F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtlas vs Cruz Azul

Atlas vs Cruz Azul

Xem thông tin Atlas vs Cruz Azul tại Mexico Liga MX, bắt đầu lúc 10:15 ngày 03/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Mexico Liga MXMexico Liga MX
10:15 ngày 03/05/2026
Atlas

Atlas

2 - 3
Cruz Azul

Cruz Azul

Giải đấuMexico Liga MX
Ngày thi đấu03/05/2026
Giờ Việt Nam10:15
Mã trận đấu4536373
Thống kê

Thống kê trận đấu

AtlasChỉ sốCruz Azul
2Chỉ số 219
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2373
33Chỉ số 2434
2Chỉ số 33
9Chỉ số 221
2Chỉ số 25
1Chỉ số 81
2Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Atlas

Sơ đồ 4-1-4-1
123282125261161519919

Đội hình xuất phát

C.Vargas
C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Ferrareis
G.Ferrareis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Capasso
M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Schlegel
R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Rodríguez
J.Rodríguez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Rocha
A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
D.González
D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Zaldívar
E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
P.Ramirez
P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Hernández
S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Aguirre
E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Aguirre
E.Aguirre#13
E.Aguirre
E.Aguirre#10
E.Aguirre
E.Aguirre#22
E.Aguirre
E.Aguirre#44
E.Aguirre
E.Aguirre#9
E.Aguirre
E.Aguirre#4
E.Aguirre
E.Aguirre#17
E.Aguirre
E.Aguirre#58
E.Aguirre
E.Aguirre#8
E.Aguirre
E.Aguirre#251

Cruz Azul

Sơ đồ 5-4-1
2322417333208192911

Đội hình xuất phát

K.Mier
K.Mier#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rodarte
J.Rodarte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
W.Ditta
W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.G.Moreno
A.G.Moreno#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Piovi
G.Piovi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
O.Campos
O.Campos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Paradela
J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Palavecino
A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Rodriguez
C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
C.Rotondi
C.Rotondi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Ebere
O.Ebere#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

O.Ebere#197
O.Ebere
O.Ebere#18
O.Ebere
O.Ebere#16
O.Ebere
O.Ebere#194
O.Ebere
O.Ebere#10
O.Ebere
O.Ebere#214
O.Ebere
O.Ebere#170
O.Ebere
O.Ebere#209
O.Ebere
O.Ebere#27
O.Ebere
O.Ebere#1
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TolucaToluca
15103233
2
Tigres UANLTigres UANL
1595132
3
Cruz AzulCruz Azul
1595132
4
Club AmericaClub America
1594231
5
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
1593330
6
Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara
1572623
7
PachucaPachuca
1564522
8
Club TijuanaClub Tijuana
1556421
9
FC JuarezFC Juarez
1555520
10
Santos LagunaSantos Laguna
1652917
11
Atletico San LuisAtletico San Luis
1551916
12
NecaxaNecaxa
1644816
13
AtlasAtlas
1544716
14
Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.
1536615
15
Queretaro FCQueretaro FC
1542914
16
Mazatlan FCMazatlan FC
1527613
17
Club LeonClub Leon
1534813
18
PueblaPuebla
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atlas

Club AmericaClub America0 - 1AtlasAtlas
Match #4465554 · Home #11241 · Away #15169 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AtlasAtlas0 - 0Tigres UANLTigres UANL
Match #4465556 · Home #15169 · Away #15107 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Santos LagunaSantos Laguna0 - 1AtlasAtlas
Match #4465540 · Home #15217 · Away #15169 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
AtlasAtlas0 - 0Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4465568 · Home #15169 · Away #13077 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Club LeonClub Leon2 - 0AtlasAtlas
Match #4465547 · Home #25483 · Away #15169 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara1 - 0AtlasAtlas
Match #4524834 · Home #11632 · Away #15169 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
AtlasAtlas0 - 0Queretaro FCQueretaro FC
Match #4465490 · Home #15169 · Away #11386 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
TolucaToluca1 - 1AtlasAtlas
Match #4465457 · Home #13115 · Away #15169 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AtlasAtlas1 - 2Club Deportivo GuadalajaraClub Deportivo Guadalajara
Match #4465521 · Home #15169 · Away #11632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
AtlasAtlas2 - 1Club TijuanaClub Tijuana
Match #4465510 · Home #15169 · Away #15655 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cruz Azul

Cruz AzulCruz Azul4 - 1NecaxaNecaxa
Match #4465566 · Home #12210 · Away #15945 · Status #8 · H [4, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Queretaro FCQueretaro FC1 - 1Cruz AzulCruz Azul
Match #4465541 · Home #11386 · Away #12210 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Cruz AzulCruz Azul1 - 1Club TijuanaClub Tijuana
Match #4465575 · Home #12210 · Away #15655 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Cruz AzulCruz Azul1 - 1Los Angeles FCLos Angeles FC
Match #4517683 · Home #12210 · Away #45111 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Club AmericaClub America1 - 1Cruz AzulCruz Azul
Match #4465572 · Home #11241 · Away #12210 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Los Angeles FCLos Angeles FC3 - 0Cruz AzulCruz Azul
Match #4517679 · Home #45111 · Away #12210 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Cruz AzulCruz Azul1 - 2PachucaPachuca
Match #4465562 · Home #12210 · Away #11863 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 2, 2, 4, 0, 0]
Cruz AzulCruz Azul3 - 0Atletico Nacional MedellinAtletico Nacional Medellin
Match #4521290 · Home #12210 · Away #14966 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Mazatlan FCMazatlan FC1 - 1Cruz AzulCruz Azul
Match #4465468 · Home #13305 · Away #12210 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Cruz AzulCruz Azul1 - 1Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4503349 · Home #12210 · Away #13077 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atlas
#12#20#30#42#52#60#70
Cruz Azul
#13#21#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K