F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtletico Clube Purtugal vs Lusitania FC

Atletico Clube Purtugal vs Lusitania FC

Xem thông tin Atletico Clube Purtugal vs Lusitania FC tại Portuguese Liga 3, bắt đầu lúc 22:00 ngày 15/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Portuguese Liga 3Portuguese Liga 3
22:00 ngày 15/03/2025
Atletico Clube Purtugal

Atletico Clube Purtugal

0 - 0
Lusitania FC

Lusitania FC

Giải đấuPortuguese Liga 3
Ngày thi đấu15/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4301407
Thống kê

Thống kê trận đấu

Atletico Clube PurtugalChỉ sốLusitania FC
68Chỉ số 2428
2Chỉ số 210
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2544
6Chỉ số 222
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
119Chỉ số 2393
1Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

Atletico Clube Purtugal

1232829114146093188

Đội hình xuất phát

l.ribeiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Almeida#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Cruz
H.Cruz#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Dinamite#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Franco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Duarte henriques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joaozinho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.marques
r.marques#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza nicolas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paulinho#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pinto
P.Pinto#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lusitania FC

2212852948077216111

Đội hình xuất phát

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nunes
A.Nunes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diogo Castro
Diogo Castro#85 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cerveira
T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collard
D.Collard#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Renato Luis·de Moura Soares
Renato Luis·de Moura Soares#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zakpa goba#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Vasco
J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Henrique martins#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.pereira
m.pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guilherme cioletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Guilherme cioletti#20
Guilherme cioletti
Guilherme cioletti#28
Guilherme cioletti#5
Guilherme cioletti
Guilherme cioletti#18
Guilherme cioletti
Guilherme cioletti#10
Guilherme cioletti
Guilherme cioletti#41
Guilherme cioletti#88
Guilherme cioletti#8
Guilherme cioletti
Guilherme cioletti#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lusitania FCLusitania FC
641113
2
CF Os BelenensesCF Os Belenenses
62319
3
Sporting CP BSporting CP B
62319
4
VarzimVarzim
62228
5
AD FafeAD Fafe
62137
6
AmaranteAmarante
62137
7
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
61326
8
DezembroDezembro
62046

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Braga BBraga B
522117
2
Clube Desportivo TrofenseClube Desportivo Trofense
521215
3
SC São João de VerSC São João de Ver
522114
4
AnadiaAnadia
513110
5
SanjoanenseSanjoanense
51318
6
VilaverdenseVilaverdense
51134

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lusitania FCLusitania FC
18113436
2
VarzimVarzim
18112535
3
AD FafeAD Fafe
1894531
4
AmaranteAmarante
1893630
5
Braga BBraga B
1869327
6
Clube Desportivo TrofenseClube Desportivo Trofense
1875626
7
SC São João de VerSC São João de Ver
1865723
8
AnadiaAnadia
1854919
9
SanjoanenseSanjoanense
18261012
10
VilaverdenseVilaverdense
1815128

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Academica CoimbraAcademica Coimbra
522117
2
UD SantaremUD Santarem
523016
3
FC CaldasFC Caldas
521213
4
Oliveira HospitalOliveira Hospital
51319
5
Lusitania de Lourosa FC FormacaoLusitania de Lourosa FC Formacao
51229
6
SC CovilhaSC Covilha
51136

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
18103533
2
DezembroDezembro
1878329
3
CF Os BelenensesCF Os Belenenses
1869327
4
Academica CoimbraAcademica Coimbra
1868426
5
Sporting CP BSporting CP B
1868426
6
UD SantaremUD Santarem
1873824
7
FC CaldasFC Caldas
1865723
8
SC CovilhaSC Covilha
1864822
9
Oliveira HospitalOliveira Hospital
1837816
10
Lusitania de Lourosa FC FormacaoLusitania de Lourosa FC Formacao
1827913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atletico Clube Purtugal

AmaranteAmarante2 - 0Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
Match #4298994 · Home #22973 · Away #22940 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal4 - 0AD FafeAD Fafe
Match #4293393 · Home #22940 · Away #13491 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
VarzimVarzim2 - 1Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
Match #4288399 · Home #13503 · Away #22940 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal0 - 0Sporting CP BSporting CP B
Match #4285930 · Home #22940 · Away #22890 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CF Os BelenensesCF Os Belenenses1 - 1Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
Match #4283006 · Home #62499 · Away #22940 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal2 - 0Oliveira HospitalOliveira Hospital
Match #4274183 · Home #22940 · Away #12730 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC CaldasFC Caldas1 - 1Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
Match #4263211 · Home #31324 · Away #22940 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
SC CovilhaSC Covilha1 - 3Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal
Match #4260329 · Home #15048 · Away #22940 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal1 - 1Academica CoimbraAcademica Coimbra
Match #4258044 · Home #22940 · Away #10201 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Atletico Clube PurtugalAtletico Clube Purtugal3 - 0Sporting CP BSporting CP B
Match #4247155 · Home #22940 · Away #22890 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lusitania FC

Lusitania de Lourosa FC FormacaoLusitania de Lourosa FC Formacao0 - 1Academica CoimbraAcademica Coimbra
Match #4297464 · Home #71967 · Away #10201 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 13, 0, 0]
DezembroDezembro1 - 3Lusitania FCLusitania FC
Match #4297463 · Home #15459 · Away #23188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 10, 0, 0]
AD FafeAD Fafe1 - 2Lusitania FCLusitania FC
Match #4288405 · Home #13491 · Away #23188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lusitania FCLusitania FC2 - 0VarzimVarzim
Match #4285068 · Home #23188 · Away #13503 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sporting CP BSporting CP B1 - 0Lusitania FCLusitania FC
Match #4283005 · Home #22890 · Away #23188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Clube Desportivo TrofenseClube Desportivo Trofense0 - 1Lusitania FCLusitania FC
Match #4275017 · Home #13492 · Away #23188 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Lusitania FCLusitania FC1 - 0SanjoanenseSanjoanense
Match #4262623 · Home #23188 · Away #13930 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
VilaverdenseVilaverdense0 - 2Lusitania FCLusitania FC
Match #4260332 · Home #20979 · Away #23188 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Lusitania FCLusitania FC1 - 0AmaranteAmarante
Match #4257849 · Home #23188 · Away #22973 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Braga BBraga B1 - 2Lusitania FCLusitania FC
Match #4250607 · Home #22939 · Away #23188 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atletico Clube Purtugal
#10#20#30#41#54#60#70
Lusitania FC
#10#20#31#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K