F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAtromitos Athens vs Ellas Syrou

Atromitos Athens vs Ellas Syrou

Xem thông tin Atromitos Athens vs Ellas Syrou tại Greek Cup, bắt đầu lúc 20:00 ngày 17/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Greek CupGreek Cup
20:00 ngày 17/09/2025
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 - 2
Ellas Syrou

Ellas Syrou

Giải đấuGreek Cup
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4422054
Thống kê

Thống kê trận đấu

Atromitos AthensChỉ sốEllas Syrou
70Chỉ số 2474
0Chỉ số 26
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
112Chỉ số 23102
Lineup

Đội hình trận đấu

Atromitos Athens

Sơ đồ 4-4-2
1232195595444161092

Đội hình xuất phát

M.Mountes
M.Mountes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Baku
M.Baku#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panagiotis tsantilas#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Koşelev
A.Koşelev#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.v.Weert
T.v.Weert#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tsiggaras
T.Tsiggaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tsakmakis
D.Tsakmakis#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stavropoulos
D.Stavropoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Papadopoulos
G.Papadopoulos#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Palmezano
B.Palmezano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#21
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#17
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#7
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#8
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#70
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#6
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#11
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#1
S.Moutoussamy#33
S.Moutoussamy#20
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#30
S.Moutoussamy
S.Moutoussamy#99

Ellas Syrou

Sơ đồ 4-4-2
16271284232220116

Đội hình xuất phát

S.Skondras
S.Skondras#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kontogiannis
V.Kontogiannis#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Babis
P.Babis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Garoufalias
I.Garoufalias#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chrysanthos gezos#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gogos
G.Gogos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonidas mountrichas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Trimmatis
A.Trimmatis#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theodoros vernardos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Zafiris#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vlachos
S.Vlachos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Vlachos#0
S.Vlachos
S.Vlachos#1
S.Vlachos#0
S.Vlachos#21
S.Vlachos#17
S.Vlachos#28
S.Vlachos#0
S.Vlachos
S.Vlachos#0
S.Vlachos#0
S.Vlachos
S.Vlachos#0
S.Vlachos#31
S.Vlachos#3
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atromitos Athens

Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 2Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4374538 · Home #11339 · Away #10825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki1 - 0Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4374532 · Home #11054 · Away #11339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0]
Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio0 - 2Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4374517 · Home #10751 · Away #11339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
LazioLazio2 - 0Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4403067 · Home #11194 · Away #11339 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 0Panetolikos AgrinioPanetolikos Agrinio
Match #4399601 · Home #11339 · Away #10751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Derby CountyDerby County2 - 0Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4392431 · Home #10011 · Away #11339 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens0 - 0Asteras AktorAsteras Aktor
Match #4380740 · Home #11339 · Away #11340 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens0 - 0OFI Crete FCOFI Crete FC
Match #4304417 · Home #11339 · Away #10197 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Asteras AktorAsteras Aktor1 - 4Atromitos AthensAtromitos Athens
Match #4304414 · Home #11340 · Away #11339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [4, 4, 0, 2, 2, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens1 - 1Aris ThessalonikiAris Thessaloniki
Match #4304412 · Home #11339 · Away #10825 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ellas Syrou

Chania KissamikosChania Kissamikos1 - 1Ellas SyrouEllas Syrou
Match #4421270 · Home #25990 · Away #78071 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Ellas SyrouEllas Syrou1 - 0Nestos ChrisoupolisNestos Chrisoupolis
Match #4398358 · Home #78071 · Away #38975 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
AER AfantouAER Afantou0 - 2Ellas SyrouEllas Syrou
Match #4297531 · Home #72651 · Away #78071 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ellas SyrouEllas Syrou3 - 0Amarinthiakos FCAmarinthiakos FC
Match #4249516 · Home #78071 · Away #83137 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ellas SyrouEllas Syrou1 - 0MykonosMykonos
Match #4245239 · Home #78071 · Away #68297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ellas SyrouEllas Syrou2 - 1AER AfantouAER Afantou
Match #4240625 · Home #78071 · Away #72651 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Ellas SyrouEllas Syrou0 - 0AO MiltiadisAO Miltiadis
Match #4238143 · Home #78071 · Away #86450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Asteras StavrosAsteras Stavros1 - 3Ellas SyrouEllas Syrou
Match #4235365 · Home #72664 · Away #78071 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Ellas SyrouEllas Syrou2 - 0Apollon EfpalioApollon Efpalio
Match #4232764 · Home #78071 · Away #54081 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Nea ArtakiNea Artaki2 - 1Ellas SyrouEllas Syrou
Match #4217328 · Home #53321 · Away #78071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Atromitos Athens
#14#23#30#41#50#60#70
Ellas Syrou
#12#20#30#44#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K