F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAubagne vs Concarneau

Aubagne vs Concarneau

Xem thông tin Aubagne vs Concarneau tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 01/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 01/02/2025
Aubagne

Aubagne

0 - 2
Concarneau

Concarneau

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4189536
Thống kê

Thống kê trận đấu

AubagneChỉ sốConcarneau
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
119Chỉ số 2385
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
95Chỉ số 2446
6Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Aubagne

Sơ đồ 4-2-3-1
302312193541020349

Đội hình xuất phát

J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Mouton#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.M'Dahoma
K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Karamoko
S.Karamoko#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Khetir
C.Khetir#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Benhattab
Y.Benhattab#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Boudraa
S.Boudraa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Billal El Kaddouri
Billal El Kaddouri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Labe
S.Labe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Labe#11
S.Labe#6
S.Labe#24
S.Labe#15
S.Labe
S.Labe#18

Concarneau

Sơ đồ 4-1-4-1
305425326112810718

Đội hình xuất phát

E. Salles
E. Salles#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Etcheverria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Jannez
G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Seydi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Silva
A.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Sinquin
T.Sinquin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Y.Soukouna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Touzghar
R.Touzghar#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
B.Mouazan
B.Mouazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
J.Gromat
J.Gromat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Stanislas Kielt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Stanislas Kielt
Stanislas Kielt#6
Stanislas Kielt
Stanislas Kielt#27
Stanislas Kielt
Stanislas Kielt#29
Stanislas Kielt
Stanislas Kielt#16
Stanislas Kielt#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NancyNancy
32205765
2
Le MansLe Mans
32177858
3
BoulogneBoulogne
321511656
4
DijonDijon
321211947
5
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
3212101046
6
AubagneAubagne
321361345
7
US OrléansUS Orléans
321291145
8
ConcarneauConcarneau
321191242
9
ValenciennesValenciennes
3210121042
10
FC RouenFC Rouen
329131040
11
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
321171440
12
SochauxSochaux
328141038
13
Versailles 78Versailles 78
328121236
14
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
327141135
15
VillefrancheVillefranche
327131234
16
ChateaurouxChateauroux
32891533
17
NimesNimes
326101628
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Aubagne

FC RouenFC Rouen0 - 1AubagneAubagne
Match #4189533 · Home #10308 · Away #19116 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
AubagneAubagne2 - 0NimesNimes
Match #4189518 · Home #19116 · Away #14051 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AubagneAubagne2 - 1NancyNancy
Match #4189491 · Home #19116 · Away #10644 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
US OrléansUS Orléans2 - 1AubagneAubagne
Match #4189513 · Home #23334 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
ChateaurouxChateauroux2 - 7AubagneAubagne
Match #4189504 · Home #10434 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [7, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico1 - 0AubagneAubagne
Match #4189488 · Home #71606 · Away #19116 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 0Le MansLe Mans
Match #4189473 · Home #19116 · Away #11243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4189455 · Home #19116 · Away #14354 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 012 - 1AubagneAubagne
Match #4189448 · Home #10412 · Away #19116 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
AubagneAubagne3 - 0BoulogneBoulogne
Match #4189437 · Home #19116 · Away #11896 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Concarneau

ConcarneauConcarneau0 - 2NancyNancy
Match #4189528 · Home #20968 · Away #10644 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Le MansLe Mans3 - 1ConcarneauConcarneau
Match #4189522 · Home #11243 · Away #20968 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ConcarneauConcarneau2 - 3Paris Saint Germain IIParis Saint Germain II
Match #4260526 · Home #20968 · Away #27515 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole2 - 1ConcarneauConcarneau
Match #4250584 · Home #14354 · Away #20968 · Status #8 · H [2, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
ConcarneauConcarneau2 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4189492 · Home #20968 · Away #10412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Stade Lavallois MFCStade Lavallois MFC2 - 2ConcarneauConcarneau
Match #4244832 · Home #10100 · Away #20968 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 5] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 3]
BoulogneBoulogne2 - 1ConcarneauConcarneau
Match #4189482 · Home #11896 · Away #20968 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Saumur OLSaumur OL0 - 2ConcarneauConcarneau
Match #4240353 · Home #16973 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
ConcarneauConcarneau1 - 2DijonDijon
Match #4189474 · Home #20968 · Away #10384 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
SochauxSochaux1 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4189471 · Home #10431 · Away #20968 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Aubagne
#10#20#30#43#57#60#70
Concarneau
#12#22#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K