F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtlanta United vs Atlas

Atlanta United vs Atlas

Xem thông tin Atlanta United vs Atlas tại Leagues Cup, bắt đầu lúc 06:30 ngày 07/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Leagues CupLeagues Cup
06:30 ngày 07/08/2025
Atlanta United

Atlanta United

4 - 1
Atlas

Atlas

Giải đấuLeagues Cup
Ngày thi đấu07/08/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4331172
Thống kê

Thống kê trận đấu

Atlanta UnitedChỉ sốAtlas
18Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2110
5Chỉ số 34
56Chỉ số 2395
1Chỉ số 80
1Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 226
Lineup

Đội hình trận đấu

Atlanta United

Sơ đồ 4-2-3-1
4266521199289592014

Đội hình xuất phát

J.Hibbert
J.Hibbert#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Sessock
N.Sessock#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Gregersen
S.Gregersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Hernández
R.Hernández#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Lennon
B.Lennon#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ślisz
B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
W.reilly
W.reilly#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Lobjanidze
S.Lobjanidze#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Miranchuk
A.Miranchuk#59 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Brennan
L.Brennan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Thiare
J.Thiare#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Thiare
J.Thiare#10
J.Thiare
J.Thiare#50
J.Thiare
J.Thiare#22
J.Thiare
J.Thiare#13
J.Thiare
J.Thiare#30
J.Thiare
J.Thiare#1
J.Thiare#55
J.Thiare
J.Thiare#4
J.Thiare
J.Thiare#8
J.Thiare#48

Atlas

Sơ đồ 3-4-3
121344532619925581932

Đội hình xuất phát

C.Vargas
C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Aguirre
G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Pier
R.Pier#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Doria
M.Doria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Ferrareis
G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Rocha
A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Hernández
S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Rodríguez
J.Rodríguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.González
A.González#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Aguirre
E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
UrošĐurđević
UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević
UrošĐurđević#8
UrošĐurđević
UrošĐurđević#10
UrošĐurđević
UrošĐurđević#22
UrošĐurđević
UrošĐurđević#192
UrošĐurđević
UrošĐurđević#218
UrošĐurđević
UrošĐurđević#16
UrošĐurđević
UrošĐurđević#14
UrošĐurđević
UrošĐurđević#23
UrošĐurđević
UrošĐurđević#4
UrošĐurđević#203
UrošĐurđević
UrošĐurđević#17
UrošĐurđević
UrošĐurđević#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TolucaToluca
32108
2
PachucaPachuca
32107
3
Tigres UANLTigres UANL
32016
4
PueblaPuebla
32016
5
FC JuarezFC Juarez
31206
6
Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara
31115
7
Mazatlan FCMazatlan FC
31115
8
Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.
31115
9
Atletico San LuisAtletico San Luis
31115
10
Club AmericaClub America
30305
11
NecaxaNecaxa
31114
12
Cruz AzulCruz Azul
30214
13
Club TijuanaClub Tijuana
31023
14
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
30122
15
Club LeonClub Leon
30121
16
Queretaro FCQueretaro FC
30030
17
AtlasAtlas
30030
18
Santos LagunaSantos Laguna
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Seattle SoundersSeattle Sounders
33009
2
Inter Miami CFInter Miami CF
32108
3
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
32107
4
Orlando CityOrlando City
32107
5
Portland TimbersPortland Timbers
32107
6
Columbus CrewColumbus Crew
32107
7
Real Salt LakeReal Salt Lake
31206
8
Los Angeles FCLos Angeles FC
31206
9
New York Red BullsNew York Red Bulls
31206
10
Minnesota United FCMinnesota United FC
31114
11
FC CincinnatiFC Cincinnati
31114
12
Colorado RapidsColorado Rapids
31114
13
Charlotte FCCharlotte FC
31114
14
Atlanta UnitedAtlanta United
31023
15
San Diego FCSan Diego FC
31023
16
New York City Football ClubNew York City Football Club
31023
17
Montreal ImpactMontreal Impact
30122
18
Houston DynamoHouston Dynamo
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atlanta United

Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.3 - 2Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4331146 · Home #13194 · Away #39883 · Status #8 · H [3, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
NecaxaNecaxa3 - 1Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4331178 · Home #15945 · Away #39883 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United2 - 2Seattle SoundersSeattle Sounders
Match #4254477 · Home #39883 · Away #20491 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United2 - 3Charlotte FCCharlotte FC
Match #4254514 · Home #39883 · Away #63659 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United2 - 2Chicago FireChicago Fire
Match #4254475 · Home #39883 · Away #10097 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Toronto FCToronto FC1 - 1Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254548 · Home #16743 · Away #39883 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
DC UnitedDC United0 - 0Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254554 · Home #10460 · Away #39883 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Columbus CrewColumbus Crew3 - 1Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254438 · Home #10112 · Away #39883 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club4 - 0Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254416 · Home #10807 · Away #39883 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls2 - 0Atlanta UnitedAtlanta United
Match #4254417 · Home #10110 · Away #39883 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atlas

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atlanta United
#14#23#30#45#51#60#70
Atlas
#11#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K