 · Home #60356 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Bray WanderersBray Wanderers3 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264883 · Home #11406 · Away #11924 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town0 - 3Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264878 · Home #11924 · Away #11188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps2 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264874 · Home #10722 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
DundalkDundalk6 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264869 · Home #10484 · Away #11924 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town1 - 2UC DublinUC Dublin
Match #4264863 · Home #11924 · Away #11189 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Kerry FCKerry FC4 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264860 · Home #73932 · Away #11924 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Athlone TownAthlone Town2 - 2Treaty UnitedTreaty United
Match #4264853 · Home #11924 · Away #60356 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dundalk

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Athlone Town
#11#20#30#40#53#60#70
Dundalk
#11#21#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K