F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủAuckland FC Reserves vs Tahiti United FC

Auckland FC Reserves vs Tahiti United FC

Xem thông tin Auckland FC Reserves vs Tahiti United FC tại OFC Pro League, bắt đầu lúc 11:00 ngày 27/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

OFC Pro LeagueOFC Pro League
11:00 ngày 27/02/2026
Auckland FC Reserves

Auckland FC Reserves

1 - 0
Tahiti United FC

Tahiti United FC

Giải đấuOFC Pro League
Ngày thi đấu27/02/2026
Giờ Việt Nam11:00
Mã trận đấu4478876
Thống kê

Thống kê trận đấu

Auckland FC ReservesChỉ sốTahiti United FC
57Chỉ số 2444
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
65Chỉ số 23100
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
12Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Auckland FC Reserves

Sơ đồ 4-4-2
13223372168141112

Đội hình xuất phát

O.Mason
O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.O'Leary
E.O'Leary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.wynne
R.wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mourdoukoutas
T.Mourdoukoutas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Robinson
J.Robinson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ellis
M.Ellis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Normann
D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Bayliss
J.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Gillion
L.Gillion#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Faulds
O.Faulds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Prins
I.Prins#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Prins#41
I.Prins
I.Prins#40
I.Prins
I.Prins#2
I.Prins
I.Prins#17
I.Prins#57
I.Prins
I.Prins#13
I.Prins
I.Prins#18
I.Prins
I.Prins#20
I.Prins
I.Prins#25
I.Prins
I.Prins#24

Tahiti United FC

Sơ đồ 4-2-3-1
161995171282161510

Đội hình xuất phát

Jackson Teave Teamotuaitau
Jackson Teave Teamotuaitau#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Athale
J.Athale#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Paama
M.Paama#9 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Pothin Terry James Tein Poma
Pothin Terry James Tein Poma#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Ruiz#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tevita waranaivalu
tevita waranaivalu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Roonui John Tehau
Roonui John Tehau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Degrumelle
M.Degrumelle#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Bremond#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Haewegene
G.Haewegene#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Teaonui Raymond Tehau
Teaonui Raymond Tehau#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Teaonui Raymond Tehau#7
Teaonui Raymond Tehau#14
Teaonui Raymond Tehau
Teaonui Raymond Tehau#11
Teaonui Raymond Tehau#13
Teaonui Raymond Tehau#4
Teaonui Raymond Tehau#2
Teaonui Raymond Tehau#1
Teaonui Raymond Tehau#22
Teaonui Raymond Tehau#20
Teaonui Raymond Tehau#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
14102232
2
South MelbourneSouth Melbourne
1474325
3
Bula FCBula FC
1463521
4
South Island United FCSouth Island United FC
1455420
5
Solomon Kings FCSolomon Kings FC
1453618
6
Tahiti United FCTahiti United FC
1445517
7
Vanuatu United FCVanuatu United FC
1434713
8
Hekari Souths United FCHekari Souths United FC
1422108
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South MelbourneSouth Melbourne
22006
2
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
21013
3
South Island United FCSouth Island United FC
21013
4
Bula FCBula FC
20020
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vanuatu United FCVanuatu United FC
22006
2
Solomon Kings FCSolomon Kings FC
21013
3
Tahiti United FCTahiti United FC
20111
4
Hekari Souths United FCHekari Souths United FC
20111
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves

South MelbourneSouth Melbourne1 - 1Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
Match #4478868 · Home #18136 · Away #87692 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves1 - 3Solomon Kings FCSolomon Kings FC
Match #4478864 · Home #87692 · Away #92137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Tahiti United FCTahiti United FC0 - 4Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
Match #4478861 · Home #92136 · Away #87692 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Hekari Souths United FCHekari Souths United FC0 - 2Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
Match #4478856 · Home #22115 · Away #87692 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves1 - 0Bula FCBula FC
Match #4478770 · Home #87692 · Away #92135 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves3 - 1Vanuatu United FCVanuatu United FC
Match #4478779 · Home #87692 · Away #92134 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves3 - 0South Island United FCSouth Island United FC
Match #4478773 · Home #87692 · Away #92133 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves3 - 0Auckland UnitedAuckland United
Match #4458168 · Home #87692 · Away #56980 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Christchurch UnitedChristchurch United1 - 4Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves
Match #4456410 · Home #33632 · Away #87692 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Auckland FC ReservesAuckland FC Reserves2 - 1Wellington OlympicWellington Olympic
Match #4431876 · Home #87692 · Away #35510 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tahiti United FC

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Auckland FC Reserves
#11#20#30#42#55#60#70
Tahiti United FC
#10#20#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K