F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtletico Grau vs Cusco FC

Atletico Grau vs Cusco FC

Xem thông tin Atletico Grau vs Cusco FC tại CONMEBOL Copa Sudamericana, bắt đầu lúc 07:30 ngày 07/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL Copa SudamericanaCONMEBOL Copa Sudamericana
07:30 ngày 07/03/2025
Atletico Grau

Atletico Grau

0 - 0
Cusco FC

Cusco FC

Giải đấuCONMEBOL Copa Sudamericana
Ngày thi đấu07/03/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4267519
Thống kê

Thống kê trận đấu

Atletico GrauChỉ sốCusco FC
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2538
129Chỉ số 2370
54Chỉ số 2421
2Chỉ số 31
7Chỉ số 225
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Atletico Grau

Sơ đồ 4-2-3-1
11527136851125109

Đội hình xuất phát

P.Álvarez
P.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Rostaing
J.M.Rostaing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Tapia
R.Tapia#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Franco
D.Franco#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
E.Rodas
E.Rodas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Soto
D.Soto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Guarderas
R.Guarderas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N. Bandiera
N. Bandiera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Vilca
R.Vilca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.D.L.Cruz
P.D.L.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Sandoval
T.Sandoval#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Sandoval
T.Sandoval#7
T.Sandoval
T.Sandoval#2
T.Sandoval#26
T.Sandoval
T.Sandoval#20
T.Sandoval#18
T.Sandoval
T.Sandoval#16
T.Sandoval#17
T.Sandoval
T.Sandoval#24
T.Sandoval#22
T.Sandoval#29
T.Sandoval
T.Sandoval#12
T.Sandoval
T.Sandoval#14

Cusco FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1324862141626102211

Đội hình xuất phát

A.Vidal
A.Vidal#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Ruidías
M.Ruidías#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Fuentes
A.Fuentes#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ampuero
A.Ampuero#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.A.Saravia
M.A.Saravia#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
C.Diez
C.Diez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
O.Valenzuela
O.Valenzuela#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N. Silva
N. Silva#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Colman
I.Colman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Colitto
L.Colitto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.M.Tévez
J.M.Tévez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.M.Tévez#1
J.M.Tévez
J.M.Tévez#7
J.M.Tévez
J.M.Tévez#21
J.M.Tévez
J.M.Tévez#3
J.M.Tévez
J.M.Tévez#18
J.M.Tévez
J.M.Tévez#19
J.M.Tévez
J.M.Tévez#28
J.M.Tévez
J.M.Tévez#17
J.M.Tévez#32
J.M.Tévez
J.M.Tévez#5
J.M.Tévez
J.M.Tévez#9
J.M.Tévez#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA IndependienteCA Independiente
53029
2
Club GuaraníClub Guaraní
52218
3
Nacional PotosiNacional Potosi
52127
4
CA Boston RiverCA Boston River
51134

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CD Universidad CatólicaCD Universidad Católica
532011
2
Vitória - BAVitória - BA
51316
3
Defensa Y JusticiaDefensa Y Justicia
50414
4
Cerro LargoCerro Largo
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA HuracanCA Huracan
532011
2
Corinthians - SPCorinthians - SP
52218
3
America de CaliAmerica de Cali
51407
4
Racing Club MontevideoRacing Club Montevideo
50050

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Godoy Cruz Antonio TombaGodoy Cruz Antonio Tomba
532011
2
Grêmio - RSGrêmio - RS
52309
3
Atletico GrauAtletico Grau
50323
4
Sportivo LuquenoSportivo Luqueno
50232

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mushuc RunaMushuc Runa
541013
2
PalestinoPalestino
53029
3
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
51134
4
Club Atlético UniónClub Atlético Unión
51043

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportiva Once CaldasDeportiva Once Caldas
540112
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
531110
3
Gualberto Villarroel Deportivo San JoséGualberto Villarroel Deportivo San José
51134
4
Union EspanolaUnion Espanola
50232

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Club Atlético LanúsClub Atlético Lanús
532011
2
FBC MelgarFBC Melgar
52127
3
Vasco da Gama Saf - RJVasco da Gama Saf - RJ
51225
4
Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello
51134

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CiencianoCienciano
52309
2
Atlético Mineiro - MGAtlético Mineiro - MG
52218
3
Caracas FCCaracas FC
51225
4
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
51134
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atletico Grau

Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso2 - 0Atletico GrauAtletico Grau
Match #4291912 · Home #38730 · Away #32906 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
AD TarmaAD Tarma4 - 3Atletico GrauAtletico Grau
Match #4280918 · Home #54453 · Away #32906 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau1 - 0Ayacucho Futbol ClubAyacucho Futbol Club
Match #4279685 · Home #32906 · Away #26500 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau3 - 1Univ.Cesar VallejoUniv.Cesar Vallejo
Match #4178376 · Home #32906 · Away #16007 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Cusco FCCusco FC0 - 1Atletico GrauAtletico Grau
Match #4178368 · Home #27991 · Away #32906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau2 - 2Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso
Match #4178339 · Home #32906 · Away #38730 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Sport HuancayoSport Huancayo1 - 3Atletico GrauAtletico Grau
Match #4178320 · Home #24967 · Away #32906 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau4 - 0UTC CajamarcaUTC Cajamarca
Match #4178300 · Home #32906 · Away #17625 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
FBC MelgarFBC Melgar0 - 0Atletico GrauAtletico Grau
Match #4178279 · Home #12144 · Away #32906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Atletico GrauAtletico Grau1 - 0Alianza LimaAlianza Lima
Match #4178342 · Home #32906 · Away #14545 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cusco FC

Cusco FCCusco FC1 - 1UTC CajamarcaUTC Cajamarca
Match #4291909 · Home #27991 · Away #17625 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
EM Deportivo BinacionalEM Deportivo Binacional1 - 2Cusco FCCusco FC
Match #4280934 · Home #38732 · Away #27991 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Cusco FCCusco FC0 - 1FBC MelgarFBC Melgar
Match #4280917 · Home #27991 · Away #12144 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Alianza LimaAlianza Lima3 - 0Cusco FCCusco FC
Match #4279686 · Home #14545 · Away #27991 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Cusco FCCusco FC1 - 0Sporting CristalSporting Cristal
Match #4262011 · Home #27991 · Away #14872 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Alianza LimaAlianza Lima1 - 2Cusco FCCusco FC
Match #4178373 · Home #14545 · Away #27991 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Cusco FCCusco FC0 - 1Atletico GrauAtletico Grau
Match #4178368 · Home #27991 · Away #32906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Carlos MannucciCarlos Mannucci4 - 1Cusco FCCusco FC
Match #4178290 · Home #35405 · Away #27991 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Cusco FCCusco FC2 - 1Los ChankasLos Chankas
Match #4178303 · Home #27991 · Away #62640 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
CiencianoCienciano1 - 2Cusco FCCusco FC
Match #4178284 · Home #14742 · Away #27991 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atletico Grau
#10#20#30#42#57#60#74
Cusco FC
#10#20#31#41#53#60#72
Đăng ký nhận 8888K